Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đội bóng rổ Dallas Mavericks - Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 30.03.2026

Chi tiết trận đấu

Q4
47:38
94 : 124
2
Clark J.
G
Smith T.
F 2
47:18
94 : 122
47:12
92 : 122
2
Shannon Jr. T.
G
46:56
92 : 120
2
Beringer J.
C
Nembhard R.
G 3
46:43
92 : 118
46:10
89 : 118
2
Beringer J.
C
Poulakidas J.
G 3
45:28
89 : 116
Poulakidas J.
G 1
44:49
85 : 116
Poulakidas J.
G 1
44:49
86 : 116
Powell D.
F-C 1
44:41
84 : 116
44:26
83 : 116
2
Shannon Jr. T.
G
44:02
83 : 114
2
Beringer J.
C
Poulakidas J.
G 3
43:15
83 : 112
42:22
80 : 112
2
Dosunmu A.
G
41:42
80 : 110
3
Randle J.
F-C
Williams B.
G 1
41:23
79 : 107
Williams B.
G 1
41:23
80 : 107
40:31
78 : 107
2
Hyland B.
G
Flagg C.
G-F 1
40:18
78 : 105
40:00
77 : 105
3
Reid N.
C-F
Flagg C.
G-F 2
39:40
77 : 102
Gafford D.
F-C 2
39:12
75 : 102
38:46
73 : 102
2
Hyland B.
G
38:07
73 : 100
2
Reid N.
C-F
37:44
73 : 98
2
Dosunmu A.
G
36:40
73 : 96
2
Reid N.
C-F
Powell D.
F-C 1
36:30
72 : 94
Powell D.
F-C 1
36:30
73 : 94
Tải thêm
Q3
Gafford D.
F-C 2
35:44
71 : 94
35:28
69 : 94
3
Randle J.
F-C
Gafford D.
F-C 1
35:10
69 : 91
34:55
68 : 91
2
Gobert R.
C
34:30
68 : 88
1
Gobert R.
C
34:30
68 : 89
1
Gobert R.
C
34:04
68 : 87
1
Randle J.
F-C
Gafford D.
F-C 2
33:50
68 : 86
Gafford D.
F-C 2
33:25
66 : 86
33:16
64 : 85
2
Edwards A.
G
33:16
64 : 86
1
Edwards A.
G
Gafford D.
F-C 1
33:06
63 : 83
Gafford D.
F-C 1
33:06
64 : 83
Smith T.
F 2
32:34
62 : 83
32:29
60 : 83
2
Randle J.
F-C
Powell D.
F-C 1
32:10
59 : 81
Powell D.
F-C 1
32:10
60 : 81
Nembhard R.
G 1
31:08
58 : 81
30:59
57 : 81
2
Hyland B.
G
Nembhard R.
G 2
30:26
57 : 79
30:02
55 : 79
3
DiVincenzo D.
G
29:35
55 : 76
2
Edwards A.
G
29:18
55 : 74
3
Edwards A.
G
Flagg C.
G-F 2
28:51
55 : 71
28:12
53 : 71
3
DiVincenzo D.
G
Williams B.
G 1
27:54
52 : 68
Williams B.
G 1
27:54
53 : 68
27:40
51 : 68
2
Dosunmu A.
G
27:05
51 : 66
2
Dosunmu A.
G
26:45
51 : 64
3
DiVincenzo D.
G
26:20
51 : 61
1
Randle J.
F-C
Flagg C.
G-F 1
26:07
51 : 60
25:49
50 : 60
2
Edwards A.
G
Gafford D.
F-C 2
25:26
50 : 58
25:08
48 : 58
2
Gobert R.
C
Flagg C.
G-F 2
24:15
48 : 56
Tải thêm
Q2
Powell D.
F-C 1
23:29
45 : 56
Powell D.
F-C 1
23:29
46 : 56
23:15
44 : 56
3
Reid N.
C-F
Powell D.
F-C 1
23:00
43 : 53
Powell D.
F-C 1
23:00
44 : 53
22:45
42 : 53
2
Gobert R.
C
Flagg C.
G-F 2
22:05
42 : 51
Middleton K.
F 2
21:14
40 : 51
21:00
38 : 51
2
Randle J.
F-C
Gafford D.
F-C 2
20:45
38 : 49
Gafford D.
F-C 2
20:04
36 : 49
19:34
34 : 49
3
Randle J.
F-C
Middleton K.
F 2
19:02
34 : 46
18:41
32 : 46
2
Randle J.
F-C
16:12
32 : 44
2
Dosunmu A.
G
Thompson K.
G 3
15:45
32 : 42
15:18
29 : 42
2
Edwards A.
G
14:49
29 : 40
2
Hyland B.
G
14:49
29 : 38
1
Hyland B.
G
Flagg C.
G-F 2
13:58
29 : 37
Williams B.
G 2
13:34
27 : 37
12:54
25 : 37
2
Edwards A.
G
Gafford D.
F-C 2
12:14
25 : 35
Tải thêm
Q1
9:58
18 : 27
2
Randle J.
F-C
9:58
18 : 28
1
Randle J.
F-C
Gafford D.
F-C 2
9:48
18 : 25
Williams B.
G 2
9:04
16 : 25
Williams B.
G 1
7:56
13 : 25
Williams B.
G 1
7:56
14 : 25
7:17
12 : 25
2
Randle J.
F-C
Williams B.
G 2
7:00
12 : 23
6:43
10 : 23
2
Dosunmu A.
G
6:24
10 : 21
2
Gobert R.
C
6:01
10 : 19
1
Dosunmu A.
G
5:06
10 : 18
3
Edwards A.
G
Nembhard R.
G 2
4:26
10 : 15
4:17
8 : 15
2
Dosunmu A.
G
3:55
8 : 13
3
DiVincenzo D.
G
3:14
8 : 10
3
Dosunmu A.
G
2:26
8 : 7
3
DiVincenzo D.
G
Middleton K.
F 3
1:54
8 : 4
1:19
5 : 4
2
Gobert R.
C
Middleton K.
F 2
1:08
5 : 2
Thompson K.
G 1
11:58
22 : 35
Thompson K.
G 1
11:58
23 : 35
11:52
21 : 35
2
Reid N.
C-F
11:23
21 : 33
2
Randle J.
F-C
Williams B.
G 3
10:36
21 : 31
10:24
18 : 31
3
Hyland B.
G
0:50
3 : 2
2
Gobert R.
C
Christie M.
G 3
0:25
3 : 0
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
60
65
Hai điểm thành công
24
37
Hai điểm mục tiêu%
40%
57%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Randle J.
24
31:24
4
3
9
14
3
4
3
7
0
3
0
0
0
4
0
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Gafford D.
21
24:23
2
8
9
11
0
0
3
8
5
3
1
0
1
4
0
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Dosunmu A.
18
33:15
12
15
8
13
1
2
1
1
2
13
1
3
0
0
0
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Edwards A.
17
22:37
4
2
7
13
2
3
1
1
0
2
3
0
0
2
0
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Williams B.
15
27:47
7
6
4
10
1
3
6
6
0
6
3
2
0
0
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks
%
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Đội bóng rổ Dallas Mavericks vs Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Đội bóng rổ Dallas Mavericks và Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu NBA, Mỹ. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 20:30 30.03.

