Perlas Vilkaviskio x Đặc sản Joniškis 19.12.2024 thống kê
Phỏng đoán
Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Perlas Vilkaviskio vs Đặc sản Joniškis, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Perlas Vilkaviskio và Đặc sản Joniškis sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu NKL, Litva. Trò chơi dự kiến bắt đầu lúc 11:00 19.12.
6 / 10 trận đấu cuối cùng Perlas Vilkaviskiot rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Đặc sản Joniškis trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Đặc sản Joniškis chiến thắng trong hiệp 2
6 / 10 trận đấu cuối cùng Perlas Vilkaviskio trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3
5 / 10 trận đấu cuối cùng Đặc sản Joniškis trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Đặc sản Joniškis chiến thắng trong quý thứ 3
Thống kê H2H
Đối đầu
Trận đấu cuối cùng: Perlas Vilkaviskio
Trận đấu cuối cùng: Đặc sản Joniškis
Bảng xếp hạng
| # | Đội | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 22 | 8 | 2583:2363 |
| 2 |
|
30 | 22 | 8 | 2475:2364 |
| 3 |
|
30 | 21 | 9 | 2445:2179 |
| 4 |
|
30 | 20 | 10 | 2410:2263 |
| 5 |
|
30 | 20 | 10 | 2707:2539 |
| 6 |
|
30 | 19 | 11 | 2493:2341 |
| 7 |
|
30 | 17 | 13 | 2456:2425 |
| 8 |
|
30 | 17 | 13 | 2460:2351 |
| 9 |
|
30 | 15 | 15 | 2375:2391 |
| 10 |
|
30 | 13 | 17 | 2321:2345 |
| 11 |
|
30 | 12 | 18 | 2376:2461 |
| 12 |
|
30 | 12 | 18 | 2432:2496 |
| 13 |
|
30 | 9 | 21 | 2356:2621 |
| 14 |
|
30 | 9 | 21 | 2351:2521 |
| 15 |
|
30 | 9 | 21 | 2295:2440 |
| 16 |
|
30 | 3 | 27 | 2347:2782 |
| # | Đội | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 26 | 11 | 3148:2886 |
| 2 |
|
37 | 25 | 12 | 3008:2898 |
| 3 |
|
37 | 24 | 13 | 3006:2744 |
| 4 |
|
37 | 24 | 13 | 2963:2826 |
| 5 |
|
37 | 24 | 13 | 3318:3170 |
| 6 |
|
37 | 23 | 14 | 3042:2843 |
| 7 |
|
37 | 22 | 15 | 3052:2920 |
| 8 |
|
37 | 18 | 19 | 2995:3041 |
| # | Đội | SPDC | T | Đ | TD |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 19 | 18 | 2944:2877 |
| 2 |
|
37 | 18 | 19 | 2988:2978 |
| 3 |
|
37 | 17 | 20 | 2994:3062 |
| 4 |
|
37 | 14 | 23 | 3013:3099 |
| 5 |
|
37 | 14 | 23 | 2972:3061 |
| 6 |
|
37 | 13 | 24 | 2932:3034 |
| 7 |
|
37 | 9 | 28 | 2886:3352 |
| 8 |
|
37 | 6 | 31 | 2988:3458 |