Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Elitzur Netanya x Hapoel Jerusalem 07.05.2026 thống kê

Giải Ngoại hạng

Giải Ngoại hạng

Th 5 7 thg 5 2026 - 11:30
Hoàn thành
81
97

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Elitzur Netanya vs Hapoel Jerusalem, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Elitzur Netanya và Hapoel Jerusalem sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu Giải Ngoại hạng, Israel. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 11:30 07.05.

Elitzur Netanya

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Elitzur Netanya trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Hapoel Jerusalem

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hapoel Jerusalem trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hapoel Jerusalem

3 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại hạng

Elitzur Netanya

5 / 10 trận đấu cuối cùng Elitzur Netanyat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Hapoel Jerusalem

6 / 10 trận đấu cuối cùng Hapoel Jerusalem trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Hapoel Jerusalem

1 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Hapoel Jerusalem chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
35
56
Hai điểm thành công
25
31
Hai điểm mục tiêu%
71%
55%
Nỗ lực ghi ba điểm
34
15
Ba điểm thành công
12
2
Ba điểm mục tiêu%
35%
13%
Nỗ lực ném phạt
19
17
Ném phạt thành công
11
13
Ném miễn phí %
57%
76%
Nỗ lực ghi bàn
69
71
Mục tiêu hiện trường thành công
37
33
Mục tiêu lĩnh vực %
54%
46%
Kỷ luật
Rebounds
43
32
Phản đòn tấn công
15
11
Phòng thủ Rebounds
28
21
Khác
Sở hữu bóng
57%
43%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
22
4
Kiến tạo
ENE
26
17
HAP
Khối
ENE
2
2
HAP
Doanh thu
ENE
16
13
HAP
Ăn trộm
ENE
7
11
HAP
Fouls
ENE
18
18
HAP
Hết giờ
ENE
5
3
HAP

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Elitzur Netanya McCoy J.
28
27:38
1
5
12
18
1
3
3
4
1
4
1
2
0
4
0
Hapoel Jerusalem Carrington K.
22
23:51
1
6
8
13
2
5
4
5
2
4
0
2
0
3
0
Hapoel Jerusalem Singh-Smith J.
22
19:45
0
5
10
13
0
0
2
4
2
3
3
0
0
1
0
Hapoel Jerusalem Levi N.
13
15:06
2
4
5
6
2
3
1
3
1
3
2
0
0
4
0
Hapoel Jerusalem Harper J.
13
31:03
9
4
5
7
3
4
0
1
0
4
5
0
0
2
0
Hapoel Jerusalem Huber R.
12
19:03
5
1
4
7
3
6
1
2
1
0
2
0
0
2
0
Elitzur Netanya Oliver C.
12
25:53
0
5
5
11
1
2
1
2
2
3
0
0
0
2
0
Elitzur Netanya Kemp M.
10
23:06
1
5
4
11
0
0
2
2
2
3
1
1
1
1
0
Elitzur Netanya Baldwin D.
8
25:23
4
1
3
5
0
0
2
4
0
1
2
0
0
1
0
Hapoel Jerusalem Sneed X.
7
25:43
4
3
2
5
1
4
2
2
1
2
0
1
0
3
0
Elitzur Netanya Cornelius O.
6
16:30
0
2
3
5
0
0
0
0
1
1
2
0
0
4
0
Elitzur Netanya Tyomkin E.
6
15:50
2
0
2
4
0
1
2
2
0
0
3
1
0
1
0
Elitzur Netanya Gershon A.
5
22:10
3
1
2
8
0
5
1
1
0
1
1
3
0
2
0
Elitzur Netanya Frazier O.
4
26:52
4
7
1
5
0
4
2
2
1
6
2
4
1
0
0
Hapoel Jerusalem Ben Moshe T.
3
14:54
1
1
1
8
1
6
0
0
1
0
1
0
0
0
0
Hapoel Jerusalem Skapintsev D.
3
19:51
0
3
1
1
0
0
1
2
2
1
2
0
1
0
0
Hapoel Jerusalem Lamb A.
2
18:46
2
7
1
6
0
3
0
0
3
4
0
3
0
2
0
Elitzur Netanya Srur B.
2
08:07
1
3
1
4
0
0
0
0
2
1
1
0
0
2
0
Hapoel Jerusalem Hanochi Y.
0
08:38
1
4
0
3
0
3
0
0
1
3
0
1
1
1
0
Hapoel Jerusalem Amsalem A.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Jerusalem Paretsky R.
0
03:20
1
1
0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
Elitzur Netanya Yanay E.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Netanya Filonenko M.
0
03:39
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elitzur Netanya Henkin A.
0
04:52
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Super League 25/26
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 50 26 24 2 2585:2133
2
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 47 25 22 3 2299:1967
3
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 44 26 18 8 2340:2170
4
Bnei Herzliya/Tofas Bnei Herzliya/Tofas 42 25 17 8 2351:2298
5
Hapoel Holon Hapoel Holon 41 26 15 11 2243:2237
6
Hapoel Gilboa Galil Hapoel Gilboa Galil 41 26 15 11 2149:2052
7
Maccabi Rishon LeZion Maccabi Rishon LeZion 38 26 12 14 2112:2153
8
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 36 26 10 16 2224:2331
9
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan 36 26 10 16 2210:2270
10
Elitzur Kiryat Ata Elitzur Kiryat Ata 35 26 9 17 2236:2373
11
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 35 26 9 17 2092:2213
12
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 33 26 7 19 1959:2258
13
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 33 26 7 19 2124:2302
14
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 32 26 6 20 2148:2315
Super League 25/26, Relegation Round
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 39 28 11 17 2280:2366
2
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 36 28 8 20 2129:2433
3
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 35 28 7 21 2313:2490
4
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 35 28 7 21 2286:2484
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Round
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close