Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Boston Celtics - Đội bóng rổ Dallas Mavericks 06.03.2026

NBA

NBA

Th 6 6 thg 3 2026 - 19:00
Hoàn thành
120
100

Chi tiết trận đấu

Q4
46:44
120 : 100
2
Williams B.
G
45:27
120 : 98
2
Nembhard R.
G
Pritchard P.
G 2
45:10
120 : 96
Pritchard P.
G 2
44:41
118 : 96
44:18
116 : 96
3
Nembhard R.
G
Queta N.
C 2
44:09
116 : 93
43:48
114 : 93
3
Williams B.
G
Queta N.
C 1
43:40
113 : 90
Queta N.
C 1
43:40
114 : 90
43:24
112 : 90
3
Williams B.
G
Queta N.
C 2
42:48
112 : 87
Queta N.
C 2
42:22
110 : 87
Queta N.
C 1
41:35
107 : 87
Queta N.
C 1
41:35
108 : 87
Tatum J.
F-G 3
41:09
106 : 87
Brown J.
G-F 2
40:46
103 : 87
White D.
G 2
40:20
101 : 87
39:19
99 : 87
2
Flagg C.
G-F
Pritchard P.
G 2
39:00
99 : 85
Hauser S.
G-F 3
38:08
97 : 85
37:31
94 : 85
3
Thompson K.
G
Pritchard P.
G 2
37:18
94 : 82
Pritchard P.
G 2
36:50
92 : 82
36:26
90 : 82
2
Flagg C.
G-F
White D.
G 2
26:51
64 : 61
Brown J.
G-F 2
21:20
46 : 48
Tải thêm
Q3
Brown J.
G-F 3
35:11
90 : 80
34:51
87 : 80
3
Thompson K.
G
Pritchard P.
G 3
34:27
87 : 77
33:45
84 : 77
2
Cisse M.
C
Gonzalez H.
G 3
33:05
84 : 75
Brown J.
G-F 2
32:27
81 : 75
Brown J.
G-F 2
31:44
78 : 75
Brown J.
G-F 1
31:44
79 : 75
31:33
76 : 75
3
Thompson K.
G
Scheierman B.
G 2
30:59
76 : 72
30:13
74 : 72
3
Thompson K.
G
29:45
74 : 69
3
Christie M.
G
White D.
G 2
29:33
74 : 66
28:59
72 : 66
2
Thompson K.
G
Brown J.
G-F 2
28:36
72 : 64
Brown J.
G-F 2
28:15
70 : 64
27:40
68 : 64
3
Christie M.
G
Tatum J.
F-G 3
27:29
68 : 61
White D.
G 1
26:51
63 : 61
Tatum J.
F-G 2
26:27
62 : 61
26:16
60 : 61
1
Middleton K.
F
Tatum J.
F-G 2
25:34
60 : 60
25:17
58 : 60
3
Christie M.
G
24:53
58 : 57
2
Washington Jr. P.
F
24:17
58 : 55
2
Flagg C.
G-F
Tải thêm
Q2
White D.
G 2
23:31
57 : 53
White D.
G 1
23:31
58 : 53
Tatum J.
F-G 3
23:05
55 : 53
22:55
52 : 53
2
Flagg C.
G-F
Tatum J.
F-G 2
22:44
52 : 51
Brown J.
G-F 1
22:34
50 : 51
Brown J.
G-F 2
22:05
49 : 51
21:36
47 : 50
2
Middleton K.
F
21:36
47 : 51
1
Middleton K.
F
Brown J.
G-F 1
21:20
45 : 48
21:09
44 : 48
3
Marshall N.
F
Gonzalez H.
G 3
20:38
44 : 45
20:26
41 : 45
2
Marshall N.
F
Brown J.
G-F 1
20:04
41 : 43
19:29
40 : 43
2
Flagg C.
G-F
Garza L.
C 3
19:14
40 : 41
18:58
37 : 41
3
Christie M.
G
Pritchard P.
G 3
18:39
37 : 38
18:17
34 : 38
3
Washington Jr. P.
F
18:03
34 : 35
2
Cisse M.
C
Garza L.
C 3
17:44
34 : 33
17:22
31 : 33
2
Marshall N.
F
16:31
31 : 30
1
Powell D.
F-C
16:31
31 : 31
1
Powell D.
F-C
White D.
G 2
16:13
31 : 29
White D.
G 3
15:51
29 : 29
14:59
26 : 29
2
Marshall N.
F
14:38
26 : 27
2
Martin C.
F
Queta N.
C 2
14:27
26 : 25
13:03
24 : 25
2
Martin C.
F
Hauser S.
G-F 3
12:31
24 : 23
12:10
21 : 23
1
Williams B.
G
Tải thêm
Q1
Pritchard P.
G 2
9:29
16 : 17
Garza L.
C 2
9:04
14 : 17
8:47
12 : 16
1
Williams B.
G
8:47
12 : 17
1
Williams B.
G
8:29
12 : 15
2
Thompson K.
G
7:39
12 : 13
2
Marshall N.
F
7:03
12 : 11
2
Flagg C.
G-F
Scheierman B.
G 3
6:28
12 : 9
White D.
G 2
5:38
9 : 9
5:26
7 : 9
2
Cisse M.
C
4:25
7 : 7
2
Middleton K.
F
4:18
7 : 5
1
Middleton K.
F
Queta N.
C 2
4:08
7 : 4
Brown J.
G-F 3
3:35
5 : 4
3:26
2 : 3
1
Flagg C.
G-F
3:26
2 : 4
1
Flagg C.
G-F
3:03
2 : 2
2
Flagg C.
G-F
Queta N.
C 2
1:53
2 : 0
11:34
21 : 22
3
Thompson K.
G
Garza L.
C 2
10:29
21 : 19
10:18
19 : 19
2
Marshall N.
F
White D.
G 3
10:05
19 : 17
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
51
58
Hai điểm thành công
31
24
Hai điểm mục tiêu%
61%
41%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Boston Celtics Brown J.
24
33:19
7
7
9
17
2
5
4
6
3
4
3
2
0
1
0
Boston Celtics White D.
20
31:04
4
4
8
16
2
7
2
2
1
3
0
2
2
1
0
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Thompson K.
19
18:01
1
0
7
13
5
11
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics Pritchard P.
18
33:49
6
7
8
17
2
8
0
0
2
5
1
0
2
0
0
Boston Celtics Queta N.
16
25:36
0
15
6
8
0
0
4
7
3
12
1
1
1
2
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Boston Celtics Boston Celtics
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Boston Celtics Boston Celtics
%
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Boston Celtics vs Đội bóng rổ Dallas Mavericks, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Boston Celtics và Đội bóng rổ Dallas Mavericks sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu NBA, Mỹ. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 19:00 06.03.

