Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Jekabpils x RBS Riga Juniors 09.01.2026 thống kê

Latvia. National League

Latvia. National League

Th 6 9 thg 1 2026 - 13:00
Hoàn thành
88
68

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Jekabpils vs RBS Riga Juniors sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu Latvia. National League trong Latvia dự kiến ​​bắt đầu lúc 13:00 09.01.

Jekabpils

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Jekabpils trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Jekabpils

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Latvia. National League

RBS Riga Juniors

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy RBS Riga Juniors trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Jekabpils

6 / 10 trận đấu cuối cùng Jekabpils trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Jekabpils

1 / 1 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Jekabpils chiến thắng trong hiệp 2

RBS Riga Juniors

7 / 10 trận đấu cuối cùng RBS Riga Juniorst rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

NBL 25/26, East
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
RSU-VEF Riga RSU-VEF Riga 43 22 21 1 2439:1452
2
Gulbenes Buki Gulbenes Buki 40 22 18 4 1960:1616
3
Salaspils Salaspils 39 22 17 5 2116:1782
4
Jekabpils Jekabpils 37 22 15 7 2035:1687
5
Bertanu Valmieras Bertanu Valmieras 36 22 14 8 1880:1767
6
RBS Riga Juniors RBS Riga Juniors 34 22 12 10 1697:1735
7
Livani BJSS Livani BJSS 32 22 10 12 1793:2105
8
OC Limbaži OC Limbaži 30 22 8 14 1807:1961
9
Sigulda Sigulda 28 22 6 16 1724:1967
10
Rigas Zelli II Rigas Zelli II 26 22 4 18 1609:2111
11
Daugavpils Sporta Skola Daugavpils Sporta Skola 26 22 4 18 1644:2078
12
BS Ogre BS Ogre 25 22 3 19 1474:1917
NBL 25/26, West
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Bauska Bauska 40 22 18 4 2018:1731
2
Kandava Turiba Kandava Turiba 40 22 18 4 2241:1747
3
Jelgava LLU Jelgava LLU 40 22 18 4 2086:1762
4
Grobinya Grobinya 39 22 17 5 2015:1737
5
Marupe Marupe 36 22 14 8 1924:1644
6
Saldus Saldus 34 22 12 10 1750:1708
7
BK Kekava BK Kekava 32 22 10 12 1770:1898
8
Talsi Talsi 31 22 9 13 1783:1964
9
Ventspils Augstskola Ventspils Augstskola 31 22 9 13 1934:2022
10
Liepajas Lauvas II Liepajas Lauvas II 25 22 3 19 1680:1959
11
Ekselences Centrs Ekselences Centrs 24 22 2 20 1560:2101
12
Tukums TSS Tukums TSS 24 22 2 20 1497:1985
Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close