Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Senigallia x Janus Basket Fabriano 07.05.2023 thống kê

Giải hạng Nhì

Giải hạng Nhì

CN 7 thg 5 2023 - 12:00
Hoàn thành
60
75

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Senigallia vs Janus Basket Fabriano sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu Giải hạng Nhì trong Ý dự kiến ​​bắt đầu lúc 12:00 07.05.

Senigallia

10 / 10 trận đấu cuối cùng Senigallia trong tất cả các giải đấu kết thúc với tỷ số hòa trong hiệp 4

Janus Basket Fabriano

10 / 10 trận đấu cuối cùng Janus Basket Fabriano trong tất cả các giải đấu kết thúc với tỷ số hòa trong hiệp 4

Senigallia

10 / 10 trận đấu cuối cùng Senigallia trong tất cả các giải đấu kết thúc với tỷ số hòa trong hiệp 1

Janus Basket Fabriano

10 / 10 trận đấu cuối cùng Janus Basket Fabriano trong tất cả các giải đấu kết thúc với tỷ số hòa trong hiệp 1

Senigallia

10 / 10 trận đấu cuối cùng Senigallia trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với tỷ số hòa trong hiệp 2

Janus Basket Fabriano

10 / 10 trận đấu cuối cùng Janus Basket Fabriano trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với tỷ số hòa trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Libertas Livorno Libertas Livorno 50 30 25 5 2306:1962
2
Đội Bóng Rổ Nuova Pallacanestro Vigevano Đội Bóng Rổ Nuova Pallacanestro Vigevano 46 30 23 7 2375:2037
3
Pelle Livorno Pelle Livorno 46 30 23 7 2339:2025
4
Đội bóng rổ Herons Montecatini Đội bóng rổ Herons Montecatini 42 30 21 9 2248:2045
5
Hiệp Sĩ Legnano Hiệp Sĩ Legnano 40 30 20 10 2351:2075
6
Golfo Piombino Golfo Piombino 40 30 20 10 2495:2317
7
Paffoni Omegna Paffoni Omegna 34 30 17 13 2208:2134
8
Montecatiniterme Bóng rổ Montecatiniterme Bóng rổ 28 30 14 16 2198:2268
9
Winterass Omnia Pavia Winterass Omnia Pavia 28 30 14 16 2163:2261
10
Sangiorgese Legnano Sangiorgese Legnano 26 30 13 17 2052:2024
11
Oleggio Magic Oleggio Magic 24 30 12 18 2201:2376
12
Đội bóng rổ Gallarate Đội bóng rổ Gallarate 22 30 11 19 2140:2252
13
Đại học BK Borgomanero Đại học BK Borgomanero 22 30 11 19 2315:2458
14
Novipiu Casale Monferrato Novipiu Casale Monferrato 18 30 9 21 2027:2269
15
Robur et Fides Varese Robur et Fides Varese 8 30 4 26 2240:2657
16
Langhe Roero Bóng rổ Langhe Roero Bóng rổ 6 30 3 27 1921:2419
Group B
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Orzinuovi Orzinuovi 50 30 25 5 2227:1909
2
Vega Mestre Vega Mestre 48 30 24 6 2327:2029
3
Rucker Sanve Rucker Sanve 38 30 19 11 2254:2146
4
Aurora Desio Aurora Desio 36 30 18 12 2350:2172
5
Brianza Casa Basket Brianza Casa Basket 36 30 18 12 2401:2243
6
Virtus Padova Virtus Padova 36 30 18 12 2284:2222
7
Virtus Lumezzane Virtus Lumezzane 34 30 17 13 2171:2093
8
Liên đoàn Padova Liên đoàn Padova 30 30 15 15 2194:2252
9
Erogasmet Crema Erogasmet Crema 28 30 14 16 2175:2210
10
Civitus Allianz Civitus Allianz 28 30 14 16 2123:2197
11
Falconstar Monfalcone Falconstar Monfalcone 26 30 13 17 2198:2242
12
Orlandina Orlandina 26 30 13 17 2299:2334
13
Virtus Kleb Ragusa Virtus Kleb Ragusa 24 30 12 18 2301:2383
14
Bergamo Bergamo 20 30 10 20 2221:2374
15
Reggio Calabria Reggio Calabria 12 30 6 24 2180:2495
16
Palermo Xanh Palermo Xanh 8 30 4 26 2016:2420
Group C
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Real Sebastiani Rieti Real Sebastiani Rieti 50 28 25 3 2279:1948
2
Rekico Faenza Rekico Faenza 46 28 23 5 2307:2024
3
Janus Basket Fabriano Janus Basket Fabriano 38 28 19 9 2229:2071
4
Bóng Bay Mới Ozzano Bóng Bay Mới Ozzano 34 28 17 11 2278:2188
5
Học viện Basket Jesi Học viện Basket Jesi 34 28 17 11 2191:2108
6
Đội Bóng Nướng Pyatsenza Đội Bóng Nướng Pyatsenza 32 28 16 12 2021:2009
7
Virtus Imola Virtus Imola 30 28 15 13 2144:2104
8
Andrea Costa Imola Andrea Costa Imola 28 28 14 14 1919:1947
9
Alberti Santi Fiorenzuola 1972 Alberti Santi Fiorenzuola 1972 28 28 14 14 2250:2235
10
LM Campetto Ancona LM Campetto Ancona 28 28 14 14 2242:2265
11
Senigallia Senigallia 26 28 13 15 2067:2132
12
Vigor Matelica Vigor Matelica 16 28 8 20 1953:2105
13
Gross Empoli Gross Empoli 12 28 6 22 1841:2122
14
Etrusca San Miniato Etrusca San Miniato 12 28 6 22 1912:2031
15
Hổ Cesena Hổ Cesena 6 28 3 25 1882:2226
Group D
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
ASD LUISS Roma ASD LUISS Roma 50 30 25 5 2498:2215
2
Pallacanestro Roseto Pallacanestro Roseto 48 30 24 6 2381:1971
3
Tecno Switch Ruvo di Puglia Tecno Switch Ruvo di Puglia 46 30 23 7 2189:1904
4
Geko PSA Sant Antimo Geko PSA Sant Antimo 40 30 20 10 2331:2161
5
Học viện Juvecaserta Học viện Juvecaserta 40 30 20 10 2432:2293
6
Virtus Cassino Virtus Cassino 38 30 19 11 2344:2214
7
Bisceglie Bisceglie 36 30 18 12 2287:2303
8
S.S. Avellino Bóng rổ S.S. Avellino Bóng rổ 32 30 16 14 2197:2094
9
CUS Jonico CUS Jonico 30 30 15 15 2206:2162
10
Virtus Arechi Salerno Virtus Arechi Salerno 28 30 14 16 2225:2228
11
Pallacanestro Sala Consilina Pallacanestro Sala Consilina 26 30 13 17 2072:2110
12
Rennova Teramo a Spicchi Rennova Teramo a Spicchi 22 30 11 19 2150:2155
13
Đội AP Monopoli Đội AP Monopoli 18 30 9 21 2206:2347
14
Đội bóng rổ Corato Đội bóng rổ Corato 14 30 7 23 2093:2386
15
Pescara BK Pescara BK 8 30 4 26 1753:2288
16
Virtus Pozzuoli Virtus Pozzuoli 4 30 2 28 1949:2482
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close