Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu
Châu Âu

Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu

Chọn một mùa:
Bảng xếp hạng
# Đội Trò chơi T V T Mục tiêu MB DI Hình thức Kế tiếp
1
1 Anh Anh 8 7 1 0 29:1 28 22 D
Anh Anh
06.04.18 0 : 0 rút ra
Xứ Wales Xứ Wales
W
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
10.04.18 0 : 2 Thắng
Anh Anh
W
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
08.06.18 1 : 3 Thắng
Anh Anh
W
Xứ Wales Xứ Wales
31.08.18 0 : 3 Thắng
Anh Anh
W
Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)
04.09.18 0 : 6 Thắng
Anh Anh
2 Xứ Wales Xứ Wales 8 5 2 1 7:3 4 17 W
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
28.11.17 0 : 1 Thắng
Xứ Wales Xứ Wales
D
Anh Anh
06.04.18 0 : 0 rút ra
Xứ Wales Xứ Wales
W
Xứ Wales Xứ Wales
07.06.18 1 : 0 Thắng
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
W
Xứ Wales Xứ Wales
12.06.18 3 : 0 Thắng
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
L
Xứ Wales Xứ Wales
31.08.18 0 : 3 Thua
Anh Anh
3 Nga (Nữ) Nga (Nữ) 8 4 1 3 16:13 3 13 W
Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)
09.04.18 0 : 3 Thắng
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
L
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
08.06.18 1 : 3 Thua
Anh Anh
L
Xứ Wales Xứ Wales
12.06.18 3 : 0 Thua
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
W
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
30.08.18 3 : 0 Thắng
Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)
W
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
04.09.18 3 : 0 Thắng
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
4 Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ) 8 1 0 7 3:19 -16 3 L
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
05.04.18 1 : 6 Thua
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
L
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
10.04.18 0 : 2 Thua
Anh Anh
L
Xứ Wales Xứ Wales
07.06.18 1 : 0 Thua
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
L
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
12.06.18 0 : 2 Thua
Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)
L
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
04.09.18 3 : 0 Thua
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
5 Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ) 8 1 0 7 2:21 -19 3 L
Anh Anh
28.11.17 5 : 0 Thua
Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)
L
Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)
09.04.18 0 : 3 Thua
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
W
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
12.06.18 0 : 2 Thắng
Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)
L
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
30.08.18 3 : 0 Thua
Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)
L
Kazakhstan (Nữ) Kazakhstan (Nữ)
04.09.18 0 : 6 Thua
Anh Anh
Qualified
# Đội Trò chơi T V T Mục tiêu MB DI Hình thức Kế tiếp
2
1 Scotland (Nữ) Scotland (Nữ) 8 7 0 1 19:7 12 21 W
Scotland (Nữ) Scotland (Nữ)
10.04.18 3 : 0 Thắng
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
W
Scotland (Nữ) Scotland (Nữ)
07.06.18 2 : 1 Thắng
Belarus (Nữ) Belarus (Nữ)
W
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
12.06.18 2 : 3 Thắng
Scotland (Nữ) Scotland (Nữ)
W
Scotland (Nữ) Scotland (Nữ)
30.08.18 2 : 1 Thắng
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
W
Albania (Nữ) Albania (Nữ)
04.09.18 1 : 2 Thắng
Scotland (Nữ) Scotland (Nữ)
2 Thụy Sỹ Thụy Sỹ 8 6 1 1 21:5 16 19 D
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
04.09.18 0 : 0 rút ra
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
D
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
05.10.18 2 : 2 rút ra
