Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets x Sandringham Sabres 10.04.2026 thống kê
NBL1, miền Nam
Phỏng đoán
Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets vs Sandringham Sabres dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets - Sandringham Sabres sẽ diễn ra như một phần của giải đấu NBL1, miền Nam trong Úc và sẽ bắt đầu lúc 06:30 10.04.
5 / 10 trận đấu cuối cùng Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 9 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Sandringham Sabrest rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 9 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets chiến thắng trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
Thống kê H2H
Đối đầu
Trận đấu cuối cùng: Diamond Valley Eagles/Thập tự chinh miền Trung Coast/Sydney Comets
Trận đấu cuối cùng: Sandringham Sabres
Bảng xếp hạng
| # | Đội | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 10 | 3 | 1177:1024 |
| 2 |
|
13 | 10 | 3 | 1217:1086 |
| 3 |
|
14 | 10 | 4 | 1389:1281 |
| 4 |
|
14 | 10 | 4 | 1399:1282 |
| 5 |
|
13 | 8 | 5 | 1225:1193 |
| 6 |
|
15 | 9 | 6 | 1449:1376 |
| 7 |
|
12 | 7 | 5 | 1159:1104 |
| 8 |
|
12 | 7 | 5 | 1109:1019 |
| 9 |
|
13 | 7 | 6 | 1169:1160 |
| 10 |
|
13 | 7 | 6 | 1221:1159 |
| 11 |
|
14 | 7 | 7 | 1303:1321 |
| 12 |
|
13 | 6 | 7 | 1189:1231 |
| 13 |
|
13 | 6 | 7 | 1109:1184 |
| 14 |
|
12 | 5 | 7 | 1048:1061 |
| 15 |
|
13 | 5 | 8 | 1190:1288 |
| 16 |
|
13 | 4 | 9 | 1167:1237 |
| 17 |
|
14 | 3 | 11 | 1179:1314 |
| 18 |
|
14 | 3 | 11 | 1242:1412 |
| 19 |
|
14 | 2 | 12 | 1206:1415 |