Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Paris - Maccabi Tel Aviv 09.04.2026

Euroleague

Euroleague

Th 5 9 thg 4 2026 - 15:00
Hoàn thành
113
80

Chi tiết trận đấu

Q4
39:49
113 : 80
2
Hankins Z.
C
Rhoden J.
G 1
39:39
112 : 78
Rhoden J.
G 1
39:39
113 : 78
39:22
111 : 77
1
Santos M.
C
39:22
111 : 78
1
Santos M.
C
37:52
111 : 76
2
Dowtin J.
G
37:08
111 : 74
3
Santos M.
C
Herrera S.
G 3
36:30
111 : 71
35:57
108 : 71
3
Rayman W.
F
35:33
108 : 68
2
Hankins Z.
C
Stevens L.
F 3
35:09
108 : 66
34:23
105 : 66
1
Dowtin J.
G
M'Baye A.
F 3
34:07
105 : 65
33:44
102 : 65
2
Rayman W.
F
33:25
102 : 62
1
Dowtin J.
G
33:25
102 : 63
1
Dowtin J.
G
Hifi N.
G 1
32:57
101 : 61
Hifi N.
G 1
32:57
102 : 61
32:12
100 : 61
3
DiBartolomeo J.
G
Dokossi A.
F 2
31:51
100 : 58
Robinson J.
G 2
31:17
98 : 58
Robinson J.
G 3
30:57
96 : 58
Tải thêm
Q3
Robinson J.
G 1
29:56
92 : 58
Robinson J.
G 1
29:56
93 : 58
29:39
91 : 57
1
Santos M.
C
29:39
91 : 58
1
Santos M.
C
Cavaliere L.
F 1
29:26
91 : 56
Hommes D.
F 3
28:57
90 : 56
28:39
87 : 55
1
Santos M.
C
28:39
87 : 56
1
Santos M.
C
Robinson J.
G 1
27:45
86 : 54
Robinson J.
G 1
27:45
87 : 54
27:34
85 : 53
2
Walker IV L.
G-F
27:34
85 : 54
1
Walker IV L.
G-F
Hifi N.
G 2
27:19
85 : 51
Herrera S.
G 1
26:32
82 : 51
Herrera S.
G 1
26:32
83 : 51
Faye M.
C 2
26:04
81 : 51
Faye M.
C 1
25:27
78 : 51
Faye M.
C 1
25:27
79 : 51
24:32
77 : 51
3
Walker IV L.
G-F
M'Baye A.
F 1
24:15
77 : 48
23:55
76 : 48
2
Hankins Z.
C
Stevens L.
F 1
23:30
75 : 46
Stevens L.
F 1
23:30
76 : 46
23:19
74 : 46
2
Hankins Z.
C
Stevens L.
F 2
23:06
74 : 44
22:43
72 : 44
2
Clark T.
G
Dokossi A.
F 2
22:07
72 : 42
Robinson J.
G 1
21:59
70 : 42
21:37
69 : 41
1
Brissett O.
F
21:37
69 : 42
1
Brissett O.
F
Robinson J.
G 3
21:26
69 : 40
Dokossi A.
F 2
20:55
66 : 40
20:45
64 : 40
2
Hankins Z.
C
Robinson J.
G 2
20:33
63 : 38
Robinson J.
G 1
20:33
64 : 38
Tải thêm
Q2
19:43
61 : 38
2
Santos M.
C
Robinson J.
G 1
19:24
59 : 36
Robinson J.
G 1
19:24
60 : 36
Robinson J.
G 1
19:24
61 : 36
Stevens L.
F 2
19:01
57 : 36
Stevens L.
F 1
19:01
58 : 36
17:46
55 : 36
2
Dowtin J.
G
Hifi N.
G 3
17:19
55 : 34
Hifi N.
G 3
16:38
52 : 34
14:49
49 : 34
3
Brissett O.
F
14:08
49 : 31
2
Walker IV L.
G-F
M'Baye A.
F 2
13:37
49 : 29
13:25
47 : 29
1
Rayman W.
F
M'Baye A.
F 2
13:12
47 : 28
12:55
45 : 28
2
Brissett O.
F
Herrera S.
G 2
12:19
45 : 26
11:58
43 : 26
1
Hoard J.
F
10:48
43 : 25
1
Dowtin J.
G
Dokossi A.
F 2
10:06
43 : 24
Tải thêm
Q1
Dokossi A.
F 2
9:55
41 : 24
Rhoden J.
G 2
9:26
39 : 24
Rhoden J.
G 3
9:07
37 : 24
9:00
34 : 23
1
Santos M.
C
9:00
34 : 24
1
Santos M.
C
Robinson J.
G 1
8:23
32 : 22
Robinson J.
G 1
8:23
33 : 22
Robinson J.
G 1
8:23
34 : 22
8:18
31 : 22
2
Hankins Z.
C
Cavaliere L.
F 2
7:57
31 : 20
7:39
29 : 19
