Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Maccabi Rishon LeZion x Hapoel Galil Elyon 13.05.2026 thống kê

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Maccabi Rishon LeZion vs Hapoel Galil Elyon, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Maccabi Rishon LeZion và Hapoel Galil Elyon sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu Giải Ngoại hạng, Israel. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 11:35 13.05.

Maccabi Rishon LeZion

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Maccabi Rishon LeZion trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Maccabi Rishon LeZion

1 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ngoại hạng

Hapoel Galil Elyon

9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hapoel Galil Elyon trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Maccabi Rishon LeZion

5 / 10 trận đấu cuối cùng Maccabi Rishon LeZion trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Maccabi Rishon LeZion

2 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Maccabi Rishon LeZion chiến thắng trong hiệp 2

Hapoel Galil Elyon

5 / 10 trận đấu cuối cùng Hapoel Galil Elyont rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
50
34
Hai điểm thành công
28
17
Hai điểm mục tiêu%
56%
50%
Nỗ lực ghi ba điểm
22
24
Ba điểm thành công
4
9
Ba điểm mục tiêu%
18%
38%
Nỗ lực ném phạt
13
23
Ném phạt thành công
11
14
Ném miễn phí %
84%
60%
Nỗ lực ghi bàn
72
58
Mục tiêu hiện trường thành công
32
26
Mục tiêu lĩnh vực %
44%
45%
Kỷ luật
Rebounds
44
32
Phản đòn tấn công
17
9
Phòng thủ Rebounds
27
23
Khác
Sở hữu bóng
48%
52%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
12
6
Kiến tạo
RIS
21
14
HGE
Khối
RIS
4
2
HGE
Doanh thu
RIS
12
14
HGE
Ăn trộm
RIS
8
8
HGE
Fouls
RIS
19
13
HGE
Hết giờ
RIS
5
5
HGE

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Hapoel Galil Elyon Amir S.
27
33:37
1
1
10
13
6
8
1
3
0
1
3
2
0
5
0
Maccabi Rishon LeZion Burns D.
21
34:13
3
13
9
14
0
1
3
4
4
9
2
0
2
2
0
Maccabi Rishon LeZion Stevens A.
15
27:02
3
8
7
16
0
0
1
2
3
5
1
2
0
2
0
Maccabi Rishon LeZion Grant Q.
11
26:44
8
5
4
10
0
2
3
3
0
5
3
2
0
2
0
Hapoel Galil Elyon Kennedy D.
11
30:31
1
7
4
6
0
1
3
4
2
5
0
2
0
0
0
Maccabi Rishon LeZion Freund J.
10
18:24
1
4
5
7
0
1
0
0
3
1
0
0
0
2
0
Maccabi Rishon LeZion Kaplan J.
10
28:09
1
8
4
8
2
5
0
0
3
5
2
2
1
4
0
Hapoel Galil Elyon Adam R.
8
30:25
5
2
2
13
1
8
3
6
0
2
2
2
0
2
0
Hapoel Galil Elyon Cardet W.
7
24:34
0
7
3
5
0
2
1
2
1
6
1
0
1
0
0
Hapoel Galil Elyon Melamed Y.
7
14:39
0
0
2
3
1
1
2
2
0
0
1
0
0
2
0
Maccabi Rishon LeZion DeVoe G.
5
27:23
4
1
1
6
1
5
2
2
0
1
2
1
0
2
0
Maccabi Rishon LeZion Gutt G.
5
15:56
1
1
1
5
1
5
2
2
0
1
0
1
0
3
0
Hapoel Galil Elyon Douglas T.
5
10:43
0
0
2
3
1
2
0
0
0
0
1
0
0
1
0
Hapoel Galil Elyon Langevine C.
5
29:56
2
5
1
7
0
0
3
4
2
3
3
0
1
1
0
Hapoel Galil Elyon Sznaiderman Y.
5
25:35
5
3
2
8
0
2
1
2
0
3
2
2
0
2
0
Maccabi Rishon LeZion Jenkins C.
2
17:50
0
2
1
6
0
3
0
0
2
0
2
0
1
2
0
Maccabi Rishon LeZion Eisenhardt B.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Maccabi Rishon LeZion Berman L.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Maccabi Rishon LeZion Goldman Y.
0
04:19
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Maccabi Rishon LeZion Zehavi O.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Elmishli Y.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Ben-Dar R.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Gordon O.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Hapoel Galil Elyon Feldman I.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Super League 25/26
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 50 26 24 2 2585:2133
2
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 47 25 22 3 2299:1967
3
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 44 26 18 8 2340:2170
4
Bnei Herzliya/Tofas Bnei Herzliya/Tofas 42 25 17 8 2351:2298
5
Hapoel Holon Hapoel Holon 41 26 15 11 2243:2237
6
Hapoel Gilboa Galil Hapoel Gilboa Galil 41 26 15 11 2149:2052
7
Maccabi Rishon LeZion Maccabi Rishon LeZion 38 26 12 14 2112:2153
8
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 36 26 10 16 2224:2331
9
Ironi Ramat Gan Ironi Ramat Gan 36 26 10 16 2210:2270
10
Elitzur Kiryat Ata Elitzur Kiryat Ata 35 26 9 17 2236:2373
11
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 35 26 9 17 2092:2213
12
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 33 26 7 19 1959:2258
13
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 33 26 7 19 2124:2302
14
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 32 26 6 20 2148:2315
Super League 25/26, Relegation Round
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Ironi Nes-Ziona Ironi Nes-Ziona 37 27 10 17 2188:2283
2
Hapoel Galil Elyon Hapoel Galil Elyon 35 27 8 19 2046:2341
3
Elitzur Netanya Elitzur Netanya 34 27 7 20 2207:2389
4
Maccabi Ra'anana Maccabi Ra'anana 33 27 6 21 2218:2411
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Round
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close