Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Boston Celtics - Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 22.03.2026

Chi tiết trận đấu

Q4
Shulga M.
G 1
47:39
91 : 102
Shulga M.
G 1
47:39
92 : 102
Bassey C.
C-F 2
47:08
90 : 102
Shulga M.
G 2
46:38
88 : 102
46:15
86 : 102
2
Randle J.
F-C
46:03
86 : 100
2
Dosunmu A.
G
Brown J.
G-F 1
45:18
85 : 98
Brown J.
G-F 1
45:18
86 : 98
45:09
84 : 98
1
Randle J.
F-C
43:43
84 : 97
3
Randle J.
F-C
Tatum J.
F-G 2
43:28
83 : 94
Tatum J.
F-G 1
43:28
84 : 94
42:52
81 : 94
1
Randle J.
F-C
41:32
81 : 93
2
Reid N.
C-F
41:05
81 : 91
3
Reid N.
C-F
40:30
81 : 87
2
Reid N.
C-F
40:30
81 : 88
1
Reid N.
C-F
39:35
81 : 84
1
Hyland B.
G
39:35
81 : 85
1
Hyland B.
G
38:55
81 : 83
3
Hyland B.
G
38:14
81 : 80
2
Hyland B.
G
White D.
G 2
37:48
81 : 78
White D.
G 2
36:42
79 : 78
36:18
77 : 78
2
Anderson K.
F
Tải thêm
Q3
35:03
77 : 76
2
Hyland B.
G
34:49
77 : 73
2
Reid N.
C-F
34:49
77 : 74
1
Reid N.
C-F
Garza L.
C 2
34:22
77 : 71
34:07
75 : 71
3
McDaniels J.
F
Brown J.
G-F 1
33:30
75 : 68
33:22
74 : 68
2
McDaniels J.
F
Brown J.
G-F 2
33:13
74 : 66
Pritchard P.
G 3
32:44
72 : 66
31:44
69 : 66
3
McDaniels J.
F
31:17
69 : 63
2
Gobert R.
C
Brown J.
G-F 3
30:46
69 : 61
30:23
66 : 61
2
McDaniels J.
F
Tatum J.
F-G 2
30:16
66 : 59
30:01
64 : 59
2
McDaniels J.
F
29:39
64 : 57
2
Gobert R.
C
Tatum J.
F-G 1
29:14
64 : 55
28:51
63 : 55
1
Dosunmu A.
G
Pritchard P.
G 3
28:24
63 : 54
Brown J.
G-F 1
28:03
59 : 54
Brown J.
G-F 1
28:03
60 : 54
27:27
58 : 54
2
Dosunmu A.
G
Tatum J.
F-G 3
27:14
58 : 52
26:39
55 : 52
2
Dosunmu A.
G
26:10
55 : 50
3
McDaniels J.
F
Brown J.
G-F 2
25:58
55 : 47
Tatum J.
F-G 2
25:27
53 : 47
Tatum J.
F-G 3
25:08
51 : 47
White D.
G 1
24:38
47 : 47
White D.
G 1
24:38
48 : 47
Tatum J.
F-G 2
24:17
46 : 47
Tải thêm
Q2
23:59
44 : 47
3
Hyland B.
G
Brown J.
G-F 1
23:52
44 : 44
Brown J.
G-F 2
22:54
42 : 44
Brown J.
G-F 1
22:54
43 : 44
21:31
40 : 44
2
Hyland B.
G
21:07
40 : 42
2
Anderson K.
F
20:44
40 : 40
3
DiVincenzo D.
G
Garza L.
C 3
20:06
40 : 37
19:48
37 : 37
2
DiVincenzo D.
G
White D.
G 2
19:29
37 : 35
Brown J.
G-F 2
18:59
35 : 35
18:52
33 : 35
2
Dosunmu A.
G
18:37
33 : 33
3
Dosunmu A.
G
18:23
33 : 30
2
Gobert R.
C
17:01
33 : 28
3
Dosunmu A.
G
16:34
33 : 25
2
Dosunmu A.
G
White D.
G 2
16:17
33 : 23
15:17
31 : 23
3
Hyland B.
G
14:50
31 : 20
2
McDaniels J.
F
Queta N.
C 2
14:40
31 : 18
13:59
29 : 17
1
Hyland B.
G
13:59
29 : 18
1
Hyland B.
G
13:10
29 : 15
1
Gobert R.
C
13:10
29 : 16
1
Gobert R.
C
Scheierman B.
G 3
12:56
29 : 14
White D.
G 3
12:19
26 : 14
Tải thêm
Q1
Brown J.
G-F 1
8:26
16 : 10
Brown J.
G-F 1
8:26
17 : 10
Queta N.
C 2
7:47
15 : 10
7:19
13 : 10
2
Hyland B.
G
Brown J.
G-F 2
6:28
13 : 8
6:02
11 : 8
1
Gobert R.
C
4:57
11 : 7
3
DiVincenzo D.
G
4:25
11 : 4
2
McDaniels J.
F
Brown J.
G-F 3
3:47
11 : 2
Brown J.
G-F 2
3:20
8 : 2
Hauser S.
G-F 2
2:07
6 : 2
Brown J.
G-F 2
1:51
4 : 2
1:00
2 : 2
2
Randle J.
F-C
Pritchard P.
G 2
11:33
23 : 14
Pritchard P.
G 2
11:12
21 : 14
10:44
19 : 14
2
Anderson K.
F
Scheierman B.
G 2
10:34
19 : 12
10:05
17 : 12
2
Hyland B.
G
White D.
G 2
0:38
2 : 0
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
62
58
Hai điểm thành công
25
27
Hai điểm mục tiêu%
40%
47%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Boston Celtics Brown J.
29
35:16
4
7
9
26
2
6
9
11
0
7
3
0
0
1
0
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Hyland B.
23
29:26
3
3
8
14
3
7
4
4
0
3
1
1
0
1
0
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves McDaniels J.
19
32:40
3
6
8
18
3
7
0
0
0
6
2
0
0
1
0
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Dosunmu A.
17
32:10
6
8
7
13
2
4
1
1
1
7
2
1
2
3
0
Boston Celtics Tatum J.
16
30:43
2
11
6
16
2
7
2
3
1
10
1
2
0
0
1
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Boston Celtics Boston Celtics
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Boston Celtics Boston Celtics
%
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Boston Celtics vs Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Boston Celtics - Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves sẽ diễn ra như một phần của giải đấu NBA trong Mỹ và sẽ bắt đầu lúc 20:00 22.03.

Boston Celtics

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Boston Celtics trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Boston Celtics

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng NBA

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Boston Celtics

5 / 10 trận đấu cuối cùng Boston Celtics trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

Boston Celtics

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Boston Celtics chiến thắng trong hiệp 4

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
4
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
5
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
8
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
10
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
11
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
NBA Atlantic Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
2
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
3
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
2
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
3
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
NBA Northwest Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
2
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
3
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
4
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
5
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
6
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
7
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

20:00

Chủ Nhật 22 tháng 3 2026
Mỹ

Mỹ, Boston, MA,

TD Garden

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close