Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Burgos x Saski Baskonia 15.03.2026 thống kê

Giải bóng rổ ACB

Giải bóng rổ ACB

CN 15 thg 3 2026 - 07:30
Hoàn thành
107
96

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Burgos vs Saski Baskonia dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Burgos - Saski Baskonia sẽ diễn ra như một phần của giải đấu Giải bóng rổ ACB trong Tây Ban Nha và sẽ bắt đầu lúc 07:30 15.03.

Burgos

5 / 10 trận đấu cuối cùng Burgos trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Burgos

4 / 9 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Burgos chiến thắng trong quý thứ 3

Saski Baskonia

4 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Burgos

5 / 10 trận đấu cuối cùng Burgos trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Burgos

3 / 9 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Burgos chiến thắng trong hiệp 2

Saski Baskonia

4 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskoniat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
45
59
Hai điểm thành công
23
35
Hai điểm mục tiêu%
51%
59%
Nỗ lực ghi ba điểm
34
15
Ba điểm thành công
12
7
Ba điểm mục tiêu%
35%
47%
Nỗ lực ném phạt
18
21
Ném phạt thành công
14
16
Ném miễn phí %
77%
76%
Nỗ lực ghi bàn
79
74
Mục tiêu hiện trường thành công
35
42
Mục tiêu lĩnh vực %
44%
57%
Kỷ luật
Rebounds
39
39
Phản đòn tấn công
15
10
Phòng thủ Rebounds
24
29
Khác
Sở hữu bóng
50%
50%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
3
30
Kiến tạo
SPB
17
25
BVG
Khối
SPB
0
9
BVG
Doanh thu
SPB
16
10
BVG
Ăn trộm
SPB
5
14
BVG
Fouls
SPB
21
20
BVG
Hết giờ
SPB
3
4
BVG

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Saski Baskonia Howard M.
26
26:28
3
2
9
17
5
13
3
3
0
2
2
0
0
2
0
Saski Baskonia Forrest T.
19
28:24
5
8
6
10
2
3
5
5
1
7
3
0
0
2
0
Burgos Happ E.
16
25:20
2
10
7
10
0
0
2
2
3
7
2
3
6
2
0
Burgos Samuels J.
15
22:34
2
3
7
9
1
1
0
2
0
3
0
2
0
3
0
Saski Baskonia Diakite M.
14
29:25
0
4
5
11
2
6
2
2
1
3
1
1
0
3
0
Burgos Neto R.
14
22:34
4
4
6
12
0
0
2
2
1
3
0
1
0
1
0
Burgos Meindl L.
14
21:37
3
7
5
8
0
2
4
4
1
6
2
2
1
2
0
Burgos Diez D.
12
15:10
1
4
5
7
2
4
0
0
0
4
0
2
0
0
0
Burgos Corbolan G.
11
32:55
4
6
4
8
1
2
2
2
1
5
4
2
1
2
0
Burgos Gudmundsson J.
10
23:13
8
0
3
8
2
3
2
4
0
0
1
2
0
1
0
Saski Baskonia Omoruyi E.
9
17:59
1
3
4
9
0
3
1
4
1
2
4
1
0
3
0
Saski Baskonia Radzevicius G.
9
28:20
2
5
4
9
0
1
1
1
4
1
2
1
0
2
0
Saski Baskonia Frisch C.
8
22:08
2
4
3
10
2
6
0
0
1
3
0
1
0
3
0
Saski Baskonia Villar R.
8
22:50
0
4
3
5
1
1
1
1
2
2
1
1
0
1
0
Burgos Fischer L.
5
08:06
0
1
2
4
0
0
1
2
0
1
1
0
1
2
0
Burgos Nzosa Y.
4
06:05
0
0
1
2
0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
Saski Baskonia Edwards J.
3
10:28
1
2
1
3
0
0
1
2
1
1
1
0
0
4
0
Burgos Rubio J.
3
03:45
0
1
1
2
1
2
0
0
1
0
0
0
0
1
0
Burgos Taboada J.
3
10:48
0
1
1
4
0
1
1
1
1
0
0
0
0
3
0
Saski Baskonia Luwawu-Cabarrot T.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Saski Baskonia Spagnolo M.
0
13:58
3
4
0
5
0
1
0
0
1
3
2
0
0
1
0
Saski Baskonia Hrabar V.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Burgos Almazan P.
0
07:53
1
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
3
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Liga ACB 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Real Madrid Baloncesto Real Madrid Baloncesto 34 26 8 3160:2906
2
Valencia Valencia 34 25 9 3218:2829
3
Saski Baskonia Saski Baskonia 34 25 9 3177:2950
4
Đại học Công giáo Murcia Đại học Công giáo Murcia 34 25 9 3113:2876
5
Barcelona Barcelona 34 24 10 3046:2815
6
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 34 22 12 2906:2766
7
Bilbao Bilbao 34 19 15 2884:2924
8
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 34 18 16 3040:2940
9
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 34 17 17 2978:2956
10
La Bruixa Dor Manresa La Bruixa Dor Manresa 34 16 18 2932:3080
11
Breogan Breogan 34 15 19 3094:3171
12
Girona Girona 34 14 20 2913:3024
13
Burgos Burgos 34 12 22 3049:3152
14
Lleida Lleida 34 12 22 2856:3097
15
Zaragoza 2002 Zaragoza 2002 34 10 24 2962:3176
16
MoraBanc Andorra MoraBanc Andorra 34 10 24 2976:3169
17
Gran Canaria Gran Canaria 34 10 24 2764:2932
18
CB Granada CB Granada 34 6 28 2848:3153
Playoffs
Relegation
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close