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
D
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
09.10.18 1 : 1 rút ra
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
L
Hà Lan Hà Lan
09.11.18 3 : 0 Thua
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
D
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
13.11.18 1 : 1 rút ra
Hà Lan Hà Lan
3 Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ) 8 3 2 3 16:12 4 11 D
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
06.04.18 1 : 1 rút ra
Albania (Nữ) Albania (Nữ)
L
Scotland (Nữ) Scotland (Nữ)
10.04.18 3 : 0 Thua
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
L
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
12.06.18 2 : 3 Thua
Scotland (Nữ) Scotland (Nữ)
W
Belarus (Nữ) Belarus (Nữ)
31.08.18 1 : 4 Thắng
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
D
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
04.09.18 0 : 0 rút ra
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
4 Albania (Nữ) Albania (Nữ) 8 1 1 6 6:22 -16 4 L
Albania (Nữ) Albania (Nữ)
24.11.17 1 : 4 Thua
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
L
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
28.11.17 5 : 1 Thua
Albania (Nữ) Albania (Nữ)
D
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
06.04.18 1 : 1 rút ra
Albania (Nữ) Albania (Nữ)
W
Albania (Nữ) Albania (Nữ)
10.04.18 1 : 0 Thắng
Belarus (Nữ) Belarus (Nữ)
L
Albania (Nữ) Albania (Nữ)
04.09.18 1 : 2 Thua
Scotland (Nữ) Scotland (Nữ)
5 Belarus (Nữ) Belarus (Nữ) 8 1 0 7 5:21 -16 3 L
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
24.11.17 3 : 0 Thua
Belarus (Nữ) Belarus (Nữ)
L
Albania (Nữ) Albania (Nữ)
10.04.18 1 : 0 Thua
Belarus (Nữ) Belarus (Nữ)
L
Scotland (Nữ) Scotland (Nữ)
07.06.18 2 : 1 Thua
Belarus (Nữ) Belarus (Nữ)
L
Belarus (Nữ) Belarus (Nữ)
12.06.18 0 : 5 Thua
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
L
Belarus (Nữ) Belarus (Nữ)
31.08.18 1 : 4 Thua
Ba Lan (Nữ) Ba Lan (Nữ)
Qualified
Qualification Playoffs
# Đội Trò chơi T V T Mục tiêu MB DI Hình thức Kế tiếp
3
1 Na Uy Na Uy 8 7 0 1 22:4 18 21 W
Bắc Ireland (Nữ) Bắc Ireland (Nữ)
10.04.18 0 : 3 Thắng
Na Uy Na Uy
W
Ireland (Nữ) Ireland (Nữ)
08.06.18 0 : 2 Thắng
Na Uy Na Uy
W
Na Uy Na Uy
12.06.18 1 : 0 Thắng
Ireland (Nữ) Ireland (Nữ)
W
Slovakia (Nữ) Slovakia (Nữ)
31.08.18 0 : 4 Thắng
Na Uy Na Uy
W
Na Uy Na Uy
04.09.18 2 : 1 Thắng
Hà Lan Hà Lan
2 Hà Lan Hà Lan 8 6 1 1 22:2 20 19 L
Na Uy Na Uy
04.09.18 2 : 1 Thua
Hà Lan Hà Lan
W
Hà Lan Hà Lan
05.10.18 2 : 0 Thắng
Đan Mạch Đan Mạch
W
Đan Mạch Đan Mạch
09.10.18 1 : 2 Thắng
Hà Lan Hà Lan
W
Hà Lan Hà Lan
09.11.18 3 : 0 Thắng
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
D
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
13.11.18 1 : 1 rút ra
Hà Lan Hà Lan
3 Ireland (Nữ) Ireland (Nữ) 8 4 1 3 10:6 4 13 W
Ireland (Nữ) Ireland (Nữ)
06.04.18 2 : 1 Thắng
Slovakia (Nữ) Slovakia (Nữ)
L
Ireland (Nữ) Ireland (Nữ)
10.04.18 0 : 2 Thua
Hà Lan Hà Lan
L
Ireland (Nữ) Ireland (Nữ)
08.06.18 0 : 2 Thua
Na Uy Na Uy
L
Na Uy Na Uy
12.06.18 1 : 0 Thua
Ireland (Nữ) Ireland (Nữ)
W
Ireland (Nữ) Ireland (Nữ)
31.08.18 4 : 0 Thắng
Bắc Ireland (Nữ) Bắc Ireland (Nữ)
4 Slovakia (Nữ) Slovakia (Nữ) 8 1 0 7 4:23 -19 3 L
Slovakia (Nữ) Slovakia (Nữ)
28.11.17 1 : 3 Thua
Bắc Ireland (Nữ) Bắc Ireland (Nữ)
L
Ireland (Nữ) Ireland (Nữ)
06.04.18 2 : 1 Thua
Slovakia (Nữ) Slovakia (Nữ)
L
Hà Lan Hà Lan
12.06.18 1 : 0 Thua
Slovakia (Nữ) Slovakia (Nữ)
L
Slovakia (Nữ) Slovakia (Nữ)
31.08.18 0 : 4 Thua
Na Uy Na Uy
W
Bắc Ireland (Nữ) Bắc Ireland (Nữ)
04.09.18 0 : 1 Thắng
Slovakia (Nữ) Slovakia (Nữ)
5 Bắc Ireland (Nữ) Bắc Ireland (Nữ) 8 1 0 7 4:27 -23 3 L
Hà Lan Hà Lan
06.04.18 7 : 0 Thua
Bắc Ireland (Nữ) Bắc Ireland (Nữ)
L
Bắc Ireland (Nữ) Bắc Ireland (Nữ)
10.04.18 0 : 3 Thua
