Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Boston Celtics - Toronto Raptors 05.04.2026

NBA

NBA

CN 5 thg 4 2026 - 15:30
Hoàn thành
115
101

Chi tiết trận đấu

Q4
47:13
115 : 101
2
Battle J.
F
Pritchard P.
G 1
46:52
114 : 99
Pritchard P.
G 1
46:52
115 : 99
46:51
113 : 99
2
Barnes S.
F
46:16
113 : 97
2
Barrett R.
F-G
Brown J.
G-F 2
45:23
113 : 95
White D.
G 2
45:12
111 : 95
44:49
109 : 95
2
Barrett R.
F-G
Tatum J.
F-G 2
44:34
109 : 93
Brown J.
G-F 2
44:22
107 : 93
Brown J.
G-F 2
44:19
105 : 93
44:02
103 : 92
1
Mamukelashvili S.
F-C
44:02
103 : 93
1
Mamukelashvili S.
F-C
White D.
G 3
43:44
103 : 91
Queta N.
C 2
43:23
100 : 91
43:07
98 : 91
2
Ingram B.
F
42:37
98 : 89
2
Ingram B.
F
41:45
98 : 87
2
Ingram B.
F
Pritchard P.
G 2
40:50
98 : 85
40:21
96 : 84
1
Mamukelashvili S.
F-C
40:21
96 : 85
1
Mamukelashvili S.
F-C
Hauser S.
G-F 2
39:55
95 : 83
Hauser S.
G-F 1
39:55
96 : 83
39:01
93 : 83
2
Poeltl J.
C
Pritchard P.
G 2
38:43
93 : 81
38:28
91 : 81
2
Shead J.
G
Tatum J.
F-G 2
38:13
91 : 79
Tatum J.
F-G 1
37:50
88 : 79
Tatum J.
F-G 1
37:50
89 : 79
Pritchard P.
G 2
37:22
87 : 79
37:01
85 : 79
2
Poeltl J.
C
Vucevic N.
C 2
36:50
85 : 77
Pritchard P.
G 3
36:18
83 : 77
Tải thêm
Q3
35:03
80 : 77
2
Barnes S.
F
Walsh J.
F 2
34:38
80 : 75
Brown J.
G-F 3
33:56
78 : 75
33:33
75 : 74
1
Ingram B.
F
33:33
75 : 75
1
Ingram B.
F
32:24
75 : 73
3
Mamukelashvili S.
F-C
Walsh J.
F 2
32:12
75 : 70
Pritchard P.
G 2
31:48
73 : 70
31:38
71 : 70
1
Murray-Boyles C.
F
Pritchard P.
G 2
31:24
71 : 69
31:03
69 : 69
2
Murray-Boyles C.
F
30:44
69 : 67
3
Barrett R.
F-G
Brown J.
G-F 2
30:30
69 : 64
Vucevic N.
C 2
30:01
67 : 64
29:38
65 : 64
2
Murray-Boyles C.
F
29:19
65 : 62
1
Murray-Boyles C.
F
Brown J.
G-F 1
29:03
65 : 61
28:57
64 : 61
2
Ingram B.
F
Hauser S.
G-F 2
28:43
64 : 59
28:37
62 : 59
2
Barrett R.
F-G
Tatum J.
F-G 1
28:26
61 : 57
Tatum J.
F-G 1
28:26
62 : 57
27:48
60 : 57
2
Ingram B.
F
27:29
60 : 55
2
Poeltl J.
C
Tatum J.
F-G 2
27:22
60 : 53
26:27
58 : 53
3
Walter J.
G
Brown J.
G-F 1
26:12
57 : 50
Brown J.
G-F 1
26:12
58 : 50
Tatum J.
F-G 2
25:39
56 : 50
25:27
54 : 50
2
Poeltl J.
C
24:52
54 : 48
2
Poeltl J.
C
Tải thêm
Q2
Brown J.
G-F 2
23:32
54 : 46
Tatum J.
F-G 3
22:54
52 : 46
Queta N.
C 2
22:29
49 : 46
22:04
47 : 46
2
Barnes S.
F
Brown J.
G-F 2
21:47
47 : 44
21:38
45 : 44
2
Barnes S.
F
White D.
G 3
21:14
45 : 42
Tatum J.
F-G 1
20:47
41 : 42
Tatum J.
F-G 1
20:47
42 : 42
20:31
40 : 42
2
Barrett R.
F-G
Queta N.
C 2
20:16
40 : 40
19:55
38 : 40
2
Barnes S.
F
Brown J.
G-F 2
19:46
38 : 38
Queta N.
C 2
17:47
36 : 38
Brown J.
G-F 2
17:04
34 : 38
Queta N.
C 2
16:07
32 : 38
15:08
30 : 38
2
Murray-Boyles C.
F
14:48
30 : 36
2
Murray-Boyles C.
F
13:56
30 : 34
3
Walter J.
G
13:21
30 : 31
3
Mamukelashvili S.
F-C
Tatum J.
F-G 1
13:09
30 : 28
Hauser S.
G-F 3
13:08
29 : 28
12:39
26 : 28
2
Walter J.
G
Tải thêm
Q1
9:35
22 : 24
3
Shead J.
G
9:13
22 : 21
2
Murray-Boyles C.
F
8:51
22 : 18
1
Shead J.
G
8:51
22 : 19
1
Shead J.
G
7:26
22 : 16
1
Barrett R.
F-G
7:26
22 : 17
1
Barrett R.
F-G
Scheierman B.
G 3
6:52
22 : 15
6:32
19 : 15
3
Walter J.
G
Brown J.
G-F 2
6:16
19 : 12
Queta N.