1
Brissett O.
F
7:39
29 : 20
1
Brissett O.
F
7:12
29 : 17
2
Brissett O.
F
7:12
29 : 18
1
Brissett O.
F
Herrera S.
G 3
6:45
29 : 15
Herrera S.
G 3
6:14
26 : 15
5:58
23 : 15
3
DiBartolomeo J.
G
Faye M.
C 2
4:39
23 : 12
Hifi N.
G 2
4:15
21 : 12
Stevens L.
F 2
4:00
19 : 12
Faye M.
C 2
3:36
17 : 12
3:23
15 : 12
3
Walker IV L.
G-F
M'Baye A.
F 3
3:06
15 : 9
2:54
12 : 9
3
Walker IV L.
G-F
Willis D.
F 2
2:37
12 : 6
2:13
10 : 6
2
Hoard J.
F
Dokossi A.
F 2
1:41
10 : 4
1:34
8 : 4
2
Clark T.
G
Herrera S.
G 3
1:17
8 : 2
Robinson J.
G 3
0:48
5 : 2
0:40
2 : 1
1
Walker IV L.
G-F
0:40
2 : 2
1
Walker IV L.
G-F
Herrera S.
G 2
0:16
2 : 0
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
37
36
Hai điểm thành công
17
23
Hai điểm mục tiêu%
46%
64%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Paris Robinson J.
25
18:41
6
0
5
9
3
5
12
12
0
0
1
2
0
1
0
Maccabi Tel Aviv Walker IV L.
16
16:58
0
4
5
14
3
10
3
4
1
3
2
1
0
2
0
Paris Herrera S.
16
21:03
2
0
5
8
4
7
2
2
0
0
0
1
0
2
0
Paris Dokossi A.
14
17:39
1
4
7
9
0
0
0
0
1
3
3
0
0
2
0
Maccabi Tel Aviv Santos M.
13
13:46
0
2
2
6
1
3
8
8
1
1
1
1
0
3
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Paris Paris
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Paris Paris
%
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Paris vs Maccabi Tel Aviv, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Paris và Maccabi Tel Aviv sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu Euroleague, Châu Âu. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 15:00 09.04.

Paris

6 / 10 trận đấu cuối cùng Paris trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Maccabi Tel Aviv

4 / 10 trận đấu cuối cùng Maccabi Tel Aviv trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

Maccabi Tel Aviv

1 / 4 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Maccabi Tel Aviv chiến thắng trong hiệp 4

Paris

4 / 10 trận đấu cuối cùng Paris trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Paris

2 / 4 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Paris chiến thắng trong hiệp 2

Maccabi Tel Aviv

6 / 10 trận đấu cuối cùng Maccabi Tel Avivt rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Euroleague 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
11
Dubai Dubai 38 19 19 3324:3325
12
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 38 18 20 3386:3486
13
Bayern Munich Bayern Munich 38 17 21 3063:3168
15
KK Partizan KK Partizan 38 16 22 3052:3242
16
Paris Paris 38 15 23 3422:3456
17
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna 38 14 24 3110:3285
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Năm 09 tháng 4 2026
Pháp

Pháp, Paris,

Adidas Arena

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close