Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Houston Rockets - Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 10.04.2026

NBA

NBA

Th 6 10 thg 4 2026 - 21:30
Hoàn thành
132
136

Chi tiết trận đấu

Q4
Thompson A.
G 2
47:57
132 : 136
47:40
130 : 136
1
Anderson K.
F
Thompson A.
G 1
47:36
129 : 135
Thompson A.
G 1
47:36
130 : 135
47:09
128 : 135
3
Edwards A.
G
Durant K.
F 1
46:52
128 : 132
Sengun A.
C 2
45:40
127 : 132
45:12
125 : 132
2
Dosunmu A.
G
Sengun A.
C 2
44:55
125 : 130
Thompson A.
G 2
44:16
122 : 130
Thompson A.
G 1
44:16
123 : 130
44:08
120 : 130
2
Shannon Jr. T.
G
Durant K.
F 1
43:58
120 : 128
43:46
119 : 128
3
Shannon Jr. T.
G
Smith J.
F 3
43:24
119 : 125
43:11
116 : 125
2
Shannon Jr. T.
G
Durant K.
F 2
42:48
116 : 123
41:58
114 : 123
3
DiVincenzo D.
G
41:29
114 : 120
2
Anderson K.
F
40:18
114 : 118
2
McDaniels J.
F
Sheppard R.
G 2
40:03
114 : 116
39:51
112 : 116
3
Conley M.
G
39:28
112 : 112
1
Shannon Jr. T.
G
39:28
112 : 113
1
Shannon Jr. T.
G
38:15
112 : 111
1
DiVincenzo D.
G
Sengun A.
C 2
38:01
112 : 110
37:42
110 : 110
3
DiVincenzo D.
G
Thompson A.
G 2
37:31
110 : 107
37:16
108 : 107
2
DiVincenzo D.
G
36:46
108 : 105
2
DiVincenzo D.
G
Thompson A.
G 2
36:14
108 : 103
Tải thêm
Q3
Thompson A.
G 2
35:58
106 : 103
35:49
104 : 103
2
Anderson K.
F
Sengun A.
C 1
35:32
103 : 101
Sengun A.
C 1
35:32
104 : 101
34:47
102 : 101
3
Conley M.
G
Sheppard R.
G 3
34:34
102 : 98
Durant K.
F 2
34:08
99 : 98
33:52
97 : 98
2
Shannon Jr. T.
G
Thompson A.
G 2
33:30
97 : 96
33:08
95 : 96
3
Conley M.
G
32:37
95 : 93
3
Edwards A.
G
Durant K.
F 2
32:25
95 : 90
32:09
93 : 89
1
Beringer J.
C
32:09
93 : 89
1
Beringer J.
C
Durant K.
F 2
32:02
93 : 88
31:44
91 : 88
2
Dosunmu A.
G
31:15
91 : 86
2
Edwards A.
G
30:41
91 : 84
3
Edwards A.
G
Smith J.
F 1
30:23
90 : 81
Smith J.
F 1
30:23
91 : 81
Smith J.
F 1
30:01
88 : 81
Smith J.
F 1
30:01
89 : 81
Durant K.
F 2
29:44
87 : 81
29:20
85 : 80
1
Edwards A.
G
29:20
85 : 81
1
Edwards A.
G
Thompson A.
G 2
29:09
85 : 79
28:10
83 : 79
2
McDaniels J.
F
Smith J.
F 2
27:58
83 : 77
Durant K.
F 2
27:36
81 : 77
27:20
79 : 77
2
Edwards A.
G
Sengun A.
C 2
27:01
79 : 75
26:43
77 : 75
2
McDaniels J.
F
Smith J.
F 2
26:34
77 : 73
25:42
75 : 73
2
McDaniels J.
F
24:28
75 : 71
2
DiVincenzo D.
G
Durant K.
F 2
24:14
75 : 69
Tải thêm
Q2
Thompson A.
G 2
23:29
73 : 69
23:21
71 : 69
1
Anderson K.
F
Tate J.
F 2
22:57
71 : 68
21:11
69 : 68
2
Anderson K.
F
Sheppard R.
G 3
20:52
69 : 66
20:37
66 : 66
3
Shannon Jr. T.
G
Durant K.
F 1
20:23
64 : 63
Durant K.
F 1
20:23
65 : 63
Durant K.
F 1
20:23
66 : 63
Sheppard R.
G 2
20:02
63 : 63
19:46
61 : 62
1
Edwards A.
G
19:46
61 : 63
1
Edwards A.
G
Capela C.
C 2
19:33
61 : 61
19:16
59 : 60
1
DiVincenzo D.
G
19:16
59 : 61
1
DiVincenzo D.
G
18:52
59 : 59
2
McDaniels J.
F
Thompson A.
G 2
18:17
59 : 57
18:02
57 : 57
2
Anderson K.
F
Thompson A.
G 1
17:48
56 : 55
Thompson A.
G 1
17:48
57 : 55
Thompson A.
G 2
17:22
55 : 55
17:10
53 : 55
2
Beringer J.
C
Sengun A.
C 2
16:58
53 : 53
16:47
51 : 52
1
Dosunmu A.
G
16:47
51 : 53
1
Dosunmu A.
G
Smith J.
F 2
16:35
51 : 51
16:21
49 : 51
2
Dosunmu A.
G
Smith J.
F 3
16:06
49 : 49
15:52
46 : 49
2
Edwards A.
G
Sengun A.
C 2
14:57
46 : 47
14:33
44 : 47
2
Clark J.
G
14:18
44 : 45
2
Edwards A.
G
Thompson A.
G 2
14:09
44 : 43
13:54
42 : 43
2
Beringer J.
C
Sengun A.
C 2
13:25
42 : 41
13:02
40 : 41
2
Dosunmu A.
G
Sengun A.
C 2
12:34
40 : 39
12:25
38 : 38
1
Beringer J.
C
12:25
38 : 39
1
Beringer J.
C
Thompson A.
G 1
12:09
37 : 37
Thompson A.
G 1
12:09
38 : 37
Tải thêm
Q1
Thompson A.
G 2
9:01
26 : 26
8:48
24 : 26
2
Anderson K.
F
8:28
24 : 23
2
Anderson K.
F
8:28
24 : 24
1
Anderson K.
F
Durant K.
F 2
7:53
24 : 21
