Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Okapi Aalstar x CS Energia Rovinari 10.02.2015 thống kê

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Enel Brindisi Enel Brindisi 11 6 5 1 496:400
2
Đen Bosch Đen Bosch 9 6 3 3 498:499
3
Ratiopharm Ulm Ratiopharm Ulm 9 6 3 3 477:467
4
Sodertalje Kings Sodertalje Kings 7 6 1 5 441:546
Group B
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Tartu Ulikool Rock Tartu Ulikool Rock 10 6 4 2 428:420
2
CS Energia Rovinari CS Energia Rovinari 9 6 3 3 428:435
3
Kormend Kormend 9 6 3 3 447:460
4
Đội bóng học thuật Sofia Đội bóng học thuật Sofia 8 6 2 4 447:435
Group C
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Okapi Aalstar Okapi Aalstar 11 6 5 1 557:507
2
Fraport Skyliners Frankfurt Fraport Skyliners Frankfurt 10 6 4 2 464:421
3
Borås Borås 9 6 3 3 505:516
4
Bakken Bears Bakken Bears 6 6 0 6 457:539
Group D
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Avtodor Avtodor 11 6 5 1 530:438
2
Astana Astana 11 6 5 1 492:461
3
Tofas Tofas 8 6 2 4 469:504
4
CSM Oradea CSM Oradea 6 6 0 6 429:517
Group E
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
JSF Nanterre JSF Nanterre 11 6 5 1 529:478
2
Belfius Mons-Hainaut Belfius Mons-Hainaut 11 6 5 1 489:451
3
S.L. Benfica S.L. Benfica 8 6 2 4 486:519
4
Kataja Kataja 6 6 0 6 479:535
Group F
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Trabzonspor Bóng rổ Trabzonspor Bóng rổ 12 6 6 0 514:450
2
Carefuel Gussing Knights Carefuel Gussing Knights 10 6 4 2 477:456
3
U-BT Cluj-Napoca U-BT Cluj-Napoca 7 6 1 5 442:478
4
Atomeromu SE Atomeromu SE 7 6 1 5 454:503
Group G
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 11 6 5 1 478:414
2
Antwerp Giants Antwerp Giants 9 6 3 3 542:514
3
Pallacanestro Biella Pallacanestro Biella 9 6 3 3 511:525
4
KTP Kotka KTP Kotka 7 6 1 5 475:553
Group H
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Enisey Enisey 10 6 4 2 515:467
2
USAK Thể thao USAK Thể thao 9 6 3 3 445:458
3
Siauliai Siauliai 9 6 3 3 493:515
4
Minsk Minsk 8 6 2 4 473:486
Group I
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
CS Energia Rovinari CS Energia Rovinari 10 6 4 2 501:498
2
Enel Brindisi Enel Brindisi 9 6 3 3 485:445
3
Astana Astana 9 6 3 3 512:509
4
Okapi Aalstar Okapi Aalstar 8 6 2 4 475:521
Group J
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
JSF Nanterre JSF Nanterre 10 6 4 2 487:434
2
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 10 6 4 2 464:429
3
Carefuel Gussing Knights Carefuel Gussing Knights 8 6 2 4 458:471
4
USAK Thể thao USAK Thể thao 8 6 2 4 430:505
Group K
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Fraport Skyliners Frankfurt Fraport Skyliners Frankfurt 11 6 5 1 512:471
2
Avtodor Avtodor 10 6 4 2 567:546
3
Tartu Ulikool Rock Tartu Ulikool Rock 8 6 2 4 457:501
4
Đen Bosch Đen Bosch 7 6 1 5 496:514
Group L
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Trabzonspor Bóng rổ Trabzonspor Bóng rổ 11 6 5 1 502:456
2
Enisey Enisey 9 6 3 3 516:495
3
Antwerp Giants Antwerp Giants 9 6 3 3 481:509
4
Belfius Mons-Hainaut Belfius Mons-Hainaut 7 6 1 5 435:474
Next group phase
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close