Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tofas x Karditsas 18.03.2026 thống kê

FIBA Champions League

FIBA Champions League

Th 4 18 thg 3 2026 - 13:00
Hoàn thành
90
98

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Tofas vs Karditsas, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Tofas và Karditsas sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu FIBA Champions League, Châu Âu. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 13:00 18.03.

Tofas

6 / 10 trận đấu cuối cùng Tofas trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Tofas

1 / 1 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Tofas chiến thắng trong hiệp 2

Karditsas

5 / 10 trận đấu cuối cùng Karditsast rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Tofas

6 / 10 trận đấu cuối cùng Tofas trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Tofas

1 / 1 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Tofas chiến thắng trong hiệp 1

Tofas

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Tofas trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
28
34
Hai điểm thành công
18
19
Hai điểm mục tiêu%
64%
56%
Nỗ lực ghi ba điểm
28
30
Ba điểm thành công
10
16
Ba điểm mục tiêu%
36%
53%
Nỗ lực ném phạt
29
12
Ném phạt thành công
24
12
Ném miễn phí %
82%
100%
Nỗ lực ghi bàn
56
64
Mục tiêu hiện trường thành công
28
35
Mục tiêu lĩnh vực %
50%
55%
Kỷ luật
Rebounds
28
27
Phản đòn tấn công
6
6
Phòng thủ Rebounds
22
21
Khác
Sở hữu bóng
45%
55%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
9
20
Kiến tạo
TOF
22
29
KAR
Khối
TOF
3
3
KAR
Doanh thu
TOF
12
8
KAR
Ăn trộm
TOF
6
6
KAR
Fouls
TOF
15
25
KAR
Hết giờ
TOF
3
2
KAR

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Tofas Blazevic M.
23
26:28
1
2
7
9
2
2
7
7
2
0
1
0
0
3
0
Tofas Besson H.
15
33:59
7
8
3
8
2
6
7
9
2
6
0
1
0
2
0
Karditsas Horchler N.
15
20:57
1
5
6
10
1
3
2
2
4
1
1
0
0
5
0
Karditsas Jefferson D.
14
29:11
7
1
6
9
2
4
0
0
0
1
0
1
0
2
0
Karditsas Madsen A.
14
27:59
3
6
6
11
0
0
2
2
0
6
1
1
1
5
0
Tofas Cengiz O.
13
21:36
3
1
3
8
2
5
5
5
0
1
3
2
0
1
0
Karditsas Diplaros N.
13
31:30
8
6
4
12
3
9
2
2
0
6
2
2
0
3
0
Karditsas Estrada A.
13
27:18
7
0
4
10
3
5
2
2
0
0
1
2
1
1
0
Tofas Kabaca S.
12
29:28
0
4
5
8
1
4
1
2
0
4
0
0
3
2
0
Karditsas Kaselakis L.
10
26:36
3
5
4
5
2
3
0
0
1
4
1
0
0
3
0
Karditsas Kamarianos N.
10
19:00
0
2
2
3
2
2
4
4
1
1
0
0
1
2
0
Karditsas Kamperidis G.
9
15:02
0
0
3
4
3
4
0
0
0
0
1
0
0
3
0
Tofas Perez A.
8
23:22
5
1
3
9
1
5
1
2
0
1
3
0
0
1
0
Tofas Gecim T.
6
26:34
4
3
1
4
1
4
3
4
0
3
3
2
0
1
0
Tofas Kidd L.
6
18:10
1
3
3
3
0
0
0
0
0
3
0
1
0
2
0
Tofas Floyd J.
5
07:45
0
0
2
4
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
Tofas Postel E.
2
12:38
1
2
1
3
0
1
0
0
0
2
0
0
0
3
0
Tofas Korkmaz F.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Karditsas Liapis M.
0
02:27
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
Karditsas Zevgaras T.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Champions League 25/26, Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Rytas Vilnius Rytas Vilnius 10 6 4 2 564:534
2
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg 9 6 3 3 502:507
3
Promitheas Patras Promitheas Patras 9 6 3 3 481:507
4
Legia Warszawa Legia Warszawa 8 6 2 4 468:467
Champions League 25/26, Group B
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Alba Berlin Alba Berlin 11 6 5 1 549:483
2
Elan Chalon Elan Chalon 11 6 5 1 539:513
3
ERA Nymburk ERA Nymburk 7 6 1 5 512:546
4
Sabah BK Sabah BK 7 6 1 5 486:544
Champions League 25/26, Group C
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 12 6 6 0 531:455
2
Hapoel Holon Hapoel Holon 9 6 3 3 531:521
3
Cholet Cholet 9 6 3 3 539:524
4
Bursaspor Bursaspor 6 6 0 6 441:542
Champions League 25/26, Group D
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 10 6 4 2 519:474
2
Tofas Tofas 9 6 3 3 495:511
3
Trapani Shark Trapani Shark 9 6 3 3 521:516
4
Bnei Herzliya/Tofas Bnei Herzliya/Tofas 8 6 2 4 509:543
Champions League 25/26, Group E
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Galatasaray Medical Park Galatasaray Medical Park 11 6 5 1 534:474
2
Wurzburg Wurzburg 10 6 4 2 480:452
3
Pallacanestro Trieste Pallacanestro Trieste 8 6 2 4 501:519
4
KK Igokea KK Igokea 7 6 1 5 452:522
Champions League 25/26, Group F
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
AEK Athens AEK Athens 11 6 5 1 494:431
2
Szolnoki Olaj Szolnoki Olaj 9 6 3 3 451:439
3
Levicki Patrioti Levicki Patrioti 9 6 3 3 461:467
4
VEF Riga VEF Riga 7 6 1 5 411:480
Champions League 25/26, Group G
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 12 6 6 0 575:435
2
Mersin Thành phố Lớn Mersin Thành phố Lớn 10 6 4 2 492:504
3
Karditsas Karditsas 8 6 2 4 461:519
4
Oostende Oostende 6 6 0 6 486:556
Champions League 25/26, Group H
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Gran Canaria Gran Canaria 12 6 6 0 518:425
2
Spartak Subotica Spartak Subotica 9 6 3 3 469:462
3
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 8 6 2 4 484:460
4
S.L. Benfica S.L. Benfica 7 6 1 5 429:553
Champions League 25/26, Group I
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Rytas Vilnius Rytas Vilnius 10 6 4 2 560:508
2
Galatasaray Medical Park Galatasaray Medical Park 10 6 4 2 520:501
3
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 10 6 4 2 538:527
4
Hapoel Holon Hapoel Holon 6 6 0 6 511:593
Champions League 25/26, Group J
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
AEK Athens AEK Athens 12 6 6 0 548:481
2
Alba Berlin Alba Berlin 10 6 4 2 491:482
3
Tofas Tofas 7 6 1 5 511:529
4
Karditsas Karditsas 7 6 1 5 463:521
Champions League 25/26, Group K
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 10 6 4 2 504:462
2
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 10 6 4 2 505:479
3
Elan Chalon Elan Chalon 8 6 2 4 479:534
4
Wurzburg Wurzburg 8 6 2 4 491:504
Champions League 25/26, Group L
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 10 6 4 2 482:447
2
ERA Nymburk ERA Nymburk 9 6 3 3 464:483
3
Gran Canaria Gran Canaria 9 6 3 3 462:452
4
Pallacanestro Trieste Pallacanestro Trieste 8 6 2 4 472:498
Main round
Qualification Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close