Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Los Angeles Lakers - Brooklyn Nets 27.03.2026

NBA

NBA

Th 6 27 thg 3 2026 - 22:30
Hoàn thành
116
99

Chi tiết trận đấu

Q4
Reaves A.
G 3
47:03
116 : 99
Doncic L.
F-G 3
46:31
113 : 99
45:43
110 : 99
2
Wilson J.
F
Hayes J.
C-F 1
45:32
109 : 97
Hayes J.
C-F 1
45:32
110 : 97
Reaves A.
G 1
45:11
108 : 97
James L.
F 2
44:08
107 : 97
Hachimura R.
F 1
43:43
104 : 97
Hachimura R.
F 1
43:43
105 : 97
43:08
103 : 97
3
Minott J.
F
Reaves A.
G 3
42:58
103 : 94
Doncic L.
F-G 2
42:35
100 : 94
42:02
98 : 93
1
Wilson J.
F
42:02
98 : 94
1
Wilson J.
F
Reaves A.
G 1
41:30
97 : 92
Reaves A.
G 1
41:30
98 : 92
James L.
F 1
40:53
96 : 92
Reaves A.
G 3
40:00
95 : 92
39:41
92 : 92
2
Johnson C.
F
Reaves A.
G 3
39:17
92 : 90
38:56
89 : 90
2
Saraf B.
G
38:37
89 : 88
2
Minott J.
F
Hayes J.
C-F 2
37:44
89 : 86
37:28
87 : 86
2
Saraf B.
G
Kennard L.
G 2
36:33
87 : 84
Tải thêm
Q3
Doncic L.
F-G 2
35:25
85 : 84
34:41
83 : 84
3
Minott J.
F
Hayes J.
C-F 1
34:29
83 : 81
Reaves A.
G 1
33:54
81 : 81
Reaves A.
G 1
33:54
82 : 81
Doncic L.
F-G 2
33:25
80 : 81
32:56
78 : 81
1
Williams Z.
F
32:33
78 : 79
2
Williams Z.
F
32:33
78 : 80
1
Williams Z.
F
Reaves A.
G 2
32:08
78 : 77
Doncic L.
F-G 1
31:13
75 : 77
Doncic L.
F-G 1
31:13
76 : 77
31:00
74 : 77
2
Williams Z.
F
30:45
74 : 75
2
Williams Z.
F
30:29
74 : 73
2
Williams Z.
F
29:44
74 : 71
2
Claxton N.
F-C
Doncic L.
F-G 2
29:29
74 : 69
29:09
72 : 69
1
Williams Z.
F
Reaves A.
G 1
28:26
72 : 68
28:10
71 : 68
2
Powell D.
G-F
Ayton D.
C 2
27:59
71 : 66
27:44
69 : 66
2
Claxton N.
F-C
Ayton D.
C 1
26:51
68 : 64
Ayton D.
C 1
26:51
69 : 64
26:30
67 : 64
2
Clowney N.
F
Doncic L.
F-G 1
25:39
66 : 62
Doncic L.
F-G 1
25:39
67 : 62
Doncic L.
F-G 2
25:25
65 : 62
24:48
63 : 62
3
Clowney N.
F
Reaves A.
G 1
24:35
62 : 59
Reaves A.
G 1
24:35
63 : 59
Tải thêm
Q2
24:00
61 : 59
3
Traore N.
F
Doncic L.
F-G 3
23:23
61 : 56
23:11
58 : 56
2
Claxton N.
F-C
Hachimura R.
F 2
22:58
58 : 54
22:39
56 : 54
2
Claxton N.
F-C
22:14
56 : 52
2
Traore N.
F
Hachimura R.
F 2
21:58
56 : 50
21:43
54 : 50
2
Claxton N.
F-C
20:59
54 : 48
2
Traore N.
F
Doncic L.
F-G 1
20:09
53 : 46
Doncic L.
F-G 1
20:09
54 : 46
Ayton D.
C 1
19:16
52 : 46
19:03
51 : 46
2
Claxton N.
F-C
Doncic L.
F-G 2
18:47
51 : 44
Reaves A.
G 2
18:05
49 : 44
Doncic L.
F-G 3
17:35
47 : 44
James L.
F 1
16:26
43 : 44
James L.
F 1
16:26
44 : 44
James B.
G 3
16:10
42 : 44
15:52
39 : 44
3
Wilson J.
F
James L.
F 2
15:30
39 : 41
15:13
37 : 41
2
Saraf B.
G
14:40
37 : 39
3
Mann T.
G-F
14:03
37 : 36
2
Agbaji O.
G-F
13:28
37 : 34
2
Minott J.
F
Hayes J.
C-F 1
13:11
36 : 32
Hayes J.
C-F 1
13:11
37 : 32
12:17
35 : 32
2
Mann T.
G-F
Tải thêm
Q1
9:36
25 : 23
2
Saraf B.
G
Hayes J.
C-F 1
9:19
25 : 21
9:02
24 : 20
1
Minott J.
F
9:02
24 : 21
1
Minott J.
F
8:14
24 : 19
3
Minott J.
F
Hachimura R.
F 2
7:58
24 : 16
7:29
22 : 16
2
Claxton N.
F-C
7:01
22 : 14
2
Traore N.
F
6:34
22 : 12
2
Claxton N.
F-C
James L.
F 2
6:23
21 : 10
James L.
F 1
6:23
22 : 10
6:04
19 : 10
3
Williams Z.
F
Ayton D.
C 2
5:52
19 : 7
Doncic L.
F-G 2
5:33
17 : 7
5:00
15 : 7
3
Powell D.
G-F
Reaves A.
G 2
4:15
15 : 4
Ayton D.
C 2
3:56
13 : 4
Doncic L.
F-G 3
3:14
11 : 4
3:01
8 : 4
2
Williams Z.
F
James L.
F 2
2:43
8 : 2
James L.
F 2
2:13
6 : 2
1:58
4 : 1
1
Powell D.
G-F
1:58
4 : 2
1
Powell D.
G-F
Doncic L.
F-G 2
1:30
4 : 0
11:57
35 : 30
2
Saraf B.
G
Kennard L.
G 3
11:48
35 : 28
11:37
32 : 28
3
Minott J.
F
Doncic L.
F-G 3
11:25
32 : 25
Hayes J.
C-F 2
10:56
29 : 25
10:40
27 : 25
2
Wilson J.
F
Doncic L.
F-G 2
10:10
27 : 23
Doncic L.
F-G 2
0:41
2 : 0
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
45
57
Hai điểm thành công
27
30
Hai điểm mục tiêu%
60%
53%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Los Angeles Lakers Doncic L.
41
38:41
3
8
15
25
5
10
6
6
2
6
5
3
1
5
1
Los Angeles Lakers Reaves A.
26
40:04
5
8
7
13
4
7
8
11
0
8
2
1
0
2
0
Brooklyn Nets Minott J.
18
25:58
0
6
6
12
4
9
2
4
2
4
1
1
0
3
0
Brooklyn Nets Claxton N.
16
23:04
3
7
8
10
0
0
0
0
3
4
0
0
1
0
0
Brooklyn Nets Williams Z.
16
25:12
2
2
6
14
1
4
3
6
1
1
1
3
0
4
1
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers
Brooklyn Nets Brooklyn Nets
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers
%
Brooklyn Nets Brooklyn Nets
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Los Angeles Lakers vs Brooklyn Nets, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Los Angeles Lakers và Brooklyn Nets sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu NBA, Mỹ. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 22:30 27.03.