7:39
22 : 21
3
Shannon Jr. T.
G
Sheppard R.
G 2
7:26
22 : 18
7:00
20 : 18
2
McDaniels J.
F
Durant K.
F 2
6:48
20 : 16
Thompson A.
G 2
6:15
18 : 16
6:04
16 : 16
2
Beringer J.
C
Durant K.
F 2
5:51
16 : 14
5:27
14 : 14
2
Beringer J.
C
Thompson A.
G 2
4:41
14 : 12
Okogie J.
G 1
4:16
11 : 12
Okogie J.
G 1
4:16
11 : 12
Thompson A.
G 2
3:55
10 : 12
3:37
8 : 12
2
Anderson K.
F
Durant K.
F 2
3:27
8 : 10
Sengun A.
C 2
3:03
6 : 10
2:45
4 : 10
2
McDaniels J.
F
2:17
4 : 8
3
DiVincenzo D.
G
Sengun A.
C 2
2:07
4 : 5
1:46
2 : 5
1
Edwards A.
G
Durant K.
F 2
1:33
2 : 4
1:19
0 : 4
2
Beringer J.
C
Thompson A.
G 2
11:58
36 : 37
11:44
34 : 37
2
Dosunmu A.
G
Durant K.
F 1
11:25
33 : 35
Durant K.
F 1
11:25
34 : 35
11:15
32 : 35
3
Shannon Jr. T.
G
Capela C.
C 2
11:05
32 : 32
10:48
30 : 32
3
Shannon Jr. T.
G
Durant K.
F 2
10:32
30 : 29
10:14
28 : 29
3
Dosunmu A.
G
Thompson A.
G 2
10:03
28 : 26
0:53
0 : 2
2
McDaniels J.
F
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
68
59
Hai điểm thành công
49
36
Hai điểm mục tiêu%
72%
61%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Houston Rockets Thompson A.
41
41:43
7
9
17
22
0
1
7
7
3
6
2
2
0
2
0
Houston Rockets Durant K.
33
38:44
7
7
13
18
0
1
7
9
0
7
3
1
2
2
0
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Shannon Jr. T.
23
27:52
1
0
8
13
5
7
2
2
0
0
0
0
0
2
0
Houston Rockets Sengun A.
22
28:51
8
6
10
13
0
0
2
2
3
3
3
0
1
5
0
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Edwards A.
22
27:09
3
2
7
14
3
7
5
6
1
1
4
0
0
4
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Houston Rockets Houston Rockets
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Houston Rockets Houston Rockets
%
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Houston Rockets vs Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Houston Rockets - Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves sẽ diễn ra như một phần của giải đấu NBA trong Mỹ và sẽ bắt đầu lúc 21:30 10.04.

Houston Rockets

4 / 10 trận đấu cuối cùng Houston Rockets trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves chiến thắng trong hiệp 4

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves chiến thắng trong hiệp 1

Houston Rockets

6 / 10 trận đấu cuối cùng Houston Rockets trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
8
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 82 52 30 9801:9464
6
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
8
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
10
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
11
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
11
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
NBA Northwest Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
2
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
3
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
4
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
NBA Southwest Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
San Antonio Spurs San Antonio Spurs 82 62 20 9826:9145
2
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
3
New Orleans Pelicans New Orleans Pelicans 82 26 56 9473:9842
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
4
Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers 82 53 29 9540:9396
3
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
5
Houston Rockets Houston Rockets 82 52 30 9449:9021
6
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
7
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
8
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

21:30

Thứ Sáu 10 tháng 4 2026
Mỹ

Mỹ, Houston, TX,

Toyota Center

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close