Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Brooklyn Nets - Oklahoma City Thunder 18.03.2026

NBA

NBA

Th 4 18 thg 3 2026 - 19:30
Hoàn thành
92
121

Chi tiết trận đấu

Q4
Minott J.
F 1
47:24
92 : 121
Minott J.
F 1
47:24
90 : 121
Minott J.
F 1
47:24
91 : 121
47:13
89 : 121
3
Sandfort P.
F
Johnson C.
F 2
47:00
89 : 118
Agbaji O.
G-F 3
46:39
87 : 118
46:26
84 : 118
3
McCain J.
G
45:58
84 : 115
1
Williams K.
G-F
Traore N.
F 2
45:22
84 : 114
Johnson C.
F 2
44:59
82 : 114
Liddell E.
F 3
44:39
80 : 114
Johnson C.
F 1
44:21
76 : 114
Johnson C.
F 1
44:21
77 : 114
Agbaji O.
G-F 1
43:58
74 : 114
Agbaji O.
G-F 1
43:58
75 : 114
43:42
73 : 114
2
Williams K.
G-F
43:16
73 : 112
2
Williams K.
G-F
42:33
73 : 110
3
McCain J.
G
Wilson J.
F 3
42:03
73 : 107
41:47
70 : 107
3
Joe I.
G
Agbaji O.
G-F 3
41:26
70 : 104
41:06
67 : 104
2
McCain J.
G
40:37
67 : 102
3
Joe I.
G
39:54
67 : 99
3
Joe I.
G
Traore N.
F 3
39:40
67 : 96
39:06
64 : 96
2
Wiggins A.
G
Johnson C.
F 2
38:23
64 : 94
Wilson J.
F 1
37:38
61 : 94
Wilson J.
F 1
37:38
62 : 94
37:28
60 : 94
3
McCain J.
G
Johnson C.
F 2
36:58
60 : 91
Etienne T.
G 3
36:16
58 : 91
Tải thêm
Q3
Wilson J.
F 2
35:55
55 : 91
35:38
53 : 91
2
Joe I.
G
35:04
53 : 88
1
Joe I.
G
35:04
53 : 89
1
Joe I.
G
Williams Z.
F 1
34:22
53 : 87
33:59
52 : 87
3
McCain J.
G
Williams Z.
F 1
33:39
52 : 84
Williams Z.
F 1
33:39
51 : 84
Etienne T.
G 1
33:17
50 : 84
Wilson J.
F 1
33:02
48 : 84
Wilson J.
F 1
33:02
49 : 84
Wilson J.
F 2
32:45
47 : 84
31:58
45 : 84
2
McCain J.
G
Traore N.
F 1
31:40
45 : 82
31:32
44 : 82
1
Holmgren C.
F-C
Claxton N.
F-C 2
31:11
44 : 81
Traore N.
F 3
30:31
42 : 81
30:17
39 : 81
3
Wiggins A.
G
29:55
39 : 78
3
Wiggins A.
G
29:03
39 : 75
2
Wiggins A.
G
28:45
39 : 73
3
Wiggins A.
G
28:12
39 : 70
2
Mitchell A.
G
Wolf D.
F-C 2
28:00
39 : 68
Minott J.
F 3
27:13
37 : 68
26:58
34 : 68
2
Wiggins A.
G
Powell D.
G-F 3
26:34
34 : 66
26:15
31 : 66
2
Wallace C.
G
25:51
31 : 64
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
Traore N.
F 1
25:28
30 : 62
Traore N.
F 1
25:28
31 : 62
Minott J.
F 3
25:06
29 : 62
Claxton N.
F-C 2
24:43
26 : 62
24:20
24 : 62
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
Tải thêm
Q2
23:37
24 : 60
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
Wilson J.
F 2
23:25
24 : 59
23:04
22 : 59
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
22:49
22 : 57
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
22:20
22 : 55
2
Wiggins A.
G
21:51
22 : 52
1
McCain J.
G
21:51
22 : 53
1
McCain J.
G
Etienne T.
G 1
21:38
21 : 51
Etienne T.
G 1
21:38
22 : 51
20:57
20 : 50
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
20:57
20 : 51
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
Wilson J.
F 2
20:16
20 : 49
19:14
18 : 49
1
McCain J.
G
Johnson C.
F 2
18:56
18 : 48
18:44
16 : 48
2
Williams K.
G-F
18:11
16 : 45
1
Holmgren C.
F-C
18:11
16 : 46
1
Holmgren C.
F-C
17:38
16 : 44
2
Mitchell A.
G
17:18
16 : 42
2
Wallace C.
G
16:51
16 : 40
2
Mitchell A.
G
16:20
16 : 37
1
Holmgren C.
F-C
16:20
16 : 38
1
Holmgren C.
F-C
Etienne T.
G 3
15:22
16 : 36
15:03
13 : 36
2
Williams K.
G-F
Wolf D.
F-C 2
14:35
13 : 34
13:52
11 : 33
1
Holmgren C.
F-C
13:52
11 : 34
1
Holmgren C.
F-C
13:26
11 : 32
2
Mitchell A.
G
12:17
11 : 30
2
Holmgren C.
F-C
Tải thêm
Q1
9:46
9 : 23
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
7:57
9 : 21
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
Williams Z.
F 2
7:42
9 : 19
Clowney N.
F 1
7:24
7 : 19
7:12
6 : 19
3
Williams J.
F
6:44
6 : 16
2
McCain J.
G
6:10
6 : 14
3
McCain J.
G
Wolf D.
F-C 1
5:47
5 : 11
Wolf D.
F-C 1
5:47
6 : 11
5:24
4 : 11
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
5:00
4 : 9
2
Mitchell A.
G
Traore N.
F 2
4:35
4 : 7
3:32
2 : 6
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
3:32
2 : 7
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
2:28
2 : 4
2
Holmgren C.
F-C
Clowney N.
F 2
1:04
2 : 2
11:55
11 : 28
3
Williams J.
F
Agbaji O.
G-F 2
11:45
11 : 25
11:37
9 : 25
2
McCain J.
G
0:46
0 : 2
2
Wallace C.
G
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
41
33
Hai điểm thành công
27
14
Hai điểm mục tiêu%
66%
42%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Oklahoma City Thunder Gilgeous-Alexander S.
20
25:34
6
3
8
9
0
0
4
5
1
2
0
3
0
2
0
Oklahoma City Thunder Wiggins A.
15
23:12
0
5
6
13
3
6
0
0
1
4
3
2
0
1
0
Oklahoma City Thunder McCain J.
15
17:10
0
1
5
9
2
4
3
4
0
1
0
0
2
2
0
Oklahoma City Thunder Holmgren C.
11
21:55
1
2
2
6
0
2
7
8
0
2
3
1
1
3
0
Oklahoma City Thunder Mitchell A.
10
21:56
2
7
5
8
0
2
0
0
1
6
1
1
0
1
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Brooklyn Nets Brooklyn Nets
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Brooklyn Nets Brooklyn Nets
%
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder
%