Boston Celtics

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Boston Celtics trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Boston Celtics

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng NBA

Đội bóng rổ Dallas Mavericks

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng rổ Dallas Mavericks trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Boston Celtics

5 / 10 trận đấu cuối cùng Boston Celticst rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Đội bóng rổ Dallas Mavericks

7 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Dallas Mavericks trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Đội bóng rổ Dallas Mavericks

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Đội bóng rổ Dallas Mavericks chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
4
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
5
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
22
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
23
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks 82 26 56 9358:9810
23
New Orleans Pelicans New Orleans Pelicans 82 26 56 9473:9842
NBA Atlantic Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
2
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
3
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
NBA Cup 2025, East Group B
# Đội SPDC T Đ TD
1
Orlando Magic Orlando Magic 6 5 1 721:660
2
Boston Celtics Boston Celtics 4 2 2 441:458
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 4 2 2 462:441
NBA Cup 2025, West Group B
# Đội SPDC T Đ TD
3
Los Angeles Clippers Los Angeles Clippers 4 2 2 484:498
4
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks 4 1 3 468:495
5
New Orleans Pelicans New Orleans Pelicans 4 0 4 471:495
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
2
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
3
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
NBA Southwest Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
New Orleans Pelicans New Orleans Pelicans 82 26 56 9473:9842
4
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks 82 26 56 9358:9810
5
Memphis Grizzlies Memphis Grizzlies 82 25 57 9403:9896
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
11
New Orleans Pelicans New Orleans Pelicans 82 26 56 9473:9842
12
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks 82 26 56 9358:9810
13
Memphis Grizzlies Memphis Grizzlies 82 25 57 9403:9896
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

19:00

Thứ Sáu 06 tháng 3 2026
Mỹ

Mỹ, Boston, MA,

TD Garden

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close