Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves - Denver Nuggets 30.04.2026

Hoàn thành
110
98
6th match. Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves hàng đầu 5-1

Chi tiết trận đấu

Q4
McDaniels J.
F 1
47:34
109 : 98
McDaniels J.
F 1
47:34
110 : 98
Gobert R.
C 1
47:04
107 : 98
Gobert R.
C 1
47:04
108 : 98
Randle J.
F-C 1
47:02
106 : 98
McDaniels J.
F 2
46:53
105 : 98
46:33
103 : 98
1
Johnson C.
F
Shannon Jr. T.
G 2
46:17
102 : 97
Shannon Jr. T.
G 1
46:17
103 : 97
45:57
100 : 96
1
Murray J.
G
45:57
100 : 97
1
Murray J.
G
Randle J.
F-C 2
44:40
100 : 95
43:10
98 : 94
1
Murray J.
G
43:10
98 : 95
1
Murray J.
G
42:55
98 : 93
3
Johnson C.
F
McDaniels J.
F 2
42:34
98 : 90
42:18
96 : 89
1
Johnson C.
F
42:18
96 : 90
1
Johnson C.
F
Shannon Jr. T.
G 3
42:07
96 : 88
Gobert R.
C 2
41:22
93 : 88
40:32
91 : 88
1
Jokic N.
C
Reid N.
C-F 3
40:14
91 : 87
39:55
88 : 87
2
Jokic N.
C
McDaniels J.
F 2
39:35
88 : 85
39:15
86 : 85
2
Jokic N.
C
38:33
86 : 83
2
Jones T.
G
38:13
86 : 81
1
Hardaway Jr. T.
G-F
McDaniels J.
F 2
37:58
86 : 80
37:34
84 : 80
3
Johnson C.
F
McDaniels J.
F 2
37:09
84 : 77
36:30
82 : 77
3
Jones S.
F
Tải thêm
Q3
McDaniels J.
F 2
35:53
82 : 74
Shannon Jr. T.
G 2
34:36
80 : 74
34:14
78 : 74
2
Hardaway Jr. T.
G-F
McDaniels J.
F 2
33:47
78 : 72
Reid N.
C-F 2
33:06
76 : 72
32:48
74 : 72
2
Jokic N.
C
Reid N.
C-F 2
32:38
74 : 70
32:23
72 : 70
1
Brown B.
G-F
McDaniels J.
F 2
32:00
71 : 69
McDaniels J.
F 1
32:00
72 : 69
31:05
69 : 68
1
Jokic N.
C
31:05
69 : 69
1
Jokic N.
C
Randle J.
F-C 2
30:53
69 : 67
30:24
67 : 67
2
Jokic N.
C
28:49
67 : 65
3
Johnson C.
F
28:17
67 : 62
2
Jokic N.
C
Shannon Jr. T.
G 2
27:53
67 : 60
Shannon Jr. T.
G 2
27:37
65 : 60
27:22
63 : 59
1
Jokic N.
C
27:22
63 : 60
1
Jokic N.
C
Conley M.
G 3
27:10
63 : 58
26:45
60 : 58
2
Jones S.
F
Gobert R.
C 2
26:16
60 : 56
26:02
58 : 56
2
Murray J.
G
Randle J.
F-C 1
25:40
58 : 54
25:19
57 : 54
2
Jokic N.
C
24:16
57 : 52
2
Jokic N.
C
Tải thêm
Q2
Shannon Jr. T.
G 2
23:02
57 : 50
22:55
55 : 50
1
Johnson C.
F
McDaniels J.
F 1
22:41
54 : 49
McDaniels J.
F 1
22:41
55 : 49
22:26
53 : 49
3
Johnson C.
F
21:44
53 : 46
2
Hardaway Jr. T.
G-F
Randle J.
F-C 3
21:18
53 : 44
20:55
50 : 44
2
Jokic N.
C
McDaniels J.
F 2
20:44
50 : 42
Shannon Jr. T.
G 2
20:02
48 : 42
McDaniels J.
F 2
19:35
46 : 42
Reid N.
C-F 2
18:32
44 : 42
Randle J.
F-C 1
17:56
41 : 42
Randle J.
F-C 1
17:56
42 : 42
17:48
40 : 42
3
Jokic N.
C
Gobert R.
C 2
16:10
40 : 39
15:54
38 : 39
2
Murray J.
G
Conley M.
G 2
14:46
38 : 37
13:53
36 : 37
3
Jones S.
F
Reid N.
C-F 2
13:39
36 : 34
McDaniels J.
F 2
13:00
34 : 34
12:49
32 : 34
2
Jones T.
G
Clark J.
G 3
12:32
32 : 32
12:13
29 : 32
2
Valanciunas J.
C
Tải thêm
Q1
McDaniels J.
F 3
9:59
27 : 21
9:43
24 : 21
3
Johnson C.
F
Reid N.
C-F 2
9:26
24 : 18
9:14
22 : 18
2
Murray J.
G
Hyland B.
G 1
8:59
22 : 16
McDaniels J.
F 2
8:35
21 : 16
8:15
19 : 16
3
Hardaway Jr. T.
G-F
Reid N.
C-F 2
7:59
19 : 13
Gobert R.
C 2
7:34
17 : 13
7:03
15 : 13
2
Johnson C.
F
Conley M.
G 2
6:53
15 : 11
6:25
13 : 11
2
Murray J.
G
5:02
13 : 9
2
Johnson C.
F
Randle J.
