Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Brooklyn Nets - Atlanta Hawks 03.04.2026

NBA

NBA

Th 6 3 thg 4 2026 - 19:30
Hoàn thành
107
141

Chi tiết trận đấu

Q4
47:46
107 : 141
2
Houstan C.
F
47:00
107 : 139
2
Wallace K.
G
46:36
107 : 137
2
Newell A.
F
Scott T.
F 3
46:23
107 : 135
46:07
104 : 135
2
Koloko C.
C
Johnson C.
F 1
45:54
104 : 133
45:33
103 : 132
2
Koloko C.
C
45:33
103 : 133
1
Koloko C.
C
Scott T.
F 2
45:16
102 : 130
Scott T.
F 1
45:16
103 : 130
44:30
100 : 130
2
Wallace K.
G
Powell D.
G-F 2
44:10
100 : 128
43:47
98 : 128
3
Newell A.
F
Traore N.
F 2
43:09
98 : 125
42:52
96 : 125
2
Kispert C.
F
41:30
96 : 123
2
Okongwu O.
F-C
Minott J.
F 3
41:16
96 : 121
41:03
93 : 121
1
Okongwu O.
F-C
41:03
93 : 120
1
Okongwu O.
F-C
40:40
93 : 119
3
Alexander-Walker N.
G
Williams Z.
F 1
40:18
92 : 116
Williams Z.
F 1
40:18
93 : 116
40:05
91 : 116
2
Johnson J.
F
39:41
91 : 114
3
Kispert C.
F
39:13
91 : 111
3
Kispert C.
F
Williams Z.
F 2
38:53
91 : 108
38:13
89 : 108
2
McCollum C.
G
37:44
89 : 106
3
Alexander-Walker N.
G
Saraf B.
G 2
37:34
89 : 103
37:19
87 : 102
1
Kispert C.
F
37:19
87 : 103
1
Kispert C.
F
Johnson C.
F 2
36:58
87 : 101
36:37
85 : 101
3
Kispert C.
F
Tải thêm
Q3
35:56
85 : 98
2
Gueye M.
F
Minott J.
F 3
35:29
85 : 96
35:24
82 : 96
3
McCollum C.
G
Williams Z.
F 3
34:57
82 : 93
34:28
79 : 93
3
Kuminga J.
F
Williams Z.
F 1
34:11
79 : 90
34:02
78 : 90
2
Kuminga J.
F
Smith M.
G 3
33:18
78 : 88
Johnson C.
F 2
32:54
75 : 88
32:13
73 : 88
3
Alexander-Walker N.
G
31:42
73 : 85
1
Johnson J.
F
Claxton N.
F-C 2
31:21
73 : 84
30:03
71 : 84
2
Alexander-Walker N.
G
Traore N.
F 3
29:39
71 : 82
Traore N.
F 2
28:10
68 : 82
28:00
66 : 82
2
Daniels D.
G
27:37
66 : 80
2
McCollum C.
G
26:55
66 : 78
2
McCollum C.
G
Traore N.
F 3
26:18
66 : 76
25:59
63 : 76
3
Okongwu O.
F-C
Claxton N.
F-C 2
25:38
63 : 73
25:20
61 : 73
2
Johnson J.
F
Claxton N.
F-C 2
25:09
61 : 71
Clowney N.
F 2
24:38
59 : 71
Claxton N.
F-C 1
24:18
56 : 71
Claxton N.
F-C 1
24:18
57 : 71
Tải thêm
Q2
23:55
55 : 70
1
McCollum C.
G
23:55
55 : 71
1
McCollum C.
G
Traore N.
F 1
23:53
55 : 69
Traore N.
F 2
23:23
54 : 69
23:13
52 : 69
2
Daniels D.
G
23:00
52 : 67
3
Johnson J.
F
22:29
52 : 64
3
Alexander-Walker N.
G
Clowney N.
F 2
22:11
52 : 61
Mann T.
G-F 3
21:43
50 : 61
21:29
47 : 61
2
Okongwu O.
F-C
Powell D.
G-F 1
21:05
46 : 59
Powell D.
G-F 1
21:05
47 : 59
20:24
45 : 59
3
McCollum C.
G
20:10
45 : 55
1
McCollum C.
G
20:10
45 : 56
1
McCollum C.
G
Clowney N.
F 2
19:59
45 : 54
19:18
43 : 54
2
Johnson J.
F
Clowney N.
F 1
19:05
42 : 52
Clowney N.
F 1
19:05
43 : 52
18:48
41 : 52
2
Risacher Z.
F
Mann T.
G-F 2
18:21
41 : 50
Powell D.
G-F 2
18:07
39 : 50
17:54
37 : 50
2
Johnson J.
F
Claxton N.
F-C 2
17:27
37 : 48
17:09
35 : 48
2
Johnson J.
F
16:15
35 : 46
1
Kuminga J.
F
Claxton N.
F-C 2
15:37
35 : 45
15:18
33 : 45
2
Daniels D.
G
14:52
33 : 43
2
Okongwu O.
F-C
14:37
33 : 41
2
Alexander-Walker N.
G
14:21
33 : 39
3
Kuminga J.
F
Johnson C.
F 2
14:11
33 : 36
13:31
31 : 36
1
McCollum C.
G
Smith M.
G 3
13:01
31 : 35
Smith M.
G 3
12:17
28 : 35
Tải thêm
Q1
9:49
15 : 32
2
Alexander-Walker N.
G
9:18
15 : 30
2
Alexander-Walker N.
G
Minott J.
F 1
9:03
14 : 28
Minott J.
F 1
9:03
15 : 28
Minott J.
F 2
8:13
13 : 28
7:50
11 : 27
2
Gueye M.
F
7:50
11 : 28
1
Gueye M.
F
Mann T.
G-F 3
7:17
11 : 25
6:41
8 : 24
1
Johnson J.
F
6:41
8 : 25
1
Johnson J.
F
6:22
8 : 23
1
Okongwu O.
F-C
6:05
8 : 22
3
Kuminga J.
F
Clowney N.
F 2
5:46
8 : 19
5:29
6 : 19
3
Daniels D.
G
Claxton N.
F-C 2
4:48
6 : 16
4:30
4 : 16
3
McCollum C.
G
Clowney N.
F 1
4:16
3 : 13
Clowney N.
F 1
4:16
4 : 13
3:58
2 : 13
2
McCollum C.
G
2:52
2 : 11
1
Alexander-Walker N.
G
Claxton N.
F-C 2
2:37
2 : 10
2:16
0 : 9
1
Johnson J.
F
2:16
0 : 10
1
Johnson J.
F
1:57
0 : 8
2
Daniels D.
G
Johnson C.
F 2
11:58
25 : 35
Smith M.
G 2
11:25
22 : 35
Smith M.
G 1
11:25
23 : 35
Smith M.
G 3
11:13
20 : 35
10:32
17 : 35
3
Vincent G.
G
Johnson C.
F 2
10:10
17 : 32
0:56
0 : 6
3
McCollum C.
G
0:22
0 : 3
3
Okongwu O.
F-C
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
38
42
Hai điểm thành công
22
23
Hai điểm mục tiêu%
58%
55%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Atlanta Hawks McCollum C.
25
24:41
7
2
8
12
4
7
5
6
1
1
0
1
0
1
0
Atlanta Hawks Alexander-Walker N.
18
30:17
3
4
7
13
3
7
1
1
0
4
4
0
2
1
0
Atlanta Hawks Johnson J.
16
24:12
5
9
5
11
1
2
5
7
0
9
2
1
0
1
0
Brooklyn Nets Claxton N.
16
24:55
2
6
7
10
0
1
2
2
1
5
3
0
0
2
0
Brooklyn Nets Smith M.
15
15:07
0
2
5
7
4
5
1
1
0
2
0
1
0
0
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Brooklyn Nets Brooklyn Nets
Atlanta Hawks Atlanta Hawks
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Brooklyn Nets Brooklyn Nets
%
Atlanta Hawks Atlanta Hawks
%

