Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cleveland Cavaliers - Orlando Magic 24.03.2026

NBA

NBA

Th 3 24 thg 3 2026 - 20:00
Hoàn thành
136
131

Chi tiết trận đấu

Q4
Mitchell D.
G 1
47:59
135 : 131
Mitchell D.
G 1
47:59
136 : 131
47:58
134 : 131
3
Banchero P.
F
Merrill S.
G 1
47:55
134 : 128
Mitchell D.
G 2
47:46
133 : 128
47:22
131 : 127
1
Carter Jr. W.
C-F
47:22
131 : 128
1
Carter Jr. W.
C-F
46:54
131 : 126
1
Carter Jr. W.
C-F
46:21
131 : 125
2
Cain J.
F
Mitchell D.
G 1
45:55
130 : 123
Mitchell D.
G 1
45:55
131 : 123
45:14
129 : 123
3
da Silva T.
F
Mitchell D.
G 2
45:02
129 : 120
44:39
127 : 120
2
Banchero P.
F
Merrill S.
G 2
44:22
127 : 118
44:00
125 : 117
1
da Silva T.
F
44:00
125 : 118
1
da Silva T.
F
Strus M.
G-F 2
43:49
125 : 116
43:14
123 : 115
1
Cain J.
F
43:14
123 : 116
1
Cain J.
F
Mitchell D.
G 2
42:41
123 : 114
Merrill S.
G 1
42:05
120 : 114
Merrill S.
G 1
42:05
121 : 114
41:28
119 : 114
2
Cain J.
F
Strus M.
G-F 3
41:13
119 : 112
40:40
116 : 111
2
da Silva T.
F
40:40
116 : 112
1
da Silva T.
F
40:08
116 : 108
1
Banchero P.
F
40:08
116 : 109
1
Banchero P.
F
Mobley E.
F 2
39:56
116 : 107
39:49
114 : 107
2
Wagner M.
F-C
39:03
114 : 104
1
da Silva T.
F
39:03
114 : 105
1
da Silva T.
F
Schroder D.
G 2
38:41
114 : 103
38:28
112 : 103
2
Bane D.
G
Schroder D.
G 2
38:14
112 : 101
Mobley E.
F 1
37:51
109 : 101
Mobley E.
F 1
37:51
110 : 101
37:10
108 : 101
2
Cain J.
F
Strus M.
G-F 3
36:39
108 : 99
36:21
105 : 99
2
Wagner M.
F-C
Tải thêm
Q3
35:58
105 : 97
2
Banchero P.
F
Mitchell D.
G 2
35:37
104 : 95
Mitchell D.
G 1
35:37
105 : 95
Mitchell D.
G 3
34:04
102 : 95
33:36
99 : 95
3
Carter J.
G
Bryant T.
C-F 2
33:18
99 : 92
33:05
97 : 92
1
Banchero P.
F
Harden J.
G 1
32:53
97 : 91
Harden J.
G 3
32:20
96 : 91
32:00
93 : 91
2
Carter J.
G
Merrill S.
G 2
31:47
93 : 89
31:16
91 : 88
1
Banchero P.
F
31:16
91 : 89
1
Banchero P.
F
Merrill S.
G 2
31:02
91 : 87
30:39
89 : 87
2
Bitadze G.
C-F
29:54
89 : 84
2
Banchero P.
F
29:54
89 : 85
1
Banchero P.
F
28:56
90 : 82
3
da Silva T.
F
Mitchell D.
G 2
28:38
89 : 79
Mitchell D.
G 1
28:19
86 : 79
Mitchell D.
G 1
28:19
87 : 79
28:01
86 : 79
3
Carter Jr. W.
C-F
Mitchell D.
G 2
27:47
85 : 76
Mobley E.
F 2
27:22
83 : 76
27:00
81 : 76
3
Carter Jr. W.
C-F
26:39
81 : 73
1
Bane D.
G
Mobley E.
F 1
26:23
81 : 72
26:06
80 : 71
1
Cain J.
F
26:06
80 : 72
1
Cain J.
F
Mitchell D.
G 2
25:54
80 : 70
25:37
78 : 69
1
Bane D.
G
25:37
78 : 70
1
Bane D.
G
Mobley E.
F 2
25:13
78 : 68
Mitchell D.
G 2
24:54
76 : 68
Merrill S.
G 1
24:22
73 : 68
Merrill S.
G 1
24:22
74 : 68
Tải thêm
Q2
Harden J.
G 3
23:59
71 : 68
Harden J.
G 1
23:59
72 : 68
23:51
68 : 68
2
Banchero P.
F
Mitchell D.
G 1
23:27
67 : 66
Mitchell D.
G 1
23:27
68 : 66
23:23
66 : 65
1
Cain J.
F
23:23
66 : 66
1
Cain J.
F
Mobley E.
F 2
23:03
66 : 64
22:45
64 : 63
1
Bane D.
G
22:45
64 : 64
1
Bane D.
G
22:19
64 : 62
2
Carter Jr. W.
C-F
21:37
64 : 59
1
Banchero P.
F
21:37
64 : 60
1
Banchero P.
F
Merrill S.
G 3
21:21
64 : 58
21:02
61 : 58
2
Carter Jr. W.
C-F
Mobley E.
F 2
20:44
61 : 56
20:31
59 : 56
2
Bane D.
G
Harden J.
G 2
19:46
59 : 54
19:32
57 : 54
2
da Silva T.
F
18:54
57 : 52
1
Banchero P.
F
Merrill S.
G 3
18:42
57 : 51
18:29
54 : 51
2
Carter J.
G
Merrill S.
G 2
18:08
54 : 49
17:50
52 : 49
2
Cain J.
F
Harden J.
G 3
17:18
52 : 47
Harden J.
G 3
16:26
49 : 47
16:02
46 : 47
1
Bane D.
G
Mitchell D.
G 3
15:42
46 : 46
15:28
43 : 46
2
Bane D.
G
Mitchell D.
G 2
15:03
43 : 44
14:47
41 : 44
3
Carter J.
G
Bryant T.
C-F 2
14:08
41 : 41
Bryant T.
C-F 2
13:34
38 : 41
Bryant T.
C-F 1
13:34
39 : 41
Schroder D.
G 2
12:56
36 : 41
12:42
34 : 41
2
Carter J.
G
Mobley E.
F 2
12:16
34 : 39
Tải thêm
Q1
Ellis K.
G 2
9:42
28 : 29
Strus M.
G-F 3
9:00
26 : 29
8:47
23 : 29
3
Banchero P.
F
8:15
23 : 25
1
Banchero P.
F
8:15
23 : 26
1
Banchero P.
F
Harden J.
G 1
8:01
21 : 24
Harden J.
G 1
8:01
22 : 24
Harden J.
G 1
8:01
23 : 24
7:53
20 : 24
3
da Silva T.
F
Harden J.
G 2
7:41
19 : 21
Harden J.
G 1
7:41
20 : 21
Harden J.
G 2
6:59
17 : 21
6:43
15 : 21
2
Banchero P.
F
5:41
15 : 19
3
Banchero P.
F
5:08
15 : 16
2
Banchero P.
F
Harden J.
G 2
4:44
15 : 14
Mitchell D.
G 2
4:25
13 : 14
4:00
11 : 14
2
Bane D.
G
Wade D.
F-C 2
3:29
11 : 12
2:56
9 : 11
1
Carter Jr. W.
C-F
2:56
9 : 12
1
Carter Jr. W.
C-F
Mitchell D.
G 2
2:46
9 : 10
2:31
7 : 9
1
Banchero P.
F
2:31
7 : 10
1
Banchero P.
F
Mobley E.
F 2
2:19
7 : 8
Mitchell D.
G 3
1:47
5 : 8
1:30
2 : 8
3
Cain J.
F
Mobley E.
F 2
1:14
2 : 5
12:00
32 : 39
3
Carter J.
G
Mitchell D.
G 1
11:38
31 : 36
Mitchell D.
G 1
11:38
32 : 36
11:28
30 : 36
3
Howard J.
G-F
10:46
30 : 33
2
Bitadze G.
C-F
Bryant T.
C-F 2
10:31
30 : 31
10:02
28 : 31
2
Howard J.
G-F
0:56
0 : 5
2
Banchero P.
F
0:14
0 : 3
3
Bane D.
G
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
51
45
Hai điểm thành công
37
27
Hai điểm mục tiêu%
73%
60%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Cleveland Cavaliers Mitchell D.
42
34:43
3
2
14
22
3
7
11
11
0
2
2
0
0
4
0
Orlando Magic Banchero P.
36
39:58
5
6
10
19
3
7
13
15
1
5
5
1
1
4
0
Cleveland Cavaliers Harden J.
26
37:10
7
3
8
16
4
6
6
7
0
3
2
1
1
4
0
Cleveland Cavaliers Merrill S.
19
32:56
1
4
6
11
2
6
5
6
0
4
0
2
0
2
0
Cleveland Cavaliers Mobley E.
19
32:30
6
9
8
8
0
0
3
4
3
6
3
0
1
4
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers
Orlando Magic Orlando Magic
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers
%
Orlando Magic Orlando Magic
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Cleveland Cavaliers và Orlando Magic sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu NBA, Mỹ. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 20:00 24.03.

