Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Karditsas x Alba Berlin 11.03.2026 thống kê

FIBA Champions League

FIBA Champions League

Th 4 11 thg 3 2026 - 15:00
Hoàn thành
71
76

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Karditsas vs Alba Berlin sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu FIBA Champions League trong Châu Âu dự kiến ​​bắt đầu lúc 15:00 11.03.

Karditsas

5 / 10 trận đấu cuối cùng Karditsas trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Karditsas

1 / 1 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Karditsas chiến thắng trong quý thứ 3

Alba Berlin

6 / 10 trận đấu cuối cùng Alba Berlin trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Karditsas

5 / 10 trận đấu cuối cùng Karditsas trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Karditsas

1 / 1 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Karditsas chiến thắng trong hiệp 1

Karditsas

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Karditsas trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
37
35
Hai điểm thành công
20
18
Hai điểm mục tiêu%
54%
51%
Nỗ lực ghi ba điểm
28
27
Ba điểm thành công
7
9
Ba điểm mục tiêu%
25%
33%
Nỗ lực ném phạt
21
12
Ném phạt thành công
15
8
Ném miễn phí %
71%
66%
Nỗ lực ghi bàn
65
62
Mục tiêu hiện trường thành công
27
27
Mục tiêu lĩnh vực %
42%
44%
Kỷ luật
Rebounds
43
31
Phản đòn tấn công
16
10
Phòng thủ Rebounds
27
21
Khác
Sở hữu bóng
52%
48%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
9
7
Kiến tạo
KAR
23
19
ALBA
Khối
KAR
3
5
ALBA
Doanh thu
KAR
17
17
ALBA
Ăn trộm
KAR
9
9
ALBA
Fouls
KAR
16
23
ALBA
Hết giờ
KAR
3
4
ALBA

