Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

CUS Jonico x Chieti 1974 21.04.2024 thống kê

Giải hạng Nhì

Giải hạng Nhì

CN 21 thg 4 2024 - 12:00
Hoàn thành
85
75

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ CUS Jonico vs Chieti 1974, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa CUS Jonico và Chieti 1974 sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu Giải hạng Nhì, Ý. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 12:00 21.04.

Chieti 1974

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Chieti 1974 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

CUS Jonico

6 / 10 trận đấu cuối cùng CUS Jonico trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

CUS Jonico

4 / 10 trận đấu cuối cùng CUS Jonicot rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Chieti 1974

3 / 10 trận đấu cuối cùng Chieti 1974 trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

CUS Jonico

6 / 10 trận đấu cuối cùng CUS Jonico trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

Chieti 1974

7 / 10 trận đấu cuối cùng Chieti 1974 trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Pelle Livorno Pelle Livorno 56 34 28 6 2776:2468
2
Libertas Livorno Libertas Livorno 54 34 27 7 2628:2348
3
Đội bóng rổ Herons Montecatini Đội bóng rổ Herons Montecatini 50 34 25 9 2744:2487
4
Montecatiniterme Bóng rổ Montecatiniterme Bóng rổ 40 34 20 14 2655:2547
5
S.S. Avellino Bóng rổ S.S. Avellino Bóng rổ 38 34 19 15 2565:2452
6
Đội Bóng Nướng Pyatsenza Đội Bóng Nướng Pyatsenza 36 34 18 16 2567:2566
7
Golfo Piombino Golfo Piombino 36 34 18 16 2825:2781
8
Geko PSA Sant Antimo Geko PSA Sant Antimo 36 34 18 16 2596:2686
9
Hiệp Sĩ Legnano Hiệp Sĩ Legnano 32 34 16 18 2616:2605
10
Alberti Santi Fiorenzuola 1972 Alberti Santi Fiorenzuola 1972 32 34 16 18 2658:2623
11
Brianza Casa Basket Brianza Casa Basket 30 34 15 19 2749:2821
12
Erogasmet Crema Erogasmet Crema 30 34 15 19 2547:2604
13
Paffoni Omegna Paffoni Omegna 30 34 15 19 2726:2692
14
Aurora Desio Aurora Desio 26 34 13 21 2547:2693
15
Virtus Cassino Virtus Cassino 26 34 13 21 2642:2834
16
Rieti Rieti 22 34 11 23 2535:2693
17
Virtus Arechi Salerno Virtus Arechi Salerno 19 34 11 23 2465:2731
18
Juvecaserta 2021 Juvecaserta 2021 16 34 8 26 2528:2738
Group B
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Pallacanestro Roseto Pallacanestro Roseto 50 34 25 9 2681:2481
2
Tecno Switch Ruvo di Puglia Tecno Switch Ruvo di Puglia 50 34 25 9 2820:2541
3
Học viện Basket Jesi Học viện Basket Jesi 48 34 24 10 2660:2451
4
Rucker Sanve Rucker Sanve 46 34 23 11 2729:2490
5
Janus Basket Fabriano Janus Basket Fabriano 44 34 22 12 2833:2692
6
Vega Mestre Vega Mestre 40 34 20 14 2601:2452
7
Rekico Faenza Rekico Faenza 38 34 19 15 2613:2515
8
Andrea Costa Imola Andrea Costa Imola 36 34 18 16 2697:2752
9
Cestistica San Severo Cestistica San Severo 34 34 17 17 2550:2644
10
Ravenna Ravenna 30 34 15 19 2649:2661
11
Virtus Imola Virtus Imola 30 34 15 19 2562:2612
12
Virtus Lumezzane Virtus Lumezzane 28 34 14 20 2541:2664
13
Chieti 1974 Chieti 1974 28 34 16 18 2605:2620
14
Bisceglie Bisceglie 24 34 12 22 2504:2613
15
Virtus Padova Virtus Padova 24 34 12 22 2561:2700
16
Bóng Bay Mới Ozzano Bóng Bay Mới Ozzano 24 34 12 22 2478:2642
17
Civitus Allianz Civitus Allianz 22 34 11 23 2448:2661
18
CUS Jonico CUS Jonico 12 34 6 28 2456:2797
Playoffs
Relegation Round
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close