Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Milwaukee Bucks - Boston Celtics 03.04.2026

NBA

NBA

Th 6 3 thg 4 2026 - 20:00
Hoàn thành
101
133

Chi tiết trận đấu

Q4
46:35
101 : 133
2
Walsh J.
F
Antetokounmpo A.
F 1
45:32
101 : 131
45:14
100 : 131
2
Bassey C.
C-F
Jackson Jr. A.
G-F 2
44:43
100 : 129
Nance P.
F 3
44:27
98 : 129
43:55
95 : 129
2
Bassey C.
C-F
43:15
95 : 127
2
Gonzalez H.
G
Ryan C.
G 1
42:48
94 : 125
Ryan C.
G 1
42:48
94 : 125
42:35
93 : 125
2
Bassey C.
C-F
Jackson Jr. A.
G-F 3
42:17
93 : 123
41:59
90 : 123
2
Pritchard P.
G
41:11
90 : 121
3
White D.
G
40:42
90 : 118
2
Walsh J.
F
Prince T.
F 2
40:22
90 : 116
40:09
88 : 116
3
Walsh J.
F
Prince T.
F 3
39:47
88 : 113
Green A.
G 3
39:02
85 : 113
38:48
82 : 113
3
White D.
G
Ryan C.
G 3
38:30
82 : 110
Green A.
G 3
37:59
79 : 110
37:36
76 : 110
2
Scheierman B.
G
36:49
76 : 108
3
White D.
G
Tải thêm
Q3
34:53
76 : 104
1
Brown J.
G-F
34:53
76 : 105
1
Brown J.
G-F
Prince T.
F 3
34:46
76 : 103
34:24
73 : 103
2
Brown J.
G-F
Nance P.
F 3
33:37
73 : 101
32:59
70 : 100
2
Brown J.
G-F
32:59
70 : 101
1
Brown J.
G-F
Harris G.
G 3
32:46
70 : 98
Prince T.
F 3
31:49
67 : 98
31:28
64 : 98
2
Tatum J.
F-G
Green A.
G 3
31:06
64 : 96
30:51
61 : 95
1
Brown J.
G-F
30:51
61 : 96
1
Brown J.
G-F
30:31
61 : 94
2
Brown J.
G-F
29:05
61 : 92
2
Pritchard P.
G
Dieng O.
F 2
28:47
61 : 90
28:22
59 : 90
1
Tatum J.
F-G
28:10
59 : 89
2
Tatum J.
F-G
27:37
59 : 86
1
Brown J.
G-F
27:37
59 : 87
1
Brown J.
G-F
Turner M.
C-F 3
27:09
59 : 85
26:13
56 : 85
2
Queta N.
C
25:34
56 : 83
2
Queta N.
C
25:07
56 : 81
2
Hauser S.
G-F
24:30
56 : 78
3
Tatum J.
F-G
24:30
56 : 79
1
Tatum J.
F-G
Turner M.
C-F 1
24:14
56 : 75
Tải thêm
Q2
24:00
55 : 78
Kuzma K.
F 3
23:33
55 : 75
23:25
52 : 75
3
Tatum J.
F-G
Ryan C.
G 1
23:13
50 : 72
Ryan C.
G 1
23:13
51 : 72
Ryan C.
G 1
23:13
52 : 72
22:33
49 : 72
2
Hauser S.
G-F
21:33
49 : 70
2
Queta N.
C
Nance P.
F 3
21:11
49 : 68
Kuzma K.
F 3
20:47
46 : 68
20:29
43 : 68
3
Brown J.
G-F
20:04
43 : 65
2
Brown J.
G-F
Nance P.
F 2
19:45
43 : 63
19:07
41 : 63
2
Tatum J.
F-G
18:42
41 : 60
1
Brown J.
G-F
18:42
41 : 61
1
Brown J.
G-F
Kuzma K.
F 2
17:41
41 : 59
17:29
39 : 59
2
Brown J.
G-F
16:30
39 : 57
2
Pritchard P.
G
Jackson Jr. A.
G-F 2
16:19
39 : 55
Prince T.
F 2
15:57
37 : 55
15:28
35 : 55
2
Pritchard P.
G
Prince T.
F 2
14:54
35 : 53
14:30
33 : 53
3
Pritchard P.
G
Kuzma K.
F 2
14:15
33 : 50
14:02
31 : 50
2
Garza L.
C
Nance P.
F 3
13:39
31 : 48
13:24
28 : 48
2
Pritchard P.
G
12:49
28 : 46
3
Pritchard P.
G
Kuzma K.
F 2
12:36
28 : 43
Tải thêm
Q1
Prince T.
F 3
9:51
20 : 36
9:36
17 : 36
3
Tatum J.
F-G
8:32
17 : 33
2
Queta N.
C
Sims J.
C 1
8:21
17 : 31
Green A.
G 3
7:56
16 : 31
7:40
13 : 31
3
Brown J.
G-F
Ryan C.
G 3
7:23
13 : 28
6:49
10 : 28
1
Brown J.
G-F
6:39
10 : 27
1
Tatum J.
F-G
Kuzma K.
F 2
6:26
10 : 26
5:35
8 : 26
2
Queta N.
C
Dieng O.
F 2
5:19
8 : 24
5:05
6 : 24
2
Queta N.
C
4:27
6 : 22
3
Hauser S.
G-F
3:33
6 : 19
3
Hauser S.
G-F
3:14
6 : 15
1
Queta N.
C
3:14
6 : 16
1
Queta N.
C
Dieng O.
F 3
2:59
6 : 14
2:45
3 : 14
3
White D.
G
2:14
3 : 11
3
Tatum J.
F-G
1:50
3 : 8
1
Queta N.
C
Green A.
G 3
1:35
3 : 7
1:25
0 : 7
2
Queta N.
C
Dieng O.
F 2
11:51
26 : 43
Harris G.
G 2
11:18
24 : 43
11:07
22 : 43
2
Tatum J.
F-G
10:35
22 : 41
3
White D.
G
Sims J.
C 1
10:20
21 : 38
Sims J.
C 1
10:20
22 : 38
10:09
20 : 38
2
White D.
G
0:38
0 : 5
3
Hauser S.
G-F
0:20
0 : 2
2
Queta N.
C
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
36
52
Hai điểm thành công
14
33
Hai điểm mục tiêu%
39%
63%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Boston Celtics Brown J.
26
30:10
4
3
7
17
2
4
10
11
0
3
2
2
0
3
1
Boston Celtics Tatum J.
23
31:06
9
11
8
16
4
8
3
4
0
11
2
3
0
1
0
Boston Celtics Queta N.
19
28:54
2
10
8
11
0
0
3
4
4
6
0
0
4
2
0
Milwaukee Bucks Prince T.
18
24:45
2
0
7
8
4
5
0
0
0
0
1
1
1
0
0
Boston Celtics White D.
17
31:29
5
3
6
11
5
9
0
0
0
3
1
0
0
0
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks
Boston Celtics Boston Celtics
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks
%
Boston Celtics Boston Celtics
%

