Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Miercurea Ciuc x U-BT Cluj-Napoca 21.01.2023 thống kê

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Championship Round
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
CSM Oradea CSM Oradea 34 18 16 2 1533:1309
2
U-BT Cluj-Napoca U-BT Cluj-Napoca 33 18 15 3 1573:1355
3
CS Rapid București CS Rapid București 29 18 11 7 1485:1449
4
CSO Voluntari/Slovan Bratislava CSO Voluntari/Slovan Bratislava 28 18 10 8 1429:1413
5
CSU Sibiu CSU Sibiu 26 18 8 10 1449:1504
6
Arges Pitesti Arges Pitesti 25 18 7 11 1403:1432
7
SCM CSU Craiova SCM CSU Craiova 25 18 7 11 1374:1405
8
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București 24 18 6 12 1384:1478
9
Timișoara Timișoara 24 18 6 12 1342:1472
10
Đội thể thao ABC Constanta Đội thể thao ABC Constanta 22 18 4 14 1397:1552
Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
U-BT Cluj-Napoca U-BT Cluj-Napoca 31 16 15 1 1457:1179
2
CS Rapid București CS Rapid București 29 16 13 3 1328:1166
3
Arges Pitesti Arges Pitesti 25 16 9 7 1288:1227
4
CSU Sibiu CSU Sibiu 25 16 9 7 1307:1302
5
SCM CSU Craiova SCM CSU Craiova 24 16 8 8 1226:1236
6
Ploiesti Ploiesti 24 16 8 8 1269:1218
7
Csm Targu Mureș Csm Targu Mureș 22 16 6 10 1300:1319
8
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc 18 16 2 14 1128:1448
9
CSM Targu Jiu CSM Targu Jiu 18 16 2 14 1102:1310
Group B
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
CSM Oradea CSM Oradea 31 16 15 1 1447:1110
2
Timișoara Timișoara 26 16 10 6 1247:1252
3
Đội bóng đá Dinamo București Đội bóng đá Dinamo București 25 16 9 7 1278:1229
4
CSO Voluntari/Slovan Bratislava CSO Voluntari/Slovan Bratislava 25 16 9 7 1290:1183
5
Đội thể thao ABC Constanta Đội thể thao ABC Constanta 25 16 9 7 1291:1274
6
CS Phượng Hoàng Galati CS Phượng Hoàng Galati 25 16 9 7 1311:1288
7
CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti 23 16 7 9 1259:1306
8
Focsani Focsani 19 16 3 13 1165:1336
9
Abc Laguna Bucuresti Abc Laguna Bucuresti 17 16 1 15 976:1286
Relegation Round
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Ploiesti Ploiesti 26 14 12 2 1226:1050
2
CS Phượng Hoàng Galati CS Phượng Hoàng Galati 24 14 10 4 1150:1049
3
CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti 24 14 10 4 1189:1125
4
Csm Targu Mureș Csm Targu Mureș 23 14 9 5 1187:1099
5
Focsani Focsani 21 14 7 7 1113:1115
6
CSM Targu Jiu CSM Targu Jiu 18 14 4 10 1066:1116
7
Abc Laguna Bucuresti Abc Laguna Bucuresti 16 14 2 12 966:1144
8
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc 16 14 2 12 1040:1239
Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close