Na Uy Na Uy
L
Bắc Ireland (Nữ) Bắc Ireland (Nữ)
08.06.18 0 : 5 Thua
Hà Lan Hà Lan
L
Ireland (Nữ) Ireland (Nữ)
31.08.18 4 : 0 Thua
Bắc Ireland (Nữ) Bắc Ireland (Nữ)
L
Bắc Ireland (Nữ) Bắc Ireland (Nữ)
04.09.18 0 : 1 Thua
Slovakia (Nữ) Slovakia (Nữ)
Qualified
Qualification Playoffs
# Đội Trò chơi T V T Mục tiêu MB DI Hình thức Kế tiếp
4
1 Thụy Điển Thụy Điển 8 7 0 1 22:2 20 21 W
Hungary Hungary
05.04.18 1 : 4 Thắng
Thụy Điển Thụy Điển
W
Thụy Điển Thụy Điển
07.06.18 4 : 0 Thắng
Croatia (Nữ) Croatia (Nữ)
L
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
12.06.18 1 : 0 Thua
Thụy Điển Thụy Điển
W
Thụy Điển Thụy Điển
30.08.18 3 : 0 Thắng
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
W
Đan Mạch Đan Mạch
04.09.18 0 : 1 Thắng
Thụy Điển Thụy Điển
2 Đan Mạch Đan Mạch 8 5 1 2 22:8 14 16 W
Đan Mạch Đan Mạch
12.06.18 5 : 1 Thắng
Hungary Hungary
D
Đan Mạch Đan Mạch
30.08.18 1 : 1 rút ra
Croatia (Nữ) Croatia (Nữ)
L
Đan Mạch Đan Mạch
04.09.18 0 : 1 Thua
Thụy Điển Thụy Điển
L
Hà Lan Hà Lan
05.10.18 2 : 0 Thua
Đan Mạch Đan Mạch
L
Đan Mạch Đan Mạch
09.10.18 1 : 2 Thua
Hà Lan Hà Lan
3 Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ) 8 4 1 3 9:10 -1 13 L
Đan Mạch Đan Mạch
09.04.18 1 : 0 Thua
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
L
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
08.06.18 1 : 5 Thua
Đan Mạch Đan Mạch
W
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
12.06.18 1 : 0 Thắng
Thụy Điển Thụy Điển
L
Thụy Điển Thụy Điển
30.08.18 3 : 0 Thua
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
W
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
04.09.18 2 : 0 Thắng
Hungary Hungary
4 Hungary Hungary 8 1 1 6 8:26 -18 4 L
Hungary Hungary
24.11.17 0 : 1 Thua
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
L
Hungary Hungary
05.04.18 1 : 4 Thua
Thụy Điển Thụy Điển
W
Croatia (Nữ) Croatia (Nữ)
09.04.18 1 : 3 Thắng
Hungary Hungary
L
Đan Mạch Đan Mạch
12.06.18 5 : 1 Thua
Hungary Hungary
L
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
04.09.18 2 : 0 Thua
Hungary Hungary
5 Croatia (Nữ) Croatia (Nữ) 8 0 3 5 5:20 -15 3 L
Croatia (Nữ) Croatia (Nữ)
24.10.17 0 : 4 Thua
Đan Mạch Đan Mạch
L
Croatia (Nữ) Croatia (Nữ)
05.04.18 0 : 3 Thua
Ukraine (Nữ) Ukraine (Nữ)
L
Croatia (Nữ) Croatia (Nữ)
09.04.18 1 : 3 Thua
Hungary Hungary
L
Thụy Điển Thụy Điển
07.06.18 4 : 0 Thua
Croatia (Nữ) Croatia (Nữ)
D
Đan Mạch Đan Mạch
30.08.18 1 : 1 rút ra
Croatia (Nữ) Croatia (Nữ)
Qualified
Qualification Playoffs
# Đội Trò chơi T V T Mục tiêu MB DI Hình thức Kế tiếp
5
1 Đức Đức 8 7 0 1 38:3 35 21 W
Đức Đức
24.10.17 11 : 0 Thắng
Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ)
W
Đức Đức
07.04.18 4 : 0 Thắng
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
W
Slovenia Slovenia
10.04.18 0 : 4 Thắng
Đức Đức
W
Iceland Iceland
01.09.18 0 : 2 Thắng
Đức Đức
W
Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ)
04.09.18 0 : 8 Thắng
Đức Đức
2 Iceland Iceland 8 5 2 1 22:6 16 17 W
Slovenia Slovenia
06.04.18 0 : 2 Thắng
Iceland Iceland
W
Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ)
10.04.18 0 : 5 Thắng
Iceland Iceland
W
Iceland Iceland
11.06.18 2 : 0 Thắng
Slovenia Slovenia
L
Iceland Iceland
01.09.18 0 : 2 Thua
Đức Đức
D
Iceland Iceland
04.09.18 1 : 1 rút ra
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
3 Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ) 8 4 2 2 20:8 12 14 D
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
24.10.17 1 : 1 rút ra
Iceland Iceland
L
Đức Đức
07.04.18 4 : 0 Thua
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
W
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
12.06.18 4 : 1 Thắng
Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ)
W
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
31.08.18 2 : 0 Thắng
