Giải vô địch Nữ Châu Âu, Vòng Loại
Châu Âu

Giải vô địch Nữ Châu Âu, Vòng Loại

Chọn một mùa:
Bảng xếp hạng
# Đội Trò chơi T V T Mục tiêu MB DI Hình thức Kế tiếp
Gr. A
1 Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ) 6 6 0 0 28:3 25 18 W
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
03.09.19 3 : 0 Thắng
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
W
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
04.10.19 2 : 4 Thắng
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
W
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
08.10.19 2 : 0 Thắng
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
W
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
08.11.19 0 : 8 Thắng
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
W
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
12.11.19 4 : 1 Thắng
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
Nga (Nữ)
2 Nga (Nữ) Nga (Nữ) 4 3 0 1 10:2 8 9 W
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
30.08.19 0 : 1 Thắng
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
W
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
03.09.19 4 : 0 Thắng
Estonia (Nữ) Estonia (Nữ)
L
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
08.10.19 2 : 0 Thua
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
W
Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ)
06.03.20 0 : 5 Thắng
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
Hà Lan (Nữ)
3 Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ) 6 3 0 3 17:10 7 9 W
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
03.09.19 5 : 0 Thắng
Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ)
L
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
04.10.19 2 : 4 Thua
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
W
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
08.10.19 1 : 6 Thắng
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
L
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
12.11.19 4 : 1 Thua
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
W
Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ)
10.03.20 0 : 3 Thắng
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
4 Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ) 5 2 0 3 4:14 -10 6 W
Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ)
30.08.19 2 : 0 Thắng
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
L
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
03.09.19 5 : 0 Thua
Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ)
W
Estonia (Nữ) Estonia (Nữ)
08.10.19 1 : 2 Thắng
Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ)
L
Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ)
06.03.20 0 : 5 Thua
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
L
Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ)
10.03.20 0 : 3 Thua
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
Estonia (Nữ)
5 Estonia (Nữ) Estonia (Nữ) 4 0 1 3 1:13 -12 1 L
Estonia (Nữ) Estonia (Nữ)
30.08.19 0 : 7 Thua
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
L
Nga (Nữ) Nga (Nữ)
03.09.19 4 : 0 Thua
Estonia (Nữ) Estonia (Nữ)
D
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
04.10.19 0 : 0 rút ra
Estonia (Nữ) Estonia (Nữ)
L
Estonia (Nữ) Estonia (Nữ)
08.10.19 1 : 2 Thua
Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ)
Kosovo (Nữ)
6 Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) 5 0 1 4 1:19 -18 1 L
Kosovo (Nữ) Kosovo (Nữ)
30.08.19 2 : 0 Thua
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
L
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
03.09.19 3 : 0 Thua
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
D
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
04.10.19 0 : 0 rút ra
Estonia (Nữ) Estonia (Nữ)
L
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
08.10.19 1 : 6 Thua
Slovenia (Nữ) Slovenia (Nữ)
L
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
08.11.19 0 : 8 Thua
Hà Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ)
Slovenia (Nữ)
Qualified
# Đội Trò chơi T V T Mục tiêu MB DI Hình thức Kế tiếp
Gr. B
1 Ý (Phụ nữ) Ý (Phụ nữ) 6 6 0 0 19:2 17 18 W
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
03.09.19 0 : 1 Thắng
Ý (Phụ nữ) Ý (Phụ nữ)
W
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
04.10.19 0 : 2 Thắng
Ý (Phụ nữ) Ý (Phụ nữ)
W
Ý (Phụ nữ) Ý (Phụ nữ)
08.10.19 2 : 0 Thắng
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
W
Ý (Phụ nữ) Ý (Phụ nữ)
08.11.19 6 : 0 Thắng
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
W
Ý (Phụ nữ) Ý (Phụ nữ)
12.11.19 5 : 0 Thắng
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
Israel (Nữ)
2 Đan Mạch (Nữ) Đan Mạch (Nữ) 5 5 0 0 29:0 29 15 W
Đan Mạch (Nữ) Đan Mạch (Nữ)
29.08.19 8 : 0 Thắng
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
W
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
03.09.19 0 : 3 Thắng
Đan Mạch (Nữ) Đan Mạch (Nữ)
W
Đan Mạch (Nữ) Đan Mạch (Nữ)
04.10.19 2 : 0 Thắng
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
W
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
08.10.19 0 : 2 Thắng
Đan Mạch (Nữ) Đan Mạch (Nữ)
W
Đan Mạch (Nữ) Đan Mạch (Nữ)
12.11.19 14 : 0 Thắng
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
Bosnia & Herzegovina (Nữ)
3 Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ) 7 5 0 2 16:8 8 15 L
Đan Mạch (Nữ) Đan Mạch (Nữ)
04.10.19 2 : 0 Thua
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
L
Ý (Phụ nữ) Ý (Phụ nữ)
08.10.19 2 : 0 Thua
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
W
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
12.11.19 1 : 3 Thắng
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
W
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
05.03.20 1 : 0 Thắng
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
W
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
10.03.20 2 : 3 Thắng
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
Đan Mạch (Nữ)
4 Israel (Nữ) Israel (Nữ) 6 1 1 4 8:11 -3 4 L
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
03.09.19 0 : 3 Thua
Đan Mạch (Nữ) Đan Mạch (Nữ)
D
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
07.11.19 1 : 1 rút ra
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
L
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
12.11.19 1 : 3 Thua
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
L
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
05.03.20 1 : 0 Thua
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
W
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
10.03.20 4 : 0 Thắng
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
Ý (Phụ nữ)
5 Malta (Nữ) Malta (Nữ) 7 1 1 5 5:22 -17 4 L
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
04.10.19 0 : 2 Thua
Ý (Phụ nữ) Ý (Phụ nữ)
D
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
07.11.19 1 : 1 rút ra
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
L
Ý (Phụ nữ) Ý (Phụ nữ)
12.11.19 5 : 0 Thua
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
W
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
05.03.20 2 : 1 Thắng
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
L
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
10.03.20 2 : 3 Thua
Bosnia & Herzegovina (Nữ) Bosnia & Herzegovina (Nữ)
Đan Mạch (Nữ)
6 Georgia (Nữ) Georgia (Nữ) 7 0 0 7 2:36 -34 0 L
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
08.10.19 0 : 2 Thua
Đan Mạch (Nữ) Đan Mạch (Nữ)
L
Ý (Phụ nữ) Ý (Phụ nữ)
08.11.19 6 : 0 Thua
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
L
Đan Mạch (Nữ) Đan Mạch (Nữ)
12.11.19 14 : 0 Thua
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
L
Malta (Nữ) Malta (Nữ)
05.03.20 2 : 1 Thua
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
L
Israel (Nữ) Israel (Nữ)
10.03.20 4 : 0 Thua
Georgia (Nữ) Georgia (Nữ)
Israel (Nữ)
Qualified
Cho xem nhiều hơn

Cho xem nhiều hơn