F-C 3
4:40
13 : 7
Shannon Jr. T.
G 2
4:12
10 : 7
Shannon Jr. T.
G 2
3:56
8 : 7
Randle J.
F-C 2
3:41
6 : 7
Randle J.
F-C 2
3:13
4 : 7
3:00
2 : 7
3
Braun C.
G
Shannon Jr. T.
G 1
2:45
1 : 4
Shannon Jr. T.
G 1
2:45
2 : 4
1:15
0 : 4
2
Jokic N.
C
11:42
29 : 30
1
Johnson C.
F
11:24
29 : 28
2
Johnson C.
F
11:24
29 : 29
1
Johnson C.
F
Shannon Jr. T.
G 1
10:56
28 : 26
Shannon Jr. T.
G 1
10:56
29 : 26
10:41
27 : 26
2
Hardaway Jr. T.
G-F
10:17
27 : 22
1
Hardaway Jr. T.
G-F
10:17
27 : 23
1
Hardaway Jr. T.
G-F
10:17
27 : 24
1
Hardaway Jr. T.
G-F
0:43
0 : 2
2
Jokic N.
C
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
48
65
Hai điểm thành công
24
36
Hai điểm mục tiêu%
50%
55%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves McDaniels J.
32
44:54
3
10
13
25
1
4
5
6
4
6
0
2
1
4
0
Denver Nuggets Jokic N.
28
43:24
10
9
11
19
1
5
5
6
1
8
4
0
1
5
1
Denver Nuggets Johnson C.
27
39:14
3
8
8
15
5
10
6
9
0
8
2
0
1
5
0
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Shannon Jr. T.
24
34:42
1
6
9
20
1
7
5
5
2
4
0
2
0
2
0
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Randle J.
18
37:27
5
4
6
17
2
5
4
6
2
2
4
1
0
2
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets Denver Nuggets
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
%
Denver Nuggets Denver Nuggets
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves vs Denver Nuggets, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves và Denver Nuggets sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu NBA, Mỹ. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 21:30 30.04.

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves chiến thắng trong hiệp 2

Denver Nuggets

7 / 10 trận đấu cuối cùng Denver Nuggetst rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves chiến thắng trong hiệp 1

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
4
Boston Celtics Boston Celtics 82 56 26 9418:8787
5
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
6
Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers 82 53 29 9540:9396
8
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
10
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
11
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
NBA Northwest Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder 82 64 18 9760:8846
2
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
3
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
4
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
5
Utah Jazz Utah Jazz 82 22 60 9642:10333
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
2
San Antonio Spurs San Antonio Spurs 82 62 20 9826:9145
3
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
4
Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers 82 53 29 9540:9396
5
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
6
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
7
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

21:30

Thứ Năm 30 tháng 4 2026
Mỹ

Mỹ, Minneapolis, MN,

Target Center

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close