Slovenia Slovenia
D
Iceland Iceland
04.09.18 1 : 1 rút ra
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
4 Slovenia Slovenia 8 2 0 6 9:20 -11 6 L
Slovenia Slovenia
06.04.18 0 : 2 Thua
Iceland Iceland
L
Slovenia Slovenia
10.04.18 0 : 4 Thua
Đức Đức
W
Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ)
07.06.18 0 : 4 Thắng
Slovenia Slovenia
L
Iceland Iceland
11.06.18 2 : 0 Thua
Slovenia Slovenia
L
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
31.08.18 2 : 0 Thua
Slovenia Slovenia
5 Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ) 8 0 0 8 1:53 -52 0 L
Slovenia Slovenia
24.11.17 5 : 0 Thua
Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ)
L
Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ)
10.04.18 0 : 5 Thua
Iceland Iceland
L
Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ)
07.06.18 0 : 4 Thua
Slovenia Slovenia
L
Cộng hòa Séc (Nữ) Cộng hòa Séc (Nữ)
12.06.18 4 : 1 Thua
Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ)
L
Quẩn đảo Faroe (Nữ) Quẩn đảo Faroe (Nữ)
04.09.18 0 : 8 Thua
Đức Đức
Qualified
# Đội Trò chơi T V T Mục tiêu MB DI Hình thức Kế tiếp
6
1 Ý Ý 8 7 0 1 19:4 15 21 W
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
28.11.17 0 : 1 Thắng
Ý Ý
W
Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ)
06.04.18 1 : 3 Thắng
Ý Ý
W
Ý Ý
10.04.18 2 : 1 Thắng
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
W
Ý Ý
08.06.18 3 : 0 Thắng
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
L
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
04.09.18 2 : 1 Thua
Ý Ý
2 Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ) 8 6 1 1 28:6 22 19 W
Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ)
10.06.18 0 : 7 Thắng
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
W
Romani (Nữ) Romani (Nữ)
31.08.18 0 : 1 Thắng
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
W
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
04.09.18 2 : 1 Thắng
Ý Ý
D
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
05.10.18 2 : 2 rút ra
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
D
Thụy Sỹ Thụy Sỹ
09.10.18 1 : 1 rút ra
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
3 Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 8 3 2 3 22:8 14 11 D
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
06.04.18 1 : 1 rút ra
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
L
Ý Ý
08.06.18 3 : 0 Thua
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
D
Romani (Nữ) Romani (Nữ)
12.06.18 1 : 1 rút ra
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
W
Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ)
30.08.18 0 : 7 Thắng
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
W
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
04.09.18 5 : 1 Thắng
Romani (Nữ) Romani (Nữ)
4 Romani (Nữ) Romani (Nữ) 8 1 2 5 7:15 -8 5 W
Romani (Nữ) Romani (Nữ)
28.11.17 3 : 1 Thắng
Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ)
D
Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ)
10.04.18 0 : 0 rút ra
Romani (Nữ) Romani (Nữ)
D
Romani (Nữ) Romani (Nữ)
12.06.18 1 : 1 rút ra
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
L
Romani (Nữ) Romani (Nữ)
31.08.18 0 : 1 Thua
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
L
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
04.09.18 5 : 1 Thua
Romani (Nữ) Romani (Nữ)
5 Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ) 8 0 1 7 2:45 -43 1 L
Romani (Nữ) Romani (Nữ)
28.11.17 3 : 1 Thua
Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ)
L
Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ)
06.04.18 1 : 3 Thua
Ý Ý
D
Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ)
10.04.18 0 : 0 rút ra
Romani (Nữ) Romani (Nữ)
L
Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ)
