Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Saski Baskonia x CB Granada 17.05.2026 thống kê

Giải bóng rổ ACB

Giải bóng rổ ACB

CN 17 thg 5 2026 - 12:00
Hoàn thành
121
85

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Saski Baskonia vs CB Granada, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Saski Baskonia và CB Granada sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu Giải bóng rổ ACB, Tây Ban Nha. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 12:00 17.05.

Saski Baskonia

5 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Saski Baskonia

4 / 7 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Saski Baskonia chiến thắng trong quý thứ 3

CB Granada

6 / 10 trận đấu cuối cùng CB Granada trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Saski Baskonia

5 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Saski Baskonia

4 / 7 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Saski Baskonia chiến thắng trong hiệp 1

Saski Baskonia

5 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskoniat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
43
41
Hai điểm thành công
23
28
Hai điểm mục tiêu%
53%
68%
Nỗ lực ghi ba điểm
24
31
Ba điểm thành công
7
15
Ba điểm mục tiêu%
29%
48%
Nỗ lực ném phạt
22
24
Ném phạt thành công
18
20
Ném miễn phí %
81%
83%
Nỗ lực ghi bàn
67
72
Mục tiêu hiện trường thành công
30
43
Mục tiêu lĩnh vực %
45%
60%
Kỷ luật
Rebounds
36
35
Phản đòn tấn công
15
12
Phòng thủ Rebounds
21
23
Khác
Sở hữu bóng
54%
46%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
0
38
Kiến tạo
BVG
22
21
GRA
Khối
BVG
3
5
GRA
Doanh thu
BVG
18
10
GRA
Ăn trộm
BVG
7
13
GRA
Fouls
BVG
22
20
GRA
Hết giờ
BVG
4
1
GRA

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
CB Granada Bozic L.
24
29:15
6
7
7
10
1
2
9
9
2
5
5
0
0
0
0
CB Granada Alibegovic A.
19
25:25
2
6
7
14
1
5
4
4
2
4
3
0
0
3
0
Saski Baskonia Luwawu-Cabarrot T.
19
22:03
1
2
6
12
3
8
4
4
0
2
1
2
0
0
0
Saski Baskonia Simmons K.
18
20:20
5
4
6
8
2
4
4
4
1
3
1
1
0
1
0
Saski Baskonia Forrest T.
16
21:51
3
3
7
11
1
3
1
2
0
3
2
2
1
0
0
Saski Baskonia Spagnolo M.
12
22:32
2
2
4
6
1
3
3
3
0
2
2
2
0
1
0
Saski Baskonia Kurucs R.
11
16:31
1
3
4
10
3
5
0
0
1
2
1
1
0
4
0
Saski Baskonia Edwards J.
11
18:23
1
6
4
6
0
0
3
4
4
2
2
0
1
3
0
CB Granada Tomas P.
9
11:39
0
1
3
5
3
4
0
0
0
1
0
1
0
2
0
Saski Baskonia Sedekerskis T.
8
12:07
1
2
3
4
1
1
1
2
1
1
0
1
0
2
0
Saski Baskonia Frisch C.
8
17:08
2
2
2
4
2
3
2
2
0
2
0
0
0
3
0
Saski Baskonia Diakite M.
7
16:15
0
6
3
5
1
2
0
1
2
4
0
1
1
3
0
CB Granada Rousselle J.
6
19:26
4
1
2
7
0
1
2
3
1
0
2
0
0
2
0
Saski Baskonia Villar R.
6
16:36
2
1
2
4
0
1
2
2
0
1
0
1
2
2
0
CB Granada Costa L.
5
25:05
6
1
2
8
0
2
1
2
0
1
1
1
0
3
0
Saski Baskonia Radzevicius G.
5
16:14
3
2
2
2
1
1
0
0
1
1
0
1
0
1
0
CB Granada Brimah A.
4
08:54
0
1
2
2
0
0
0
0
0
1
1
0
3
4
0
CB Granada Valtonen E.
4
18:11
0
0
1
5
1
4
1
2
0
0
0
0
0
3
0
CB Granada Olumuyiwa B.
4
16:26
0
6
2
4
0
0
0
0
3
3
0
0
0
1
0
CB Granada Howard W.
3
18:28
1
8
1
5
1
2
0
0
4
4
1
2
0
1
0
CB Granada Perez J.
3
18:03
2
2
1
4
0
3
1
2
1
1
3
2
0
2
0
CB Granada Duran E.
2
06:14
1
0
1
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
CB Granada Fernandez Ruiz A.
2
02:54
0
0
1
2
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
Saski Baskonia Omoruyi E.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Liga ACB 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Real Madrid Baloncesto Real Madrid Baloncesto 34 26 8 3160:2906
2
Valencia Valencia 34 25 9 3218:2829
3
Saski Baskonia Saski Baskonia 34 25 9 3177:2950
4
Đại học Công giáo Murcia Đại học Công giáo Murcia 34 25 9 3113:2876
5
Barcelona Barcelona 34 24 10 3046:2815
6
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 34 22 12 2906:2766
7
Bilbao Bilbao 34 19 15 2884:2924
8
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 34 18 16 3040:2940
9
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 34 17 17 2978:2956
10
La Bruixa Dor Manresa La Bruixa Dor Manresa 34 16 18 2932:3080
11
Breogan Breogan 34 15 19 3094:3171
12
Girona Girona 34 14 20 2913:3024
13
Burgos Burgos 34 12 22 3049:3152
14
Lleida Lleida 34 12 22 2856:3097
15
Zaragoza 2002 Zaragoza 2002 34 10 24 2962:3176
16
MoraBanc Andorra MoraBanc Andorra 34 10 24 2976:3169
17
Gran Canaria Gran Canaria 34 10 24 2764:2932
18
CB Granada CB Granada 34 6 28 2848:3153
Playoffs
Relegation
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close