Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

BV Chemnitz 99 x Ratiopharm Ulm 15.04.2026 thống kê

Giải bóng rổ BBL

Giải bóng rổ BBL

Th 4 15 thg 4 2026 - 14:00
Hoàn thành
79
66

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ BV Chemnitz 99 vs Ratiopharm Ulm, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa BV Chemnitz 99 và Ratiopharm Ulm sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu Giải bóng rổ BBL, Đức. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 14:00 15.04.

BV Chemnitz 99

7 / 10 trận đấu cuối cùng BV Chemnitz 99 trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

BV Chemnitz 99

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với BV Chemnitz 99 chiến thắng trong hiệp 1

BV Chemnitz 99

7 / 10 trận đấu cuối cùng BV Chemnitz 99 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

BV Chemnitz 99

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với BV Chemnitz 99 chiến thắng trong hiệp 4

Ratiopharm Ulm

6 / 10 trận đấu cuối cùng Ratiopharm Ulm trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

BV Chemnitz 99

7 / 10 trận đấu cuối cùng BV Chemnitz 99 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
33
35
Hai điểm thành công
17
18
Hai điểm mục tiêu%
52%
51%
Nỗ lực ghi ba điểm
32
25
Ba điểm thành công
9
10
Ba điểm mục tiêu%
28%
40%
Nỗ lực ném phạt
8
16
Ném phạt thành công
5
13
Ném miễn phí %
62%
81%
Nỗ lực ghi bàn
65
60
Mục tiêu hiện trường thành công
26
28
Mục tiêu lĩnh vực %
40%
47%
Kỷ luật
Rebounds
40
32
Phản đòn tấn công
15
7
Phòng thủ Rebounds
25
25
Khác
Sở hữu bóng
49%
51%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
1
16
Kiến tạo
CHE
12
20
ULM
Khối
CHE
2
0
ULM
Doanh thu
CHE
17
11
ULM
Ăn trộm
CHE
4
9
ULM
Fouls
CHE
20
16
ULM
Hết giờ
CHE
5
3
ULM

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
BV Chemnitz 99 Washington E.
17
33:56
12
8
6
9
3
5
2
2
1
7
1
4
0
2
0
BV Chemnitz 99 Mushidi K.
14
27:39
0
4
6
9
2
5
0
0
1
3
2
0
0
2
0
BV Chemnitz 99 Yebo K.
14
27:41
0
2
5
13
1
4
3
5
0
2
4
0
0
1
0
Ratiopharm Ulm Soriano J.
13
22:27
1
10
5
8
1
1
2
2
3
7
1
0
0
2
0
Ratiopharm Ulm Ledlum C.
12
30:40
2
10
5
13
0
3
2
4
3
7
5
0
2
2
0
Ratiopharm Ulm Klepeisz T.
10
21:23
2
1
4
7
2
4
0
0
0
1
0
0
0
0
0
BV Chemnitz 99 Davis C.
10
28:32
3
1
3
9
1
5
3
3
0
1
1
0
0
0
0
BV Chemnitz 99 Sow A.
9
14:15
1
3
3
7
1
2
2
2
0
3
0
1
0
2
0
BV Chemnitz 99 Minchev Y.
9
27:48
2
5
3
5
1
1
2
2
1
4
0
1
0
4
0
Ratiopharm Ulm Smith M.
7
28:24
0
4
3
10
0
4
1
2
1
3
1
1
0
3
0
Ratiopharm Ulm Sengfelder C.
6
14:11
1
1
2
4
2
3
0
0
0
1
1
0
0
2
0
Ratiopharm Ulm Jensen T.
6
28:27
2
4
2
9
2
7
0
0
2
2
3
2
0
2
0
Ratiopharm Ulm Weidemann N.
5
20:32
2
0
2
5
1
4
0
0
0
0
4
0
0
3
0
Ratiopharm Ulm Garavaglia D.
5
13:31
0
3
2
6
1
5
0
0
3
0
1
0
0
4
0
BV Chemnitz 99 Newman J.
4
16:37
1
2
1
3
1
2
1
2
0
2
2
1
0
3
0
Ratiopharm Ulm Osborne M.
2
13:54
2
2
1
2
0
0
0
0
0
2
0
0
0
1
0
BV Chemnitz 99 Uguak A.
2
23:32
1
2
1
5
0
1
0
0
1
1
1
2
0
2
0
Ratiopharm Ulm Diakite M.
0
06:31
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
0
1
0
1
0
BV Chemnitz 99 Steinfeld J.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
BV Chemnitz 99 Kellig L.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
BV Chemnitz 99 Wahren C.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

BBL 25/26
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Bayern Munich Bayern Munich 58 34 29 5 2980:2530
2
Alba Berlin Alba Berlin 48 34 24 10 2918:2648
3
Brose Bamberg Brose Bamberg 48 34 24 10 3055:2777
4
Telekom Bonn Telekom Bonn 42 34 21 13 2853:2731
5
Wurzburg Wurzburg 40 34 20 14 2780:2727
6
Ratiopharm Ulm Ratiopharm Ulm 38 34 19 15 2817:2665
7
SC Rasta Vechta SC Rasta Vechta 34 34 17 17 3064:3009
8
Gladiators Trier Gladiators Trier 34 34 17 17 3073:3171
9
Rostock Seawolves Rostock Seawolves 34 34 17 17 2849:2796
10
MHP Riesen Ludwigsburg MHP Riesen Ludwigsburg 34 34 17 17 2801:2847
11
EWE Oldenburg EWE Oldenburg 32 34 16 18 2826:2866
12
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99 32 34 16 18 2839:2913
13
Mitteldeutscher Mitteldeutscher 26 34 13 21 2874:2965
14
Hamburg Towers Hamburg Towers 26 34 13 21 2881:3004
15
Fraport Skyliners Frankfurt Fraport Skyliners Frankfurt 24 34 12 22 2750:2928
16
Science City Jena Science City Jena 24 34 12 22 2756:3023
17
Đội bóng Loewen Braunschweig Đội bóng Loewen Braunschweig 20 34 10 24 2821:3070
18
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg 18 34 9 25 2676:2943
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close