10.06.18 0 : 7 Thua
Bỉ (Nữ) Bỉ (Nữ)
L
Cộng Hòa Moldova (Nữ) Cộng Hòa Moldova (Nữ)
30.08.18 0 : 7 Thua
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Qualified
Qualification Playoffs
# Đội Trò chơi T V T Mục tiêu MB DI Hình thức Kế tiếp
7
1 Tây Ban Nha Tây Ban Nha 8 8 0 0 25:2 23 24 W
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
06.04.18 0 : 2 Thắng
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
W
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
10.04.18 0 : 1 Thắng
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
W
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
07.06.18 2 : 0 Thắng
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
W
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
31.08.18 5 : 1 Thắng
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
W
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
04.09.18 3 : 0 Thắng
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ)
2 Áo (Nữ) Áo (Nữ) 8 5 1 2 19:7 12 16 D
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
05.04.18 1 : 1 rút ra
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ)
L
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
10.04.18 0 : 1 Thua
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
W
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
08.06.18 0 : 2 Thắng
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
W
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
12.06.18 0 : 6 Thắng
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
W
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
04.09.18 4 : 1 Thắng
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
3 Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ) 8 3 1 4 9:13 -4 10 L
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
06.04.18 0 : 2 Thua
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
L
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
08.06.18 0 : 2 Thua
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
W
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ)
12.06.18 0 : 2 Thắng
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
L
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
31.08.18 5 : 1 Thua
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
L
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
04.09.18 4 : 1 Thua
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
4 Serbia (Nữ) Serbia (Nữ) 8 2 1 5 5:13 -8 7 L
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ)
24.11.17 1 : 2 Thua
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
D
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
05.04.18 1 : 1 rút ra
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ)
W
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
10.04.18 0 : 1 Thắng
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ)
L
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ)
12.06.18 0 : 2 Thua
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
L
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
04.09.18 3 : 0 Thua
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ)
5 Israel (Nữ) Israel (Nữ) 8 0 1 7 0:23 -23 1 L
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
26.11.17 4 : 0 Thua
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
D
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
22.01.18 0 : 0 rút ra
Phần Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ)
L
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
10.04.18 0 : 1 Thua
Serbia (Nữ) Serbia (Nữ)
L
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
07.06.18 2 : 0 Thua
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
L
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
12.06.18 0 : 6 Thua
Áo (Nữ) Áo (Nữ)
Qualified
Cho xem nhiều hơn