Đội bóng rổ Dallas Mavericks

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Dallas Mavericks trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Đội bóng rổ Dallas Mavericks

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Đội bóng rổ Dallas Mavericks chiến thắng trong hiệp 2

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

5 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Minnesota Timberwolvest rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Đội bóng rổ Dallas Mavericks

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Dallas Mavericks trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Đội bóng rổ Dallas Mavericks

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Đội bóng rổ Dallas Mavericks chiến thắng trong quý thứ 3

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

5 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
8
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
10
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
11
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
22
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
23
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks 82 26 56 9358:9810
23
New Orleans Pelicans New Orleans Pelicans 82 26 56 9473:9842
NBA Northwest Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
2
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
3
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
4
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
NBA Southwest Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
New Orleans Pelicans New Orleans Pelicans 82 26 56 9473:9842
4
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks 82 26 56 9358:9810
5
Memphis Grizzlies Memphis Grizzlies 82 25 57 9403:9896
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
5
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
6
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
7
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
11
New Orleans Pelicans New Orleans Pelicans 82 26 56 9473:9842
12
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks 82 26 56 9358:9810
13
Memphis Grizzlies Memphis Grizzlies 82 25 57 9403:9896
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

20:30

Thứ Hai 30 tháng 3 2026
Mỹ

Mỹ, Dallas, TX,

American Airlines Center

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close