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Karditsas Jefferson D.
14
33:11
2
8
6
20
2
6
0
0
5
3
1
1
0
2
0
Karditsas Jefferson B.
13
21:32
5
1
4
8
3
6
2
2
0
1
1
2
0
2
0
Alba Berlin Griesel S.
12
29:44
2
2
5
7
2
4
0
0
0
2
0
1
1
1
0
Alba Berlin Roberts J.
10
11:23
0
7
3
5
0
0
4
4
3
4
0
1
0
0
0
Alba Berlin Bean J.
9
19:22
1
1
4
7
1
2
0
0
1
0
2
0
0
0
0
Karditsas Kaselakis L.
9
27:25
2
3
4
8
0
3
1
2
2
1
1
0
0
2
0
Karditsas Horchler N.
9
18:54
1
3
4
9
0
3
1
1
1
2
2
1
0
2
0
Karditsas Madsen A.
9
22:33
1
5
4
5
0
0
1
2
1
4
1
4
3
4
0
Alba Berlin Delow M.
8
24:19
4
7
3
8
1
3
1
2
3
4
4
2
0
2
0
Karditsas Kamperidis G.
8
22:07
1
1
3
5
2
4
0
0
0
1
0
1
1
3
0
Alba Berlin Agbakoko N.
7
18:17
1
7
3
4
0
0
1
1
3
4
2
2
1
3
0
Alba Berlin Kayil J.
7
20:12
7
2
2
10
1
7
2
4
0
2
4
1
0
3
0
Alba Berlin Wood M.
6
22:00
2
5
2
6
1
3
1
1
2
3
1
0
1
1
0
Alba Berlin Echodas M.
6
10:20
1
3
2
2
0
0
2
4
0
3
0
1
0
0
0
Karditsas Diplaros N.
6
15:04
2
1
1
2
1
2
3
5
0
1
4
0
0
5
0
Alba Berlin O'Connell A.
5
12:07
0
3
1
6
0
3
3
3
0
3
0
0
0
0
0
Alba Berlin Hundt B.
3
14:05
2
0
1
6
0
2
1
2
0
0
2
0
0
3
0
Alba Berlin Mattisseck J.
3
18:12
3
2
1
4
1
4
0
0
1
1
1
1
0
3
0
Karditsas Estrada A.
3
28:06
3
3
1
5
1
3
0
0
0
3
5
0
0
2
0
Alba Berlin Nufer A.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Karditsas Kamarianos N.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Karditsas Liapis M.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Karditsas Washington W.
0
11:08
2
5
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0
1
0
0
Karditsas Zevgaras T.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Champions League 25/26, Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Rytas Vilnius Rytas Vilnius 10 6 4 2 564:534
2
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg 9 6 3 3 502:507
3
Promitheas Patras Promitheas Patras 9 6 3 3 481:507
4
Legia Warszawa Legia Warszawa 8 6 2 4 468:467
Champions League 25/26, Group B
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Alba Berlin Alba Berlin 11 6 5 1 549:483
2
Elan Chalon Elan Chalon 11 6 5 1 539:513
3
ERA Nymburk ERA Nymburk 7 6 1 5 512:546
4
Sabah BK Sabah BK 7 6 1 5 486:544
Champions League 25/26, Group C
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 12 6 6 0 531:455
2
Hapoel Holon Hapoel Holon 9 6 3 3 531:521
3
Cholet Cholet 9 6 3 3 539:524
4
Bursaspor Bursaspor 6 6 0 6 441:542
Champions League 25/26, Group D
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 10 6 4 2 519:474
2
Tofas Tofas 9 6 3 3 495:511
3
Trapani Shark Trapani Shark 9 6 3 3 521:516
4
Bnei Herzliya/Tofas Bnei Herzliya/Tofas 8 6 2 4 509:543
Champions League 25/26, Group E
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Galatasaray Medical Park Galatasaray Medical Park 11 6 5 1 534:474
2
Wurzburg Wurzburg 10 6 4 2 480:452
3
Pallacanestro Trieste Pallacanestro Trieste 8 6 2 4 501:519
4
KK Igokea KK Igokea 7 6 1 5 452:522
Champions League 25/26, Group F
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
AEK Athens AEK Athens 11 6 5 1 494:431
2
Szolnoki Olaj Szolnoki Olaj 9 6 3 3 451:439
3
Levicki Patrioti Levicki Patrioti 9 6 3 3 461:467
4
VEF Riga VEF Riga 7 6 1 5 411:480
Champions League 25/26, Group G
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 12 6 6 0 575:435
2
Mersin Thành phố Lớn Mersin Thành phố Lớn 10 6 4 2 492:504
3
Karditsas Karditsas 8 6 2 4 461:519
4
Oostende Oostende 6 6 0 6 486:556
Champions League 25/26, Group H
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Gran Canaria Gran Canaria 12 6 6 0 518:425
2
Spartak Subotica Spartak Subotica 9 6 3 3 469:462
3
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 8 6 2 4 484:460
4
S.L. Benfica S.L. Benfica 7 6 1 5 429:553
Champions League 25/26, Group I
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Rytas Vilnius Rytas Vilnius 10 6 4 2 560:508
2
Galatasaray Medical Park Galatasaray Medical Park 10 6 4 2 520:501
3
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 10 6 4 2 538:527
4
Hapoel Holon Hapoel Holon 6 6 0 6 511:593
Champions League 25/26, Group J
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
AEK Athens AEK Athens 12 6 6 0 548:481
2
Alba Berlin Alba Berlin 10 6 4 2 491:482
3
Tofas Tofas 7 6 1 5 511:529
4
Karditsas Karditsas 7 6 1 5 463:521
Champions League 25/26, Group K
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 10 6 4 2 504:462
2
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 10 6 4 2 505:479
3
Elan Chalon Elan Chalon 8 6 2 4 479:534
4
Wurzburg Wurzburg 8 6 2 4 491:504
Champions League 25/26, Group L
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 10 6 4 2 482:447
2
ERA Nymburk ERA Nymburk 9 6 3 3 464:483
3
Gran Canaria Gran Canaria 9 6 3 3 462:452
4
Pallacanestro Trieste Pallacanestro Trieste 8 6 2 4 472:498
Main round
Qualification Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close