Los Angeles Lakers

4 / 10 trận đấu cuối cùng Los Angeles Lakerst rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Brooklyn Nets

5 / 10 trận đấu cuối cùng Brooklyn Nets trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Brooklyn Nets

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Brooklyn Nets chiến thắng trong hiệp 2

Los Angeles Lakers

6 / 10 trận đấu cuối cùng Los Angeles Lakers trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Los Angeles Lakers

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Los Angeles Lakers chiến thắng trong quý thứ 3

Brooklyn Nets

5 / 10 trận đấu cuối cùng Brooklyn Nets trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
5
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
6
Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers 82 53 29 9540:9396
6
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
26
Utah Jazz Utah Jazz 82 22 60 9642:10333
28
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
29
Indiana Pacers Indiana Pacers 82 19 63 9219:9874
NBA Atlantic Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
4
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
5
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
12
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
13
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
14
Indiana Pacers Indiana Pacers 82 19 63 9219:9874
NBA Pacific Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers 82 53 29 9540:9396
2
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
3
Los Angeles Clippers Los Angeles Clippers 82 42 40 9329:9236
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
4
Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers 82 53 29 9540:9396
5
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

22:30

Thứ Sáu 27 tháng 3 2026
Mỹ

Mỹ, Los Angeles, CA,

Crypto.com Arena

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close