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Brooklyn Nets vs Atlanta Hawks sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu NBA trong Mỹ dự kiến ​​bắt đầu lúc 19:30 03.04.

Atlanta Hawks

4 / 10 trận đấu cuối cùng Atlanta Hawks trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Atlanta Hawks

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Atlanta Hawks chiến thắng trong hiệp 1

Brooklyn Nets

5 / 10 trận đấu cuối cùng Brooklyn Netst rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Atlanta Hawks

4 / 10 trận đấu cuối cùng Atlanta Hawks trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Atlanta Hawks

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Atlanta Hawks chiến thắng trong hiệp 2

Brooklyn Nets

9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brooklyn Nets trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
10
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
11
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
11
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
26
Utah Jazz Utah Jazz 82 22 60 9642:10333
28
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
29
Indiana Pacers Indiana Pacers 82 19 63 9219:9874
NBA Atlantic Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
4
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
5
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
5
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
6
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
7
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
12
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
13
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
14
Indiana Pacers Indiana Pacers 82 19 63 9219:9874
NBA Southeast Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
2
Orlando Magic Orlando Magic 82 45 37 9491:9439
3
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 82 44 38 9513:9117
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

19:30

Thứ Sáu 03 tháng 4 2026
Mỹ

Mỹ, Brooklyn, NY,

Barclays Center

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close