Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Atlanta Hawks - Boston Celtics 30.03.2026

NBA

NBA

Th 2 30 thg 3 2026 - 19:30
Hoàn thành
112
102

Chi tiết trận đấu

Q4
Johnson J.
F 1
47:32
111 : 102
Johnson J.
F 1
47:32
112 : 102
47:30
110 : 101
1
Brown J.
G-F
47:30
110 : 102
1
Brown J.
G-F
Alexander-Walker N.
G 1
47:17
109 : 100
Alexander-Walker N.
G 1
47:17
110 : 100
46:58
108 : 100
2
Brown J.
G-F
McCollum C.
G 2
46:09
108 : 98
45:47
106 : 98
3
Brown J.
G-F
Alexander-Walker N.
G 3
45:39
106 : 95
45:18
103 : 95
3
Brown J.
G-F
44:18
103 : 92
3
Walsh J.
F
Johnson J.
F 2
44:07
103 : 89
43:25
101 : 89
2
Garza L.
C
42:47
101 : 87
2
Brown J.
G-F
42:15
101 : 85
2
Garza L.
C
40:20
101 : 83
3
Scheierman B.
G
Risacher Z.
F 3
39:31
101 : 80
39:20
98 : 80
2
Brown J.
G-F
Okongwu O.
F-C 3
39:00
98 : 78
38:33
95 : 78
1
Walsh J.
F
McCollum C.
G 2
37:27
95 : 77
McCollum C.
G 3
36:56
93 : 77
36:19
90 : 77
1
Bassey C.
C-F
Tải thêm
Q3
Daniels D.
G 3
35:56
90 : 76
Kuminga J.
F 1
34:42
86 : 76
Kuminga J.
F 1
34:42
87 : 76
Kuminga J.
F 2
34:24
85 : 76
34:08
83 : 75
1
Brown J.
G-F
34:08
83 : 76
1
Brown J.
G-F
33:48
83 : 74
1
Brown J.
G-F
Daniels D.
G 2
33:03
83 : 73
32:47
81 : 73
3
Gonzalez H.
G
Okongwu O.
F-C 1
32:03
80 : 70
Okongwu O.
F-C 1
32:03
81 : 70
31:53
79 : 69
1
Williams A.
C
31:53
79 : 70
1
Williams A.
C
Kuminga J.
F 2
31:33
79 : 68
Okongwu O.
F-C 3
30:25
77 : 68
30:07
74 : 68
3
Pritchard P.
G
Alexander-Walker N.
G 2
29:49
74 : 65
Johnson J.
F 1
29:14
71 : 65
Johnson J.
F 1
29:14
72 : 65
Johnson J.
F 2
28:40
70 : 65
28:27
68 : 65
2
Brown J.
G-F
Okongwu O.
F-C 3
28:00
68 : 63
27:42
65 : 63
3
Garza L.
C
Okongwu O.
F-C 3
27:21
65 : 60
Daniels D.
G 2
26:45
62 : 60
Alexander-Walker N.
G 2
26:02
60 : 60
25:47
58 : 60
1
Brown J.
G-F
25:32
58 : 59
2
Brown J.
G-F
25:07
58 : 57
1
Brown J.
G-F
McCollum C.
G 2
24:53
58 : 56
24:39
56 : 55
1
Hauser S.
G-F
24:39
56 : 56
1
Hauser S.
G-F
Johnson J.
F 2
24:19
56 : 54
Tải thêm
Q2
Alexander-Walker N.
G 3
23:16
54 : 54
23:03
51 : 54
2
White D.
G
Daniels D.
G 2
22:51
51 : 52
22:11
49 : 52
3
Hauser S.
G-F
21:37
49 : 49
2
Hauser S.
G-F
Johnson J.
F 1
21:16
49 : 47
20:47
48 : 47
2
Garza L.
C
Daniels D.
G 3
20:07
48 : 45
Kuminga J.
F 2
19:42
45 : 45
19:25
43 : 45
3
Pritchard P.
G
Johnson J.
F 2
18:58
43 : 42
17:56
41 : 42
3
White D.
G
17:26
41 : 39
2
Bassey C.
C-F
Alexander-Walker N.
G 3
17:10
41 : 37
15:44
38 : 36
1
Walsh J.
F
15:44
38 : 37
1
Walsh J.
F
Okongwu O.
F-C 2
15:11
38 : 35
14:52
36 : 35
3
Garza L.
C
14:28
36 : 32
2
Pritchard P.
G
Kuminga J.
F 2
13:29
36 : 30
McCollum C.
G 3
12:51
34 : 30
Okongwu O.
F-C 2
12:10
31 : 30
Tải thêm
Q1
9:17
19 : 25
3
Brown J.
G-F
Gueye M.
F 2
9:00
19 : 22
8:49
17 : 22
2
Brown J.
G-F
Daniels D.
G 2
8:29
17 : 20
8:18
15 : 20
3
Pritchard P.
G
7:50
15 : 17
2
Williams A.
C
7:28
15 : 15
1
Brown J.
G-F
Johnson J.
F 3
7:02
15 : 14
6:31
12 : 14
2
Pritchard P.
G
5:00
12 : 12
2
Garza L.
C
Daniels D.
G 2
4:21
12 : 10
4:07
10 : 10
2
Garza L.
C
McCollum C.
G 2
3:53
10 : 8
3:25
8 : 8
2
Garza L.
C
Johnson J.
F 2
2:46
8 : 6
2:31
6 : 6
2
White D.
G
1:53
6 : 3
1
Garza L.
