Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Zalgiris x Fenerbahce 08.05.2026 thống kê

Euroleague

Euroleague

Tứ kết
Th 6 8 thg 5 2026 - 13:00
Hoàn thành (OT)
90
94
Tăng ca: (10-13)
4th match. Fenerbahce hàng đầu 3-1

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Zalgiris vs Fenerbahce sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu Euroleague trong Châu Âu dự kiến ​​bắt đầu lúc 13:00 08.05.

Zalgiris

6 / 10 trận đấu cuối cùng Zalgiris trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Zalgiris

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Zalgiris chiến thắng trong hiệp 1

Zalgiris

6 / 10 trận đấu cuối cùng Zalgiris trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Zalgiris

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Zalgiris chiến thắng trong quý thứ 3

Fenerbahce

5 / 10 trận đấu cuối cùng Fenerbahce trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Zalgiris

6 / 10 trận đấu cuối cùng Zalgiris trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
47
37
Hai điểm thành công
27
13
Hai điểm mục tiêu%
57%
35%
Nỗ lực ghi ba điểm
17
32
Ba điểm thành công
7
12
Ba điểm mục tiêu%
41%
38%
Nỗ lực ném phạt
28
36
Ném phạt thành công
19
28
Ném miễn phí %
67%
77%
Nỗ lực ghi bàn
64
69
Mục tiêu hiện trường thành công
34
25
Mục tiêu lĩnh vực %
53%
36%
Kỷ luật
Rebounds
43
34
Phản đòn tấn công
15
16
Phòng thủ Rebounds
28
18
Khác
Sở hữu bóng
51%
49%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
7
5
Kiến tạo
ZAL
16
19
FEN
Khối
ZAL
5
1
FEN
Doanh thu
ZAL
15
10
FEN
Ăn trộm
ZAL
4
6
FEN
Fouls
ZAL
27
27
FEN
Hết giờ
ZAL
6
5
FEN

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Zalgiris Francisco S.
23
39:17
11
2
5
16
5
12
8
10
1
1
2
2
0
3
0
Fenerbahce Birch K.
21
33:53
0
13
8
10
0
0
5
8
8
5
2
1
2
4
0
Fenerbahce Horton-Tucker T.
21
26:09
3
6
8
15
0
1
5
7
4
2
0
0
0
3
0
Zalgiris Tubelis A.
16
36:21
0
5
5
10
1
2
5
8
2
3
1
0
0
2
0
Zalgiris Ulanovas E.
15
23:24
2
0
5
7
2
4
3
4
0
0
1
0
0
4
0
Fenerbahce Baldwin W.
14
36:14
5
5
6
16
1
4
1
2
1
4
2
2
2
1
0
Fenerbahce Biberovic T.
11
27:24
2
2
4
7
3
6
0
0
0
2
3
0
0
5
0
Zalgiris Sleva D.
11
22:49
0
2
3
6
2
3
3
4
1
1
2
1
0
4
0
Fenerbahce Melli N.
10
33:32
0
9
3
6
2
3
2
4
1
8
1
1
0
3
0
Zalgiris Wright M.
9
28:29
1
7
3
9
0
1
3
4
3
4
1
1
1
4
0
Fenerbahce Silva C.
8
05:10
0
2
3
3
0
0
2
2
1
1
2
0
0
3
0
Fenerbahce Hall D.
5
30:09
3
1
2
4
1
3
0
0
0
1
3
0
0
4
0
Zalgiris Butkevicius A.
5
20:02
1
5
0
3
0
1
5
5
2
3
0
1
0
3
0
Zalgiris Lo M.
5
12:38
1
1
2
5
1
2
0
0
0
1
0
0
0
2
0
Fenerbahce De Colo N.
3
10:54
3
1
0
1
0
0
3
3
0
1
2
0
0
1
0
Zalgiris Williams-Goss N.
3
32:34
3
0
1
9
0
4
1
1
0
0
0
0
0
3
0
Zalgiris Sirvydis D.
3
07:05
0
2
1
3
1
3
0
0
1
1
0
0
0
0
0
Fenerbahce Colson B.
1
08:25
0
0
0
1
0
0
1
2
0
0
0
0
1
1
0
Fenerbahce Bitim O.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Fenerbahce Jantunen M.
0
12:17
0
1
0
1
0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
Fenerbahce Boston B.
0
00:53
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
Zalgiris Brazdeikis I.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Zalgiris Birutis L.
0
02:21
0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
1
0
2
0
Zalgiris Giedraitis D.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Euroleague 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus 38 26 12 3406:3144
2
Valencia Valencia 38 25 13 3418:3243
3
Real Madrid Baloncesto Real Madrid Baloncesto 38 24 14 3342:3156
4
Fenerbahce Fenerbahce 38 24 14 3114:3061
5
Zalgiris Zalgiris 38 23 15 3304:3125
6
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 38 23 15 3329:3211
7
Panathinaikos Panathinaikos 38 22 16 3314:3228
8
Monaco Monaco 38 22 16 3417:3282
9
Barcelona Barcelona 38 21 17 3167:3147
10
Crvena zvezda Crvena zvezda 38 21 17 3287:3245
11
Dubai Dubai 38 19 19 3324:3325
12
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 38 18 20 3386:3486
13
Bayern Munich Bayern Munich 38 17 21 3063:3168
14
Olimpia Milano Olimpia Milano 38 17 21 3246:3294
15
KK Partizan KK Partizan 38 16 22 3052:3242
16
Paris Paris 38 15 23 3422:3456
17
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna 38 14 24 3110:3285
18
Saski Baskonia Saski Baskonia 38 13 25 3321:3483
19
Anadolu Efes Anadolu Efes 38 12 26 2991:3151
20
ASVEL Lyon-Villeurbanne ASVEL Lyon-Villeurbanne 38 8 30 2989:3270
Playoffs
Qualification Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close