Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Barcelona x Crvena zvezda 21.04.2026 thống kê

Euroleague

Euroleague

Vòng Sơ Loại
Th 3 21 thg 4 2026 - 14:45
Hoàn thành
80
72
Trận đấu đầu tiên

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Barcelona vs Crvena zvezda dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Barcelona - Crvena zvezda sẽ diễn ra như một phần của giải đấu Euroleague trong Châu Âu và sẽ bắt đầu lúc 14:45 21.04.

Barcelona

6 / 10 trận đấu cuối cùng Barcelonat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Crvena zvezda

6 / 10 trận đấu cuối cùng Crvena zvezda trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Crvena zvezda

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Crvena zvezda chiến thắng trong hiệp 2

Barcelona

6 / 10 trận đấu cuối cùng Barcelona trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Crvena zvezda

6 / 10 trận đấu cuối cùng Crvena zvezda trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Crvena zvezda

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Crvena zvezda chiến thắng trong quý thứ 3

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
38
32
Hai điểm thành công
17
13
Hai điểm mục tiêu%
45%
41%
Nỗ lực ghi ba điểm
28
26
Ba điểm thành công
13
10
Ba điểm mục tiêu%
46%
38%
Nỗ lực ném phạt
14
20
Ném phạt thành công
7
16
Ném miễn phí %
50%
80%
Nỗ lực ghi bàn
66
58
Mục tiêu hiện trường thành công
30
23
Mục tiêu lĩnh vực %
45%
40%
Kỷ luật
Rebounds
40
36
Phản đòn tấn công
15
13
Phòng thủ Rebounds
25
23
Khác
Sở hữu bóng
55%
45%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
22
2
Kiến tạo
FCB
16
9
CZV
Khối
FCB
3
1
CZV
Doanh thu
FCB
10
14
CZV
Ăn trộm
FCB
8
4
CZV
Fouls
FCB
21
21
CZV
Hết giờ
FCB
2
5
CZV

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Barcelona Punter K.
22
28:52
2
1
7
11
4
7
4
4
0
1
2
1
0
3
0
Barcelona Clyburn W.
22
30:18
3
7
8
15
6
10
0
2
4
3
2
2
0
2
0
Crvena zvezda Miller-McIntyre C.
19
29:51
3
2
7
13
5
9
0
0
1
1
6
0
0
2
0
Crvena zvezda Butler J.
16
26:24
2
3
7
14
2
5
0
0
0
3
1
1
0
3
0
Barcelona Satoransky T.
11
33:39
7
0
4
9
2
4
1
2
0
0
1
1
1
0
0
Crvena zvezda Nwora J.
11
24:35
0
4
3
9
1
5
4
4
2
2
3
0
0
1
0
Crvena zvezda Ojeleye S.
9
20:40
1
4
1
4
1
3
6
6
4
0
0
0
0
2
0
Barcelona Shengelia T.
8
22:52
2
6
3
7
1
1
1
2
0
6
2
0
0
4
0
Barcelona Vesely J.
8
22:15
1
6
4
8
0
0
0
0
3
3
0
3
0
5
0
Barcelona Hernangomez W.
7
11:33
0
4
3
5
0
0
1
2
2
2
0
0
1
2
0
Crvena zvezda Izundu E.
7
18:12
1
7
3
4
0
0
1
1
3
4
1
1
1
3
0
Crvena zvezda Moneke C.
5
29:21
1
7
0
4
0
1
5
8
2
5
1
2
0
1
0
Crvena zvezda Carter T.
3
15:18
1
0
1
5
1
2
0
0
0
0
1
0
0
1
0
Barcelona Parra J.
2
11:53
0
1
1
2
0
1
0
0
1
0
0
1
1
0
0
Crvena zvezda Rivero J.
2
02:27
0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
1
0
Barcelona Fall Y.
0
04:01
0
2
0
0
0
0
0
2
0
2
1
0
0
1
0
Barcelona Brizuela D.
0
11:01
1
1
0
6
0
4
0
0
1
0
0
0
0
0
0
Barcelona Cale M.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Barcelona Norris M.
0
17:15
0
5
0
2
0
0
0
0
0
5
1
0
0
1
0
Barcelona Marcos J.
0
06:21
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
3
0
Crvena zvezda Kalinic N.
0
20:38
0
4
0
2
0
1
0
0
0
4
0
0
0
5
0
Crvena zvezda Bolomboy J.
0
12:34
0
3
0
2
0
0
0
0
1
2
1
0
0
2
0
Crvena zvezda Dobric O.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crvena zvezda Miljenovic S.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Euroleague 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus 38 26 12 3406:3144
2
Valencia Valencia 38 25 13 3418:3243
3
Real Madrid Baloncesto Real Madrid Baloncesto 38 24 14 3342:3156
4
Fenerbahce Fenerbahce 38 24 14 3114:3061
5
Zalgiris Zalgiris 38 23 15 3304:3125
6
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 38 23 15 3329:3211
7
Panathinaikos Panathinaikos 38 22 16 3314:3228
8
Monaco Monaco 38 22 16 3417:3282
9
Barcelona Barcelona 38 21 17 3167:3147
10
Crvena zvezda Crvena zvezda 38 21 17 3287:3245
11
Dubai Dubai 38 19 19 3324:3325
12
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 38 18 20 3386:3486
13
Bayern Munich Bayern Munich 38 17 21 3063:3168
14
Olimpia Milano Olimpia Milano 38 17 21 3246:3294
15
KK Partizan KK Partizan 38 16 22 3052:3242
16
Paris Paris 38 15 23 3422:3456
17
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna 38 14 24 3110:3285
18
Saski Baskonia Saski Baskonia 38 13 25 3321:3483
19
Anadolu Efes Anadolu Efes 38 12 26 2991:3151
20
ASVEL Lyon-Villeurbanne ASVEL Lyon-Villeurbanne 38 8 30 2989:3270
Playoffs
Qualification Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close