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Milwaukee Bucks vs Boston Celtics sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu NBA trong Mỹ dự kiến ​​bắt đầu lúc 20:00 03.04.

Milwaukee Bucks

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Milwaukee Bucks trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Boston Celtics

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Boston Celtics trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Boston Celtics

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng NBA

Milwaukee Bucks

5 / 10 trận đấu cuối cùng Milwaukee Bucks trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Milwaukee Bucks

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Milwaukee Bucks chiến thắng trong hiệp 2

Boston Celtics

6 / 10 trận đấu cuối cùng Boston Celticst rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
4
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
5
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
20
Nhà vô địch bang Golden State Nhà vô địch bang Golden State 82 37 45 9398:9444
21
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 82 32 50 9072:9581
22
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
NBA Atlantic Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
2
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
3
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
NBA Central Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
2
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 82 52 30 9801:9464
3
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 82 32 50 9072:9581
4
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
NBA Cup 2025, East Group B
# Đội SPDC T Đ TD
1
Orlando Magic Orlando Magic 6 5 1 721:660
2
Boston Celtics Boston Celtics 4 2 2 441:458
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 4 2 2 462:441
NBA Cup 2025, East Group C
# Đội SPDC T Đ TD
2
Miami Heat Miami Heat 5 3 2 615:575
3
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 4 2 2 485:468
4
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 4 1 3 466:518
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
2
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
3
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
10
Miami Heat Miami Heat 82 43 39 9911:9720
11
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 82 32 50 9072:9581
12
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

20:00

Thứ Sáu 03 tháng 4 2026
Mỹ

Mỹ, Milwaukee, WI,

Fiserv Forum

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close