Cleveland Cavaliers

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Cleveland Cavaliers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cleveland Cavaliers

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng NBA

Orlando Magic

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Orlando Magic trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cleveland Cavaliers

6 / 10 trận đấu cuối cùng Cleveland Cavaliers trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cleveland Cavaliers

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Cleveland Cavaliers chiến thắng trong hiệp 2

Orlando Magic

5 / 10 trận đấu cuối cùng Orlando Magict rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
6
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
8
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 82 52 30 9801:9464
8
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
11
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
13
Orlando Magic Orlando Magic 82 45 37 9491:9439
13
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
NBA Central Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
2
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 82 52 30 9801:9464
3
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 82 32 50 9072:9581
NBA Cup 2025, East Group A
# Đội SPDC T Đ TD
2
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 4 2 2 468:472
3
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 4 2 2 492:466
4
Indiana Pacers Indiana Pacers 3 1 2 336:334
NBA Cup 2025, East Group B
# Đội SPDC T Đ TD
1
Orlando Magic Orlando Magic 6 5 1 721:660
2
Boston Celtics Boston Celtics 4 2 2 441:458
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 4 2 2 462:441
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
4
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 82 52 30 9801:9464
5
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
7
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
8
Orlando Magic Orlando Magic 82 45 37 9491:9439
9
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 82 44 38 9513:9117
NBA Southeast Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
2
Orlando Magic Orlando Magic 82 45 37 9491:9439
3
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 82 44 38 9513:9117
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

20:00

Thứ Ba 24 tháng 3 2026
Mỹ

Mỹ, Cleveland, OH,

Rocket Arena

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close