Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Maccabi Rishon LeZion x Elitzur Kiryat Ata 17.02.2026 thống kê

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Maccabi Rishon LeZion vs Elitzur Kiryat Ata, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Maccabi Rishon LeZion và Elitzur Kiryat Ata sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu Giải Ngoại hạng, Israel. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 12:00 17.02.

Maccabi Rishon LeZion

6 / 10 trận đấu cuối cùng Maccabi Rishon LeZion trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Maccabi Rishon LeZion

2 / 2 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Maccabi Rishon LeZion chiến thắng trong quý thứ 3

Elitzur Kiryat Ata

6 / 10 trận đấu cuối cùng Elitzur Kiryat Ata trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Maccabi Rishon LeZion

4 / 10 trận đấu cuối cùng Maccabi Rishon LeZion trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Elitzur Kiryat Ata

4 / 10 trận đấu cuối cùng Elitzur Kiryat Ata trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Elitzur Kiryat Ata

4 / 10 trận đấu cuối cùng Elitzur Kiryat Ata trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
49
29
Hai điểm thành công
25
17
Hai điểm mục tiêu%
51%
59%
Nỗ lực ghi ba điểm
26
27
Ba điểm thành công
13
8
Ba điểm mục tiêu%
50%
30%
Nỗ lực ném phạt
14
19
Ném phạt thành công
8
11
Ném miễn phí %
57%
57%
Nỗ lực ghi bàn
75
56
Mục tiêu hiện trường thành công
38
25
Mục tiêu lĩnh vực %
51%
45%
Kỷ luật
Rebounds
34
38
Phản đòn tấn công
12
12
Phòng thủ Rebounds
22
26
Khác
Sở hữu bóng
52%
48%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
29
2
Kiến tạo
RIS
25
14
ELI
Khối
RIS
0
1
ELI
Doanh thu
RIS
9
25
ELI
Ăn trộm
RIS
18
6
ELI
Fouls
RIS
17
18
ELI
Hết giờ
RIS
2
6
ELI

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Maccabi Rishon LeZion Ahmad K.
22
31:22
3
4
9
17
4
8
0
0
0
4
1
5
0
3
0
Maccabi Rishon LeZion Freund J.
19
24:37
3
6
8
13
2
4
1
2
3
3
0
0
0
3
0
Elitzur Kiryat Ata Neal J.
17
26:13
2
3
7
12
2
7
1
3
2
1
3
2
0
3
0
Maccabi Rishon LeZion Burns D.
16
29:50
4
4
6
10
0
0
4
4
1
3
1
3
0
4
0
Maccabi Rishon LeZion Pearson N.
12
27:09
5
0
5
8
2
3
0
0
0
0
2
2
0
2
0
Elitzur Kiryat Ata Asayag T.
11
24:59
4
3
4
8
0
2
3
4
0
3
3
1
0
2
0
Elitzur Kiryat Ata Hall M.
11
24:06
2
5
3
5
2
2
3
4
0
5
5
0
0
1
0
Elitzur Kiryat Ata Locke N.
10
19:06
1
4
4
8
2
4
0
0
1
3
4
1
0
1
0
Maccabi Rishon LeZion Gutt G.
9
21:10
1
3
3
7
3
6
0
1
1
2
0
1
0
2
0
Maccabi Rishon LeZion Kaplan J.
8
18:50
3
5
3
5
0
2
2
3
3
2
0
1
0
1
0
Elitzur Kiryat Ata Hochstadter Y.
8
16:20
0
3
3
4
2
2
0
0
0
3
2
1
0
2
0
Elitzur Kiryat Ata Hume B.
7
25:10
1
2
2
9
0
6
3
5
2
0
2
1
0
2
0
Maccabi Rishon LeZion Williams M.
5
13:00
0
0
2
6
1
2
0
2
0
0
0
3
0
2
0
Maccabi Rishon LeZion Stevens A.
3
21:13
5
10
1
8
0
0
1
2
3
7
3
2
0
0
0
Maccabi Rishon LeZion Goldman Y.
3
04:51
1
0
1
1
1
1
0
0
0
0
1
1
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Dolinski I.
3
19:36
2
6
1
3
0
1
1
3
2
4
3
0
1
3
0
Elitzur Kiryat Ata Hannah D.
2
26:28
0
7
1
5
0
2
0
0
2
5
1
0
0
2
0
Maccabi Rishon LeZion Eisenhardt B.
0
03:59
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Maccabi Rishon LeZion Berman L.
0
03:59
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Maccabi Rishon LeZion Zehavi O.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Anavi D.
0
03:45
0
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
Elitzur Kiryat Ata Beitner G.
0
10:55
2
1
0
2
0
1
0
0
0
1
2
0
0
1
0
Elitzur Kiryat Ata Dandiker R.
0
03:22
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Kiryat Ata Berkovich B.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Super League 25/26
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 50 26 24 2 2585:2133
2
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 47 25 22 3 2299:1967
3
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 44 26 18 8 2340:2170
4
Bnei Herzliya/Tofas Bnei Herzliya/Tofas 42 25 17 8 2351:2298
5
Hapoel Holon Hapoel Holon 41 26 15 11 2243:2237
6
Hapoel Gilboa Galil Hapoel Gilboa Galil 41 26 15 11 2149:2052
7
Maccabi Rishon LeZion Maccabi Rishon LeZion 38 26 12 14 2112:2153
8
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 36 26 10 16 2224:2331
9
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan 36 26 10 16 2210:2270
10
Elitzur Kiryat Ata Elitzur Kiryat Ata 35 26 9 17 2236:2373
11
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 35 26 9 17 2092:2213
12
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 33 26 7 19 1959:2258
13
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 33 26 7 19 2124:2302
14
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 32 26 6 20 2148:2315
Super League 25/26, Relegation Round
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 37 27 10 17 2188:2283
2
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 35 27 8 19 2046:2341
3
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 34 27 7 20 2207:2389
4
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 33 27 6 21 2218:2411
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Round
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close