Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Saski Baskonia x Crvena zvezda 25.03.2026 thống kê

Euroleague

Euroleague

Th 4 25 thg 3 2026 - 15:30
Hoàn thành (OT)
100
108
Tăng ca: (9-17)

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Saski Baskonia vs Crvena zvezda sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu Euroleague trong Châu Âu dự kiến ​​bắt đầu lúc 15:30 25.03.

Saski Baskonia

5 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Saski Baskonia

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Saski Baskonia chiến thắng trong quý thứ 3

Crvena zvezda

7 / 10 trận đấu cuối cùng Crvena zvezda trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Saski Baskonia

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Saski Baskonia

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Euroleague

Crvena zvezda

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Crvena zvezda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
33
51
Hai điểm thành công
16
26
Hai điểm mục tiêu%
48%
51%
Nỗ lực ghi ba điểm
31
25
Ba điểm thành công
14
11
Ba điểm mục tiêu%
45%
44%
Nỗ lực ném phạt
26
28
Ném phạt thành công
26
23
Ném miễn phí %
100%
82%
Nỗ lực ghi bàn
64
76
Mục tiêu hiện trường thành công
30
37
Mục tiêu lĩnh vực %
47%
49%
Kỷ luật
Rebounds
32
41
Phản đòn tấn công
5
14
Phòng thủ Rebounds
27
27
Khác
Sở hữu bóng
49%
51%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
13
9
Kiến tạo
BVG
21
22
CZV
Khối
BVG
5
2
CZV
Doanh thu
BVG
17
13
CZV
Ăn trộm
BVG
6
6
CZV
Fouls
BVG
25
28
CZV
Hết giờ
BVG
5
3
CZV

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Saski Baskonia Forrest T.
31
36:01
4
0
7
13
2
4
15
15
0
0
4
2
2
1
0
Crvena zvezda Moneke C.
22
34:39
2
8
7
11
1
3
7
9
2
6
0
2
1
3
0
Saski Baskonia Luwawu-Cabarrot T.
21
37:40
4
7
6
17
4
9
5
5
0
7
1
0
0
3
0
Crvena zvezda Butler J.
21
22:20
2
4
8
16
3
6
2
3
1
3
5
0
0
3
0
Crvena zvezda Nwora J.
20
22:10
0
3
8
13
1
4
3
3
0
3
2
2
0
5
0
Saski Baskonia Frisch C.
15
33:58
1
5
6
7
3
4
0
0
0
5
0
0
2
3
0
Crvena zvezda Ojeleye S.
15
24:57
0
2
6
8
2
2
1
1
0
2
0
0
0
3
0
Crvena zvezda Miller-McIntyre C.
9
36:45
13
3
3
11
2
4
1
2
1
2
3
1
0
4
0
Saski Baskonia Simmons K.
8
30:35
5
0
2
7
1
4
3
3
0
0
2
1
0
3
0
Saski Baskonia Radzevicius G.
8
17:13
0
3
3
5
1
3
1
1
1
2
2
0
0
2
0
Saski Baskonia Omoruyi E.
7
32:26
2
6
2
9
1
4
2
2
1
5
4
0
0
4
0
Saski Baskonia Diakite M.
5
11:36
1
4
2
2
1
1
0
0
1
3
1
1
1
5
0
Crvena zvezda Dobric O.
5
07:45
0
3
2
3
1
2
0
0
1
2
0
0
0
2
0
Crvena zvezda Carter T.
4
09:04
1
1
1
3
1
3
1
1
1
0
0
0
0
1
0
Crvena zvezda Rivero J.
4
12:02
0
0
1
2
0
0
2
2
0
0
2
0
0
3
0
Saski Baskonia Spagnolo M.
3
13:11
2
2
1
2
1
1
0
0
0
2
2
1
0
0
0
Crvena zvezda Bolomboy J.
3
18:22
0
8
1
6
0
0
1
1
4
4
1
0
1
1
0
Crvena zvezda Dos Santos Y.
3
05:22
0
0
0
1
0
0
3
4
0
0
0
0
0
1
0
Saski Baskonia Nowell M.
2
05:45
1
0
1
2
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
Crvena zvezda Kalinic N.
2
31:34
4
5
0
2
0
1
2
2
1
4
0
1
0
2
0
Saski Baskonia Kurucs R.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Saski Baskonia Villar R.
0
06:35
1
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
3
0
Saski Baskonia Hrabar V.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crvena zvezda Davidovac D.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Euroleague 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus 38 26 12 3406:3144
2
Valencia Valencia 38 25 13 3418:3243
3
Real Madrid Baloncesto Real Madrid Baloncesto 38 24 14 3342:3156
4
Fenerbahce Fenerbahce 38 24 14 3114:3061
5
Zalgiris Zalgiris 38 23 15 3304:3125
6
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 38 23 15 3329:3211
7
Panathinaikos Panathinaikos 38 22 16 3314:3228
8
Monaco Monaco 38 22 16 3417:3282
9
Barcelona Barcelona 38 21 17 3167:3147
10
Crvena zvezda Crvena zvezda 38 21 17 3287:3245
11
Dubai Dubai 38 19 19 3324:3325
12
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 38 18 20 3386:3486
13
Bayern Munich Bayern Munich 38 17 21 3063:3168
14
Olimpia Milano Olimpia Milano 38 17 21 3246:3294
15
KK Partizan KK Partizan 38 16 22 3052:3242
16
Paris Paris 38 15 23 3422:3456
17
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna 38 14 24 3110:3285
18
Saski Baskonia Saski Baskonia 38 13 25 3321:3483
19
Anadolu Efes Anadolu Efes 38 12 26 2991:3151
20
ASVEL Lyon-Villeurbanne ASVEL Lyon-Villeurbanne 38 8 30 2989:3270
Playoffs
Qualification Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close