Đan Mạch x Thụy sĩ 02.08.2023 thống kê
Phỏng đoán
Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Đan Mạch vs Thụy sĩ dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Đan Mạch - Thụy sĩ sẽ diễn ra như một phần của giải đấu FIBA EuroBasket trong Châu Âu và sẽ bắt đầu lúc 12:00 02.08.
4 / 8 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đan Mạch trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Thụy sĩ trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng Thụy sĩ trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 8 trận đấu cuối cùng Đan Mạcht rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Thụy sĩ trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 8 trận đấu cuối cùng Đan Mạch trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4
Thống kê H2H
Đối đầu
Trận đấu cuối cùng: Đan Mạch
Trận đấu cuối cùng: Thụy sĩ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 6 | 5 | 1 | 494:406 |
| 2 |
|
10 | 6 | 4 | 2 | 444:409 |
| 3 |
|
8 | 6 | 2 | 4 | 454:508 |
| 4 |
|
7 | 6 | 1 | 5 | 388:457 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 4 | 4 | 0 | 328:283 |
| 2 |
|
5 | 4 | 1 | 3 | 312:318 |
| 3 |
|
5 | 4 | 1 | 3 | 313:352 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 4 | 3 | 1 | 326:279 |
| 2 |
|
6 | 4 | 2 | 2 | 311:317 |
| 3 |
|
5 | 4 | 1 | 3 | 318:359 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 6 | 5 | 1 | 436:375 |
| 2 |
|
10 | 6 | 4 | 2 | 439:436 |
| 3 |
|
8 | 6 | 2 | 4 | 380:417 |
| 4 |
|
7 | 6 | 1 | 5 | 426:453 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 6 | 5 | 1 | 493:412 |
| 2 |
|
11 | 6 | 5 | 1 | 483:414 |
| 3 |
|
8 | 6 | 2 | 4 | 392:436 |
| 4 |
|
6 | 6 | 0 | 6 | 405:511 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 6 | 5 | 1 | 514:424 |
| 2 |
|
11 | 6 | 5 | 1 | 477:424 |
| 3 |
|
8 | 6 | 2 | 4 | 398:428 |
| 4 |
|
6 | 6 | 0 | 6 | 371:484 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 4 | 4 | 0 | 373:251 |
| 2 |
|
6 | 4 | 2 | 2 | 285:336 |
| 3 |
|
4 | 4 | 0 | 4 | 293:364 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 4 | 4 | 0 | 324:265 |
| 2 |
|
6 | 4 | 2 | 2 | 290:291 |
| 3 |
|
4 | 4 | 0 | 4 | 248:306 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 4 | 4 | 0 | 327:250 |
| 2 |
|
6 | 4 | 2 | 2 | 282:298 |
| 3 |
|
4 | 4 | 0 | 4 | 273:334 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 4 | 3 | 1 | 339:297 |
| 2 |
|
6 | 4 | 2 | 2 | 305:330 |
| 3 |
|
5 | 4 | 1 | 3 | 301:318 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 6 | 5 | 1 | 493:458 |
| 2 |
|
10 | 6 | 4 | 2 | 490:471 |
| 3 |
|
8 | 6 | 2 | 4 | 451:478 |
| 4 |
|
7 | 6 | 1 | 5 | 457:484 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 6 | 4 | 2 | 486:432 |
| 2 |
|
9 | 6 | 3 | 3 | 458:468 |
| 3 |
|
9 | 6 | 3 | 3 | 467:467 |
| 4 |
|
8 | 6 | 2 | 4 | 427:471 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 6 | 6 | 0 | 475:416 |
| 2 |
|
9 | 6 | 3 | 3 | 413:415 |
| 3 |
|
9 | 6 | 3 | 3 | 433:395 |
| 4 |
|
6 | 6 | 0 | 6 | 386:481 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 6 | 4 | 2 | 488:423 |
| 2 |
|
9 | 6 | 3 | 3 | 490:484 |
| 3 |
|
9 | 6 | 3 | 3 | 451:481 |
| 4 |
|
8 | 6 | 2 | 4 | 451:492 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 6 | 6 | 0 | 466:408 |
| 2 |
|
9 | 6 | 3 | 3 | 531:457 |
| 3 |
|
9 | 6 | 3 | 3 | 516:472 |
| 4 |
|
6 | 6 | 0 | 6 | 387:563 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 6 | 5 | 1 | 451:418 |
| 2 |
|
10 | 6 | 4 | 2 | 489:477 |
| 3 |
|
8 | 6 | 2 | 4 | 484:494 |
| 4 |
|
7 | 6 | 1 | 5 | 439:474 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 6 | 6 | 0 | 491:376 |
| 2 |
|
9 | 6 | 3 | 3 | 419:421 |
| 3 |
|
8 | 6 | 2 | 4 | 475:515 |
| 4 |
|
7 | 6 | 1 | 5 | 400:473 |
| # | Đội | Dim | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 6 | 5 | 1 | 482:391 |
| 2 |
|
10 | 6 | 4 | 2 | 466:441 |
| 3 |
|
8 | 6 | 2 | 4 | 457:479 |
| 4 |
|
7 | 6 | 1 | 5 | 423:517 |