C
1:53
6 : 4
1
Garza L.
C
Okongwu O.
F-C 2
1:38
6 : 2
Daniels D.
G 2
1:19
4 : 2
Alexander-Walker N.
G 2
11:53
29 : 30
11:29
27 : 30
3
Pritchard P.
G
Risacher Z.
F 3
11:20
27 : 27
11:10
24 : 27
2
Gonzalez H.
G
Risacher Z.
F 3
10:43
24 : 25
Vincent G.
G 2
10:19
21 : 25
0:58
2 : 2
2
Walsh J.
F
Johnson J.
F 2
0:39
2 : 0
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
40
46
Hai điểm thành công
16
26
Hai điểm mục tiêu%
40%
57%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Atlanta Hawks Daniels D.
18
29:16
5
3
8
9
2
2
0
1
0
3
1
2
0
1
0
Atlanta Hawks Okongwu O.
17
29:17
2
9
6
12
3
8
2
2
2
7
2
3
1
3
0
Boston Celtics Pritchard P.
16
24:17
0
2
6
14
4
6
0
0
0
2
1
0
0
1
0
Boston Celtics Garza L.
16
19:16
1
5
6
6
2
2
2
2
1
4
0
0
0
1
0
Atlanta Hawks Johnson J.
16
27:49
5
9
6
11
1
2
3
4
2
7
2
0
0
2
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Atlanta Hawks Atlanta Hawks
Boston Celtics Boston Celtics
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Atlanta Hawks Atlanta Hawks
%
Boston Celtics Boston Celtics
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Atlanta Hawks vs Boston Celtics dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Atlanta Hawks - Boston Celtics sẽ diễn ra như một phần của giải đấu NBA trong Mỹ và sẽ bắt đầu lúc 19:30 30.03.

Atlanta Hawks

4 / 10 trận đấu cuối cùng Atlanta Hawks trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

Atlanta Hawks

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Atlanta Hawks chiến thắng trong hiệp 4

Boston Celtics

6 / 10 trận đấu cuối cùng Boston Celtics trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Atlanta Hawks

4 / 10 trận đấu cuối cùng Atlanta Hawks trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Atlanta Hawks

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Atlanta Hawks chiến thắng trong hiệp 2

Boston Celtics

6 / 10 trận đấu cuối cùng Boston Celticst rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
4
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
5
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
10
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
11
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
11
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
NBA Atlantic Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
2
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
3
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
2
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
3
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
5
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
6
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
7
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
NBA Southeast Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
2
Orlando Magic Orlando Magic 82 45 37 9491:9439
3
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 82 44 38 9513:9117
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

19:30

Thứ Hai 30 tháng 3 2026
Mỹ

Mỹ, Atlanta, GA,

State Farm Arena

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close