Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Utah Jazz - Cleveland Cavaliers 30.03.2026

NBA

NBA

Th 2 30 thg 3 2026 - 21:00
Hoàn thành
113
122

Chi tiết trận đấu

Q4
Williams C.
F 2
47:40
113 : 122
47:23
111 : 122
3
Ellis K.
G
Tshiebwe O.
F-C 1
46:59
111 : 119
46:13
110 : 118
1
Mitchell D.
G
46:13
110 : 119
1
Mitchell D.
G
Tshiebwe O.
F-C 2
45:51
110 : 117
Williams C.
F 2
45:20
108 : 117
44:46
106 : 116
2
Mobley E.
F
44:46
106 : 117
1
Mobley E.
F
44:23
106 : 114
2
Mobley E.
F
43:59
106 : 111
2
Mobley E.
F
43:59
106 : 112
1
Mobley E.
F
Chandler K.
G 1
43:42
106 : 109
43:21
105 : 108
1
Harden J.
G
43:21
105 : 109
1
Harden J.
G
43:06
105 : 107
2
Ellis K.
G
42:44
105 : 105
2
Bryant T.
C-F
Bailey A.
G-F 2
42:20
105 : 103
Chandler K.
G 3
40:45
103 : 103
40:19
100 : 102
2
Merrill S.
G
40:19
100 : 103
1
Merrill S.
G
Sensabaugh B.
G-F 1
39:28
100 : 100
Sensabaugh B.
G-F 1
39:28
99 : 100
Sensabaugh B.
G-F 2
39:06
98 : 100
38:23
96 : 99
1
Mitchell D.
G
38:23
96 : 100
1
Mitchell D.
G
Sensabaugh B.
G-F 3
38:03
96 : 98
37:54
93 : 98
2
Tomlin N.
F
Williams C.
F 1
37:22
93 : 96
37:16
92 : 96
2
Mobley E.
F
Sensabaugh B.
G-F 3
36:26
92 : 94
Tải thêm
Q3
35:59
89 : 94
1
Mitchell D.
G
Chandler K.
G 2
35:55
88 : 93
Chandler K.
G 1
35:55
89 : 93
35:30
86 : 93
3
Mitchell D.
G
Chandler K.
G 2
35:13
86 : 90
35:01
84 : 90
3
Mitchell D.
G
Konchar J.
G 3
34:33
84 : 87
34:11
81 : 87
2
Mitchell D.
G
Tshiebwe O.
F-C 2
33:54
81 : 85
Chandler K.
G 3
33:06
79 : 85
32:47
76 : 84
1
Mitchell D.
G
32:47
76 : 85
1
Mitchell D.
G
Bailey A.
G-F 3
32:34
76 : 83
32:17
73 : 83
2
Harden J.
G
Konchar J.
G 3
32:02
73 : 81
Bailey A.
G-F 3
31:33
70 : 81
Williams C.
F 1
31:16
67 : 81
30:25
66 : 81
2
Porter C.
G
29:56
66 : 79
2
Ellis K.
G
29:07
66 : 77
2
Mitchell D.
G
Williams C.
F 2
28:58
66 : 75
28:38
64 : 75
2
Ellis K.
G
28:11
64 : 73
2
Ellis K.
G
Filipowski K.
F-C 2
27:52
64 : 71
Filipowski K.
F-C 3
27:28
62 : 71
27:16
59 : 71
2
Mobley E.
F
Williams C.
F 2
27:03
59 : 69
Williams C.
F 2
26:19
57 : 69
26:06
55 : 68
2
Mobley E.
F
26:06
55 : 69
1
Mobley E.
F
25:47
55 : 66
1
Mobley E.
F
Williams C.
F 2
24:46
55 : 65
24:27
53 : 65
2
Mobley E.
F
Tải thêm
Q2
24:00
53 : 63
2
Mitchell D.
G
23:29
53 : 61
2
Mobley E.
F
Sensabaugh B.
G-F 2
23:19
53 : 59
23:00
51 : 59
2
Merrill S.
G
Sensabaugh B.
G-F 3
22:42
51 : 57
22:26
48 : 57
2
Ellis K.
G
21:53
48 : 55
2
Mobley E.
F
21:32
48 : 53
2
Merrill S.
G
Williams C.
F 1
20:55
47 : 51
Williams C.
F 1
20:55
48 : 51
Williams C.
F 2
20:29
46 : 51
20:15
44 : 51
1
Harden J.
G
19:45
44 : 50
2
Mitchell D.
G
Filipowski K.
F-C 2
18:35
44 : 48
Filipowski K.
F-C 3
18:17
42 : 48
Williams C.
F 2
17:27
39 : 48
17:09
37 : 48
2
Proctor T.
G
Bailey A.
G-F 2
16:50
37 : 46
16:36
35 : 46
2
Mobley E.
F
Mbeng B.
G 1
16:19
34 : 44
Mbeng B.
G 1
16:19
35 : 44
Mbeng B.
G 3
15:51
33 : 44
15:30
30 : 44
2
Mitchell D.
G
14:59
30 : 42
3
Proctor T.
G
14:36
30 : 38
2
Proctor T.
G
14:36
30 : 39
1
Proctor T.
G
14:21
30 : 36
2
Tomlin N.
F
13:49
30 : 34
1
Schroder D.
G
13:27
30 : 33
2
Mobley E.
F
Sensabaugh B.
G-F 1
12:39
30 : 31
Tải thêm
Q1
Filipowski K.
F-C 3
9:37
25 : 24
9:27
22 : 24
2
Schroder D.
G
Sensabaugh B.
G-F 2
9:12
22 : 22
Williams C.
F 2
8:51
20 : 22
8:43
18 : 22
2
Mitchell D.
G
7:19
18 : 20
1
Harden J.
G
Filipowski K.
F-C 3
7:03
18 : 19
6:43
15 : 19
2
Harden J.
G
Filipowski K.
F-C 1
6:21
14 : 17
Filipowski K.
F-C 1
6:21
15 : 17
5:54
13 : 17
2
Mobley E.
F
5:27
13 : 15
2
Mobley E.
F
Bailey A.
G-F 3
5:11
13 : 13
Bailey A.
G-F 2
4:48
10 : 13
4:31
8 : 13
2
Mobley E.
F
Filipowski K.
F-C 2
4:21
8 : 11
4:02
6 : 11
3
Mitchell D.
G
3:40
6 : 8
2
Mitchell D.
G
3:11
6 : 6
2
Merrill S.
G
Williams C.
F 2
2:44
6 : 4
2:02
4 : 4
2
Mobley E.
F
Bailey A.
G-F 2
1:34
4 : 2
1:19
2 : 2
2
Harden J.
G
Bailey A.
G-F 2
1:00
2 : 0
Williams C.
F 2
11:51
29 : 31
11:31
27 : 30
1
Mitchell D.
G
11:31
27 : 31
1
Mitchell D.
G
Tshiebwe O.
F-C 2
11:20
27 : 29
11:05
25 : 28
1
Mitchell D.
G
11:05
25 : 29
1
Mitchell D.
G
10:03
25 : 27
3
Harden J.
G
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
58
59
Hai điểm thành công
41
27
Hai điểm mục tiêu%
71%
46%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Cleveland Cavaliers Mitchell D.
34
35:45
5
2
10
18
3
8
11
12
0
2
2
1
0
1
0
Cleveland Cavaliers Mobley E.
34
29:39
3
17
15
21
0
0
4
5
4
13
2
1
3
5
0
Utah Jazz Williams C.
26
36:35
4
6
11
22
0
2
4
6
2
4
2
2
0
3
0
Utah Jazz Filipowski K.
20
24:01
5
10
7
12
4
7
2
2
1
9
2
3
1
3
0
Utah Jazz Bailey A.
19
35:00
5
2
8
15
3
6
0
0
0
2
1
0
0
3
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Utah Jazz Utah Jazz
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Utah Jazz Utah Jazz
%
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Utah Jazz vs Cleveland Cavaliers, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Utah Jazz và Cleveland Cavaliers sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu NBA, Mỹ. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 21:00 30.03.

