Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Civitus Allianz x Bisceglie 05.05.2024 thống kê

Giải hạng Nhì

Giải hạng Nhì

Vòng loại 1
CN 5 thg 5 2024 - 11:30
Hoàn thành
83
85
3th match. Bisceglie hàng đầu 3-0

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Civitus Allianz vs Bisceglie dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Civitus Allianz - Bisceglie sẽ diễn ra như một phần của giải đấu Giải hạng Nhì trong Ý và sẽ bắt đầu lúc 11:30 05.05.

Civitus Allianz

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Civitus Allianz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Bisceglie

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Bisceglie trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Bisceglie

3 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng Nhì

Civitus Allianz

7 / 10 trận đấu cuối cùng Civitus Allianz trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Civitus Allianz

3 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Civitus Allianz chiến thắng trong hiệp 1

Civitus Allianz

7 / 10 trận đấu cuối cùng Civitus Allianz trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Pelle Livorno Pelle Livorno 56 34 28 6 2776:2468
2
Libertas Livorno Libertas Livorno 54 34 27 7 2628:2348
3
Đội bóng rổ Herons Montecatini Đội bóng rổ Herons Montecatini 50 34 25 9 2744:2487
4
Montecatiniterme Bóng rổ Montecatiniterme Bóng rổ 40 34 20 14 2655:2547
5
S.S. Avellino Bóng rổ S.S. Avellino Bóng rổ 38 34 19 15 2565:2452
6
Đội Bóng Nướng Pyatsenza Đội Bóng Nướng Pyatsenza 36 34 18 16 2567:2566
7
Golfo Piombino Golfo Piombino 36 34 18 16 2825:2781
8
Geko PSA Sant Antimo Geko PSA Sant Antimo 36 34 18 16 2596:2686
9
Hiệp Sĩ Legnano Hiệp Sĩ Legnano 32 34 16 18 2616:2605
10
Alberti Santi Fiorenzuola 1972 Alberti Santi Fiorenzuola 1972 32 34 16 18 2658:2623
11
Brianza Casa Basket Brianza Casa Basket 30 34 15 19 2749:2821
12
Erogasmet Crema Erogasmet Crema 30 34 15 19 2547:2604
13
Paffoni Omegna Paffoni Omegna 30 34 15 19 2726:2692
14
Aurora Desio Aurora Desio 26 34 13 21 2547:2693
15
Virtus Cassino Virtus Cassino 26 34 13 21 2642:2834
16
Rieti Rieti 22 34 11 23 2535:2693
17
Virtus Arechi Salerno Virtus Arechi Salerno 19 34 11 23 2465:2731
18
Juvecaserta 2021 Juvecaserta 2021 16 34 8 26 2528:2738
Group B
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Pallacanestro Roseto Pallacanestro Roseto 50 34 25 9 2681:2481
2
Tecno Switch Ruvo di Puglia Tecno Switch Ruvo di Puglia 50 34 25 9 2820:2541
3
Học viện Basket Jesi Học viện Basket Jesi 48 34 24 10 2660:2451
4
Rucker Sanve Rucker Sanve 46 34 23 11 2729:2490
5
Janus Basket Fabriano Janus Basket Fabriano 44 34 22 12 2833:2692
6
Vega Mestre Vega Mestre 40 34 20 14 2601:2452
7
Rekico Faenza Rekico Faenza 38 34 19 15 2613:2515
8
Andrea Costa Imola Andrea Costa Imola 36 34 18 16 2697:2752
9
Cestistica San Severo Cestistica San Severo 34 34 17 17 2550:2644
10
Ravenna Ravenna 30 34 15 19 2649:2661
11
Virtus Imola Virtus Imola 30 34 15 19 2562:2612
12
Virtus Lumezzane Virtus Lumezzane 28 34 14 20 2541:2664
13
Chieti 1974 Chieti 1974 28 34 16 18 2605:2620
14
Bisceglie Bisceglie 24 34 12 22 2504:2613
15
Virtus Padova Virtus Padova 24 34 12 22 2561:2700
16
Bóng Bay Mới Ozzano Bóng Bay Mới Ozzano 24 34 12 22 2478:2642
17
Civitus Allianz Civitus Allianz 22 34 11 23 2448:2661
18
CUS Jonico CUS Jonico 12 34 6 28 2456:2797
Playoffs
Relegation Round
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close