Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Elitzur Netanya x Hapoel Galil Elyon 01.06.2026 thống kê

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Elitzur Netanya vs Hapoel Galil Elyon sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu Giải Ngoại hạng trong Israel dự kiến ​​bắt đầu lúc 13:00 01.06.

Elitzur Netanya

5 / 10 trận đấu cuối cùng Elitzur Netanyat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Hapoel Galil Elyon

6 / 10 trận đấu cuối cùng Hapoel Galil Elyon trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Hapoel Galil Elyon

2 / 9 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Hapoel Galil Elyon chiến thắng trong hiệp 2

Elitzur Netanya

5 / 10 trận đấu cuối cùng Elitzur Netanya trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Hapoel Galil Elyon

6 / 10 trận đấu cuối cùng Hapoel Galil Elyon trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Hapoel Galil Elyon

2 / 9 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Hapoel Galil Elyon chiến thắng trong quý thứ 3

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
35
47
Hai điểm thành công
15
24
Hai điểm mục tiêu%
43%
51%
Nỗ lực ghi ba điểm
39
26
Ba điểm thành công
13
7
Ba điểm mục tiêu%
33%
27%
Nỗ lực ném phạt
19
25
Ném phạt thành công
14
18
Ném miễn phí %
73%
72%
Nỗ lực ghi bàn
74
73
Mục tiêu hiện trường thành công
28
31
Mục tiêu lĩnh vực %
38%
42%
Kỷ luật
Rebounds
42
50
Phản đòn tấn công
12
13
Phòng thủ Rebounds
30
37
Khác
Sở hữu bóng
49%
51%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
12
7
Kiến tạo
ENE
19
22
HGE
Khối
ENE
4
1
HGE
Doanh thu
ENE
11
12
HGE
Ăn trộm
ENE
11
6
HGE
Fouls
ENE
24
20
HGE
Hết giờ
ENE
3
3
HGE

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Elitzur Netanya Frazier O.
23
36:57
4
6
7
14
5
11
4
5
3
3
1
1
0
1
0
Elitzur Netanya Gershon A.
18
30:26
2
5
6
13
5
11
1
1
1
4
2
5
0
1
0
Hapoel Galil Elyon Sznaiderman Y.
18
30:39
4
6
4
10
4
6
6
8
1
5
2
0
0
4
0
Hapoel Galil Elyon Langevine C.
17
28:17
3
12
6
9
0
0
5
8
2
10
2
0
1
2
0
Hapoel Galil Elyon Amir S.
14
36:29
6
4
5
13
2
6
2
2
0
4
3
2
0
4
0
Hapoel Galil Elyon Kennedy D.
12
22:21
1
4
5
6
0
0
2
3
1
3
0
0
0
2
0
Elitzur Netanya Washington I.
11
23:38
5
0
4
12
2
7
1
2
0
0
2
1
0
4
0
Elitzur Netanya McCoy J.
11
25:16
4
3
4
11
0
1
3
5
1
2
2
1
0
2
0
Hapoel Galil Elyon Melamed Y.
10
31:19
2
12
4
7
0
1
2
2
5
7
1
2
0
3
0
Hapoel Galil Elyon El-Amin I.
9
35:23
6
2
4
19
1
11
0
0
0
2
4
1
0
1
0
Elitzur Netanya Oliver C.
8
25:37
2
7
3
11
0
4
2
2
1
6
1
0
1
3
0
Elitzur Netanya Cornelius O.
7
19:35
0
4
2
6
1
3
2
2
1
3
0
1
0
4
0
Hapoel Galil Elyon Hawley J.
7
11:43
0
4
3
7
0
1
1
2
1
3
0
1
0
3
0
Elitzur Netanya Owens T.
5
29:07
1
10
2
6
0
1
1
2
3
7
2
0
3
4
0
Elitzur Netanya Sahar D.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Netanya Tyomkin E.
0
05:38
1
1
0
1
0
1
0
0
1
0
0
1
0
3
0
Elitzur Netanya Filonenko M.
0
00:42
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
Elitzur Netanya Boguslavsky B.
0
03:04
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
2
0
Elitzur Netanya Henkin A.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Halfon H.
0
03:14
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
Hapoel Galil Elyon Cardet W.
0
00:35
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Elmishli Y.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Ben-Dar R.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Gordon O.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Super League 25/26
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 50 26 24 2 2585:2133
2
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 47 25 22 3 2299:1967
3
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 44 26 18 8 2340:2170
4
Bnei Herzliya/Tofas Bnei Herzliya/Tofas 42 25 17 8 2351:2298
5
Hapoel Holon Hapoel Holon 41 26 15 11 2243:2237
6
Hapoel Gilboa Galil Hapoel Gilboa Galil 41 26 15 11 2149:2052
7
Maccabi Rishon LeZion Maccabi Rishon LeZion 38 26 12 14 2112:2153
8
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 36 26 10 16 2224:2331
9
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan 36 26 10 16 2210:2270
10
Elitzur Kiryat Ata Elitzur Kiryat Ata 35 26 9 17 2236:2373
11
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 35 26 9 17 2092:2213
12
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 33 26 7 19 1959:2258
13
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 33 26 7 19 2124:2302
14
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 32 26 6 20 2148:2315
Super League 25/26, Relegation Round
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 37 27 10 17 2188:2283
2
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 35 27 8 19 2046:2341
3
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 34 27 7 20 2207:2389
4
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 33 27 6 21 2218:2411
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Round
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close