Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Karditsas x Ionikos Nikeas 08.04.2023 thống kê

Giải Bóng rổ Hy Lạp

Giải Bóng rổ Hy Lạp

Th 7 8 thg 4 2023 - 12:15
Hoàn thành
85
83

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
34
40
Hai điểm thành công
22
18
Hai điểm mục tiêu%
65%
45%
Nỗ lực ghi ba điểm
26
22
Ba điểm thành công
6
11
Ba điểm mục tiêu%
23%
50%
Nỗ lực ném phạt
29
23
Ném phạt thành công
23
14
Ném miễn phí %
79%
60%
Nỗ lực ghi bàn
60
62
Mục tiêu hiện trường thành công
28
29
Mục tiêu lĩnh vực %
47%
47%
Kỷ luật
Rebounds
30
41
Phản đòn tấn công
7
16
Phòng thủ Rebounds
23
25
Khác
Sở hữu bóng
46%
54%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
2
15
Kiến tạo
KAR
13
22
ION
Khối
KAR
4
0
ION
Doanh thu
KAR
10
20
ION
Ăn trộm
KAR
10
5
ION
Fouls
KAR
19
31
ION
Hết giờ
KAR
6
4
ION

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Karditsas Gallinat R.
31
24:38
2
3
8
14
2
6
13
14
0
3
0
1
1
4
0
Ionikos Nikeas Burtt S.
29
38:43
9
5
11
22
6
10
1
2
1
4
6
2
0
3
0
Karditsas Pridgett S.
17
28:56
4
4
7
12
0
2
3
4
1
3
4
3
1
2
0
Karditsas Evans S.
13
34:22
1
9
6
10
0
0
1
5
1
8
2
1
0
4
0
Ionikos Nikeas Hawkins D.
13
27:25
2
7
4
5
1
1
4
5
2
5
1
0
0
3
0
Ionikos Nikeas Arsenopoulos N.
11
27:10
1
5
4
5
2
2
1
3
1
4
2
1
0
5
0
Karditsas Giouzelis G.
10
22:44
0
4
3
6
2
5
2
2
2
2
0
0
0
1
0
Ionikos Nikeas Henry L.
10
18:31
0
6
4
8
0
1
2
2
5
1
2
0
0
4
0
Ionikos Nikeas Myers M.
9
20:13
2
7
4
10
0
0
1
4
2
5
5
0
0
5
0
Karditsas Hunter A.
5
16:10
1
0
2
3
1
2
0
0
0
0
0
0
0
1
0
Ionikos Nikeas Lacy D.
4
22:13
2
1
0
3
0
2
4
5
0
1
1
0
0
3
0
Ionikos Nikeas Angelopoulos N.
4
15:04
1
1
1
3
1
2
1
2
1
0
1
0
0
3
0
Karditsas West J.
3
26:13
3
0
1
5
1
5
0
0
0
0
0
2
0
1
0
Ionikos Nikeas Simmons R.
3
29:37
5
2
1
6
1
4
0
0
0
2
1
2
0
5
0
Karditsas Athinaiou G.
2
13:12
1
1
0
2
0
1
2
2
0
1
1
0
1
0
0
Karditsas Agravanis I.
2
21:47
1
5
0
4
0
2
2
2
1
4
2
1
1
5
0
Karditsas Gabrovsek D.
2
09:20
0
1
1
4
0
3
0
0
0
1
0
2
0
1
0
Karditsas Sarikopoulos Z.
0
02:38
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Karditsas Karras T.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Karditsas Tsoukas A.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ionikos Nikeas Bebis V.
0
01:04
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ionikos Nikeas Petanidis G.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ionikos Nikeas Korkontzelos K.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Basket League
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus 44 22 22 0 2029:1567
2
Panathinaikos Panathinaikos 38 22 16 6 1862:1571
3
Peristeri Peristeri 36 22 14 8 1852:1731
4
P.A.O.K. P.A.O.K. 35 22 13 9 1764:1701
5
Promitheas Patras Promitheas Patras 34 22 12 10 1687:1708
6
AEK Athens AEK Athens 34 22 12 10 1668:1686
7
Kolossos Rodou Kolossos Rodou 33 22 11 11 1718:1735
8
Aris Thessaloniki Aris Thessaloniki 33 22 11 11 1735:1679
9
GS Lavrio GS Lavrio 29 22 7 15 1677:1817
10
Karditsas Karditsas 27 22 5 17 1584:1800
11
Apollon Patras Apollon Patras 27 22 5 17 1530:1745
12
Ionikos Nikeas Ionikos Nikeas 26 22 4 18 1623:1989
Playoffs
Relegation
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close