Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hapoel Galil Elyon x Elitzur Kiryat Ata 26.05.2026 thống kê

Giải Ngoại hạng

Giải Ngoại hạng

Th 3 26 thg 5 2026 - 11:30
Hoàn thành (OT)
113
108
Tăng ca: (24-19)

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Hapoel Galil Elyon vs Elitzur Kiryat Ata, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Hapoel Galil Elyon và Elitzur Kiryat Ata sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu Giải Ngoại hạng, Israel. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 11:30 26.05.

Hapoel Galil Elyon

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Hapoel Galil Elyon trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hapoel Galil Elyon

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại hạng

Elitzur Kiryat Ata

9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Elitzur Kiryat Ata trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Hapoel Galil Elyon

9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hapoel Galil Elyon trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Hapoel Galil Elyon

3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Hapoel Galil Elyon

Elitzur Kiryat Ata

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Elitzur Kiryat Ata trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
53
55
Hai điểm thành công
21
27
Hai điểm mục tiêu%
40%
49%
Nỗ lực ghi ba điểm
55
29
Ba điểm thành công
17
13
Ba điểm mục tiêu%
31%
45%
Nỗ lực ném phạt
17
31
Ném phạt thành công
14
20
Ném miễn phí %
82%
64%
Nỗ lực ghi bàn
108
84
Mục tiêu hiện trường thành công
38
40
Mục tiêu lĩnh vực %
35%
48%
Kỷ luật
Rebounds
59
57
Phản đòn tấn công
27
15
Phòng thủ Rebounds
32
42
Khác
Sở hữu bóng
51%
49%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
3
15
Kiến tạo
HGE
18
25
ELI
Khối
HGE
4
1
ELI
Doanh thu
HGE
18
21
ELI
Ăn trộm
HGE
13
8
ELI
Fouls
HGE
26
20
ELI
Hết giờ
HGE
7
3
ELI

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Elitzur Kiryat Ata Edwards R.
30
35:22
4
7
11
22
7
13
1
2
3
4
2
2
0
3
0
Hapoel Galil Elyon El-Amin I.
29
48:39
8
4
8
25
5
12
8
10
1
3
3
2
0
1
0
Hapoel Galil Elyon Sznaiderman Y.
28
40:12
5
9
10
19
5
9
3
7
2
7
3
1
0
3
0
Elitzur Kiryat Ata Callison C.
16
39:51
4
3
6
24
4
14
0
0
3
0
0
1
0
2
0
Elitzur Kiryat Ata Asayag T.
16
20:08
3
3
6
13
3
5
1
1
0
3
2
1
1
4
0
Hapoel Galil Elyon Amir S.
16
47:08
4
6
7
16
2
6
0
0
0
6
7
1
0
3
0
Hapoel Galil Elyon Melamed Y.
13
33:33
0
5
5
7
1
1
2
4
0
5
1
1
0
4
0
Elitzur Kiryat Ata Williams D.
12
31:14
2
12
5
13
0
4
2
2
5
7
3
2
1
4
0
Elitzur Kiryat Ata Medley-Bacon B.
12
33:03
0
11
5
7
0
0
2
2
4
7
3
1
1
2
0
Elitzur Kiryat Ata Iwundu W.
11
34:24
1
4
3
14
2
12
3
4
1
3
1
2
0
4
0
Hapoel Galil Elyon Langevine C.
11
35:25
3
10
5
7
0
0
1
4
3
7
1
0
0
2
0
Hapoel Galil Elyon Kennedy D.
10
22:37
3
7
3
5
0
0
4
4
2
5
2
3
0
2
0
Hapoel Galil Elyon Hawley J.
6
16:18
1
3
2
5
0
1
2
2
1
2
4
0
1
2
0
Elitzur Kiryat Ata Dolinski I.
5
12:56
0
4
0
5
0
1
5
6
4
0
1
2
1
2
0
Elitzur Kiryat Ata Hochstadter Y.
3
18:07
1
1
1
7
1
4
0
0
0
1
1
1
0
1
0
Elitzur Kiryat Ata Levin Y.
2
22:50
3
7
1
3
0
2
0
0
3
4
4
1
0
4
0
Elitzur Kiryat Ata Anavi D.
0
01:10
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Beitner G.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Berkovich B.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Douglas T.
0
04:56
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
Hapoel Galil Elyon Elmishli Y.
0
00:17
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Ben-Dar R.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Gordon O.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Feldman I.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Super League 25/26
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 50 26 24 2 2585:2133
2
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 47 25 22 3 2299:1967
3
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 44 26 18 8 2340:2170
4
Bnei Herzliya/Tofas Bnei Herzliya/Tofas 42 25 17 8 2351:2298
5
Hapoel Holon Hapoel Holon 41 26 15 11 2243:2237
6
Hapoel Gilboa Galil Hapoel Gilboa Galil 41 26 15 11 2149:2052
7
Maccabi Rishon LeZion Maccabi Rishon LeZion 38 26 12 14 2112:2153
8
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 36 26 10 16 2224:2331
9
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan 36 26 10 16 2210:2270
10
Elitzur Kiryat Ata Elitzur Kiryat Ata 35 26 9 17 2236:2373
11
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 35 26 9 17 2092:2213
12
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 33 26 7 19 1959:2258
13
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 33 26 7 19 2124:2302
14
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 32 26 6 20 2148:2315
Super League 25/26, Relegation Round
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 37 27 10 17 2188:2283
2
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 35 27 8 19 2046:2341
3
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 34 27 7 20 2207:2389
4
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 33 27 6 21 2218:2411
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Round
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close