Oxaco Boechout x ION Waregem 18.11.2023 thống kê
Phỏng đoán
Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Oxaco Boechout vs ION Waregem dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Oxaco Boechout - ION Waregem sẽ diễn ra như một phần của giải đấu Bỉ. Division I trong Bỉ và sẽ bắt đầu lúc 14:30 18.11.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Oxaco Boechout trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy ION Waregem trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Thống kê H2H
Đối đầu
Trận đấu cuối cùng: Oxaco Boechout
Trận đấu cuối cùng: ION Waregem
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 12 | 9 | 3 | 966:905 |
| 2 |
|
29 | 13 | 8 | 5 | 1088:1001 |
| 3 |
|
26 | 12 | 7 | 5 | 958:906 |
| 4 |
|
25 | 11 | 7 | 4 | 930:867 |
| 5 |
|
24 | 12 | 6 | 6 | 862:875 |
| 6 |
|
23 | 13 | 5 | 8 | 981:1034 |
| 7 |
|
18 | 12 | 3 | 9 | 869:970 |
| 8 |
|
17 | 11 | 3 | 8 | 804:900 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 14 | 11 | 3 | 1089:894 |
| 2 |
|
36 | 14 | 11 | 3 | 1211:1056 |
| 3 |
|
34 | 14 | 10 | 4 | 1114:941 |
| 4 |
|
32 | 14 | 9 | 5 | 1077:1033 |
| 5 |
|
26 | 14 | 6 | 8 | 1033:993 |
| 6 |
|
24 | 14 | 5 | 9 | 986:1147 |
| 7 |
|
18 | 14 | 2 | 12 | 932:1168 |
| 8 |
|
18 | 14 | 2 | 12 | 985:1195 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 14 | 12 | 2 | 1233:1008 |
| 2 |
|
32 | 14 | 9 | 5 | 1131:1085 |
| 3 |
|
30 | 14 | 8 | 6 | 1072:1058 |
| 4 |
|
30 | 14 | 8 | 6 | 1129:1132 |
| 5 |
|
26 | 14 | 6 | 8 | 1206:1206 |
| 6 |
|
24 | 14 | 5 | 9 | 1104:1110 |
| 7 |
|
24 | 14 | 5 | 9 | 1068:1159 |
| 8 |
|
20 | 14 | 3 | 11 | 950:1135 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 14 | 11 | 3 | 1197:1015 |
| 2 |
|
36 | 14 | 11 | 3 | 1158:1021 |
| 3 |
|
34 | 14 | 10 | 4 | 1225:1117 |
| 4 |
|
30 | 14 | 8 | 6 | 1099:1030 |
| 5 |
|
28 | 14 | 7 | 7 | 1039:1098 |
| 6 |
|
28 | 14 | 7 | 7 | 996:1053 |
| 7 |
|
18 | 14 | 2 | 12 | 960:1126 |
| 8 |
|
14 | 14 | 0 | 14 | 1030:1244 |