Đại Colon x CS Larranaga 22.08.2025 thống kê
Giải hạng Nhất
Tứ kếtPhỏng đoán
Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Đại Colon vs CS Larranaga sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu Giải hạng Nhất trong Uruguay dự kiến bắt đầu lúc 19:15 22.08.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Đại Colon trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng Nhất
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy CS Larranaga trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 8 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng CS Larranaga
Thống kê H2H
Đối đầu
Trận đấu cuối cùng: Đại Colon
Trận đấu cuối cùng: CS Larranaga
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 12 | 9 | 3 | 939:902 |
| 2 |
|
21 | 12 | 9 | 3 | 984:870 |
| 3 |
|
20 | 12 | 8 | 4 | 935:833 |
| 4 |
|
20 | 12 | 8 | 4 | 967:950 |
| 5 |
|
20 | 12 | 8 | 4 | 935:913 |
| 6 |
|
18 | 12 | 6 | 6 | 997:932 |
| 7 |
|
18 | 12 | 6 | 6 | 963:971 |
| 8 |
|
17 | 12 | 5 | 7 | 972:957 |
| 9 |
|
17 | 12 | 5 | 7 | 960:1030 |
| 10 |
|
17 | 12 | 5 | 7 | 972:1025 |
| 11 |
|
17 | 12 | 5 | 7 | 901:959 |
| 12 |
|
14 | 12 | 2 | 10 | 925:966 |
| 13 |
|
14 | 12 | 2 | 10 | 838:980 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 19 | 14 | 5 | 1595:1447 |
| 2 |
|
33 | 19 | 14 | 5 | 1573:1494 |
| 3 |
|
32 | 19 | 13 | 6 | 1448:1358 |
| 4 |
|
31 | 19 | 12 | 7 | 1504:1464 |
| 5 |
|
30 | 19 | 11 | 8 | 1563:1525 |
| 6 |
|
30 | 19 | 11 | 8 | 1602:1503 |
| 7 |
|
25 | 19 | 6 | 13 | 1429:1499 |
| 8 |
|
25 | 19 | 6 | 13 | 1475:1603 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 20 | 9 | 11 | 1543:1597 |
| 2 |
|
29 | 20 | 9 | 11 | 1604:1678 |
| 3 |
|
28 | 19 | 9 | 10 | 1521:1506 |
| 4 |
|
26 | 20 | 6 | 14 | 1447:1581 |
| 5 |
|
24 | 19 | 5 | 14 | 1449:1498 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 78:69 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 1 | 69:78 |