Utah Jazz

5 / 10 trận đấu cuối cùng Utah Jazz trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Utah Jazz

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Utah Jazz chiến thắng trong quý thứ 3

Cleveland Cavaliers

5 / 10 trận đấu cuối cùng Cleveland Cavaliers trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Utah Jazz

5 / 10 trận đấu cuối cùng Utah Jazz trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Cleveland Cavaliers

5 / 10 trận đấu cuối cùng Cleveland Cavaliers trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Cleveland Cavaliers

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Cleveland Cavaliers chiến thắng trong quý thứ 3

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
6
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
8
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 82 52 30 9801:9464
8
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
26
Sacramento Kings Sacramento Kings 82 22 60 9102:9922
26
Utah Jazz Utah Jazz 82 22 60 9642:10333
28
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
NBA Central Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
2
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 82 52 30 9801:9464
3
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 82 32 50 9072:9581
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
4
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 82 52 30 9801:9464
5
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
NBA Northwest Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
4
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
5
Utah Jazz Utah Jazz 82 22 60 9642:10333
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
13
Memphis Grizzlies Memphis Grizzlies 82 25 57 9403:9896
14
Sacramento Kings Sacramento Kings 82 22 60 9102:9922
15
Utah Jazz Utah Jazz 82 22 60 9642:10333
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

21:00

Thứ Hai 30 tháng 3 2026
Mỹ

Mỹ, Salt Lake City, UT,

Delta Center

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close