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Brooklyn Nets vs Oklahoma City Thunder sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu NBA trong Mỹ dự kiến ​​bắt đầu lúc 19:30 18.03.

Brooklyn Nets

4 / 10 trận đấu cuối cùng Brooklyn Nets trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Oklahoma City Thunder

5 / 10 trận đấu cuối cùng Oklahoma City Thunder trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Oklahoma City Thunder

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Oklahoma City Thunder chiến thắng trong quý thứ 3

Brooklyn Nets

4 / 10 trận đấu cuối cùng Brooklyn Netst rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Oklahoma City Thunder

5 / 10 trận đấu cuối cùng Oklahoma City Thunder trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Oklahoma City Thunder

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Oklahoma City Thunder chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder 82 64 18 9760:8846
2
San Antonio Spurs San Antonio Spurs 82 62 20 9826:9145
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
26
Utah Jazz Utah Jazz 82 22 60 9642:10333
28
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
29
Indiana Pacers Indiana Pacers 82 19 63 9219:9874
NBA Atlantic Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
4
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
5
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
12
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
13
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
14
Indiana Pacers Indiana Pacers 82 19 63 9219:9874
NBA Northwest Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder 82 64 18 9760:8846
2
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
3
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder 82 64 18 9760:8846
2
San Antonio Spurs San Antonio Spurs 82 62 20 9826:9145
3
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

19:30

Thứ Tư 18 tháng 3 2026
Mỹ

Mỹ, Brooklyn, NY,

Barclays Center

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close