Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Elitzur Kiryat Ata x Elitzur Netanya 14.05.2026 thống kê

Giải Ngoại hạng

Giải Ngoại hạng

Th 5 14 thg 5 2026 - 10:30
Hoàn thành
124
103

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Elitzur Kiryat Ata vs Elitzur Netanya, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Elitzur Kiryat Ata và Elitzur Netanya sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu Giải Ngoại hạng, Israel. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 10:30 14.05.

Elitzur Kiryat Ata

5 / 10 trận đấu cuối cùng Elitzur Kiryat Atat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Elitzur Netanya

5 / 10 trận đấu cuối cùng Elitzur Netanya trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Elitzur Netanya

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Elitzur Netanya chiến thắng trong hiệp 2

Elitzur Kiryat Ata

5 / 10 trận đấu cuối cùng Elitzur Kiryat Ata trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Elitzur Netanya

5 / 10 trận đấu cuối cùng Elitzur Netanya trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Elitzur Netanya

2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Elitzur Netanya chiến thắng trong quý thứ 3

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
53
55
Hai điểm thành công
29
34
Hai điểm mục tiêu%
55%
62%
Nỗ lực ghi ba điểm
34
32
Ba điểm thành công
10
13
Ba điểm mục tiêu%
29%
41%
Nỗ lực ném phạt
17
21
Ném phạt thành công
15
17
Ném miễn phí %
88%
80%
Nỗ lực ghi bàn
87
87
Mục tiêu hiện trường thành công
39
47
Mục tiêu lĩnh vực %
45%
54%
Kỷ luật
Rebounds
36
54
Phản đòn tấn công
12
17
Phòng thủ Rebounds
24
37
Khác
Sở hữu bóng
48%
52%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
7
22
Kiến tạo
ELI
16
27
ENE
Khối
ELI
2
4
ENE
Doanh thu
ELI
9
14
ENE
Ăn trộm
ELI
7
6
ENE
Fouls
ELI
16
15
ENE
Hết giờ
ELI
4
4
ENE

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Elitzur Kiryat Ata Edwards R.
31
39:31
9
9
10
19
7
10
4
5
3
6
5
3
0
4
0
Elitzur Kiryat Ata Medley-Bacon B.
27
37:17
2
17
11
15
0
0
5
7
7
10
1
0
3
4
0
Elitzur Kiryat Ata Iwundu W.
26
40:00
4
7
10
22
3
14
3
3
2
5
1
1
0
3
0
Elitzur Kiryat Ata Williams D.
26
40:00
4
13
11
17
1
1
3
4
3
10
6
2
1
1
0
Elitzur Netanya Kemp M.
25
38:57
1
7
8
16
2
6
7
8
5
2
2
0
1
4
0
Elitzur Netanya McCoy J.
24
40:00
5
3
9
21
2
7
4
4
0
3
1
1
0
3
0
Elitzur Netanya Frazier O.
23
39:09
1
4
8
19
4
10
3
3
1
3
2
2
1
3
0
Elitzur Netanya Baldwin D.
15
40:00
5
4
6
12
2
6
1
1
1
3
0
1
0
2
0
Elitzur Kiryat Ata Callison C.
14
40:00
8
6
5
13
2
7
2
2
1
5
1
0
0
3
0
Elitzur Netanya Oliver C.
12
36:37
4
15
6
16
0
4
0
0
5
10
3
3
0
2
0
Elitzur Netanya Rapaport N.
4
05:17
0
0
2
3
0
1
0
1
0
0
0
0
0
2
0
Elitzur Netanya Sahar D.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Netanya Tyomkin E.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Netanya Dvir S.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Netanya Cohen A.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Netanya Caspi O.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Netanya Lipsicks Y.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Asayag T.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Anavi D.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Levin Y.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Dolinski I.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Beitner G.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Hochstadter Y.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Zlotolov I.
0
03:12
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Super League 25/26
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 50 26 24 2 2585:2133
2
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 47 25 22 3 2299:1967
3
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 44 26 18 8 2340:2170
4
Bnei Herzliya/Tofas Bnei Herzliya/Tofas 42 25 17 8 2351:2298
5
Hapoel Holon Hapoel Holon 41 26 15 11 2243:2237
6
Hapoel Gilboa Galil Hapoel Gilboa Galil 41 26 15 11 2149:2052
7
Maccabi Rishon LeZion Maccabi Rishon LeZion 38 26 12 14 2112:2153
8
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 36 26 10 16 2224:2331
9
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan 36 26 10 16 2210:2270
10
Elitzur Kiryat Ata Elitzur Kiryat Ata 35 26 9 17 2236:2373
11
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 35 26 9 17 2092:2213
12
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 33 26 7 19 1959:2258
13
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 33 26 7 19 2124:2302
14
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 32 26 6 20 2148:2315
Super League 25/26, Relegation Round
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 39 28 11 17 2280:2366
2
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 36 28 8 20 2129:2433
3
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 35 28 7 21 2313:2490
4
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 35 28 7 21 2286:2484
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Round
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close