C 2
5:51
17 : 12
Tatum J.
F-G 3
5:14
15 : 12
4:51
12 : 12
2
Barrett R.
F-G
4:10
12 : 9
2
Ingram B.
F
4:10
12 : 10
1
Ingram B.
F
3:46
12 : 7
3
Walter J.
G
Tatum J.
F-G 2
3:28
12 : 4
3:13
10 : 4
2
Poeltl J.
C
White D.
G 2
2:52
10 : 2
Queta N.
C 2
2:31
8 : 2
Queta N.
C 2
1:51
6 : 2
1:28
4 : 2
2
Poeltl J.
C
11:39
26 : 26
2
Walter J.
G
Pritchard P.
G 2
11:27
26 : 24
Scheierman B.
G 2
10:29
24 : 24
Queta N.
C 2
0:53
4 : 0
Brown J.
G-F 2
0:07
2 : 0
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
60
64
Hai điểm thành công
39
32
Hai điểm mục tiêu%
65%
50%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Boston Celtics Brown J.
26
35:26
3
6
11
20
1
3
3
5
3
3
5
2
0
2
0
Boston Celtics Tatum J.
23
34:00
7
13
7
15
2
6
7
8
0
13
5
3
0
3
0
Boston Celtics Queta N.
18
33:52
4
7
9
10
0
0
0
0
5
2
0
0
3
4
0
Boston Celtics Pritchard P.
17
30:10
3
1
7
12
1
3
2
2
0
1
1
3
0
2
0
Toronto Raptors Walter J.
16
32:03
1
2
6
9
4
5
0
3
0
2
0
2
1
2
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Boston Celtics Boston Celtics
Toronto Raptors Toronto Raptors
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Boston Celtics Boston Celtics
%
Toronto Raptors Toronto Raptors
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Boston Celtics vs Toronto Raptors dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Boston Celtics - Toronto Raptors sẽ diễn ra như một phần của giải đấu NBA trong Mỹ và sẽ bắt đầu lúc 15:30 05.04.

Boston Celtics

6 / 10 trận đấu cuối cùng Boston Celticst rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Toronto Raptors

6 / 10 trận đấu cuối cùng Toronto Raptors trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Toronto Raptors

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Toronto Raptors chiến thắng trong hiệp 2

Boston Celtics

6 / 10 trận đấu cuối cùng Boston Celtics trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Toronto Raptors

6 / 10 trận đấu cuối cùng Toronto Raptors trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Toronto Raptors

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Toronto Raptors chiến thắng trong quý thứ 3

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
4
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
5
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
11
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
11
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
13
Orlando Magic Orlando Magic 82 45 37 9491:9439
NBA Atlantic Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
2
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
3
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
4
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
2
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
3
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
4
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 82 52 30 9801:9464
5
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
6
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:30

Chủ Nhật 05 tháng 4 2026
Mỹ

Mỹ, Boston, MA,

TD Garden

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close