Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Phoenix Suns - Oklahoma City Thunder 27.04.2026

Chi tiết trận đấu

Q4
Bouyea J.
G 2
47:32
122 : 131
47:20
120 : 131
1
Dort L.
G
47:14
120 : 129
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
47:14
120 : 130
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
Booker D.
G 3
47:08
120 : 128
47:02
117 : 128
2
Hartenstein I.
C-F
Green J.
G 2
46:43
117 : 126
Booker D.
G 2
45:17
115 : 126
Booker D.
G 1
44:43
113 : 126
44:29
112 : 125
1
Mitchell A.
G
44:29
112 : 126
1
Mitchell A.
G
Booker D.
G 2
43:42
112 : 124
Brooks D.
G-F 2
43:17
110 : 124
43:05
108 : 124
2
Holmgren C.
F-C
Brooks D.
G-F 2
42:47
108 : 122
42:37
106 : 122
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
42:00
106 : 120
3
Wallace C.
G
Booker D.
G 1
41:45
105 : 117
Booker D.
G 1
41:45
106 : 117
41:34
104 : 117
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
40:13
104 : 116
2
Mitchell A.
G
Green J.
G 2
39:53
104 : 114
39:15
102 : 114
2
Wallace C.
G
37:49
102 : 112
3
Mitchell A.
G
Green J.
G 2
37:34
102 : 109
Green J.
G 2
36:44
100 : 109
36:25
98 : 108
2
Hartenstein I.
C-F
36:25
98 : 109
1
Hartenstein I.
C-F
Tải thêm
Q3
35:56
98 : 105
1
Mitchell A.
G
35:56
98 : 106
1
Mitchell A.
G
Booker D.
G 1
35:50
98 : 104
O'Neale R.
F 3
34:42
97 : 104
34:28
94 : 103
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
34:28
94 : 104
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
O'Neale R.
F 2
34:14
94 : 102
33:17
92 : 102
3
Caruso A.
G
Brooks D.
G-F 2
33:05
92 : 99
Brooks D.
G-F 1
33:05
90 : 99
Booker D.
G 2
32:50
89 : 99
Booker D.
G 2
32:10
86 : 99
Booker D.
G 1
32:10
85 : 99
32:00
84 : 99
2
Hartenstein I.
C-F
Booker D.
G 2
31:36
84 : 97
31:12
82 : 97
2
Mitchell A.
G
Booker D.
G 2
30:58
82 : 95
30:41
80 : 95
3
Holmgren C.
F-C
Green J.
G 2
30:08
80 : 92
29:56
78 : 92
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
Brooks D.
G-F 2
29:18
78 : 90
29:02
76 : 89
1
Hartenstein I.
C-F
29:02
76 : 90
1
Hartenstein I.
C-F
29:01
76 : 88
1
Hartenstein I.
C-F
28:34
76 : 86
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
28:34
76 : 87
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
28:06
76 : 83
1
Holmgren C.
F-C
28:06
76 : 84
1
Holmgren C.
F-C
Green J.
G 2
27:20
76 : 82
27:03
74 : 82
2
Holmgren C.
F-C
Gillespie C.
G 3
26:27
74 : 80
25:22
71 : 80
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
Booker D.
G 2
25:03
71 : 78
24:48
69 : 78
3
Holmgren C.
F-C
Ighodaro O.
F 2
24:33
69 : 75
Tải thêm
Q2
23:58
67 : 75
3
Gilgeous-Alexander S.
G-F
23:25
67 : 72
3
Mitchell A.
G
Gillespie C.
G 3
23:01
67 : 69
22:45
64 : 69
3
Mitchell A.
G
Green J.
G 2
22:32
64 : 66
22:10
62 : 65
1
Hartenstein I.
C-F
22:10
62 : 66
1
Hartenstein I.
C-F
21:42
62 : 64
2
Holmgren C.
F-C
21:19
62 : 62
2
Wiggins A.
G
Brooks D.
G-F 2
20:59
62 : 60
20:40
60 : 59
1
Hartenstein I.
C-F
20:40
60 : 60
1
Hartenstein I.
C-F
Ighodaro O.
F 2
20:24
60 : 58
20:12
58 : 58
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
19:38
58 : 56
3
Mitchell A.
G
Gillespie C.
G 3
19:25
58 : 53
19:10
55 : 53
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
18:42
55 : 51
3
Gilgeous-Alexander S.
G-F
Green J.
G 3
18:27
55 : 48
Green J.
G 2
18:01
52 : 48
17:17
50 : 47
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
17:17
50 : 48
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
Allen G.
G 3
17:02
50 : 46
Green J.
G 1
16:02
46 : 46
Green J.
G 1
16:02
47 : 46
15:49
45 : 46
3
Joe I.
G
Allen G.
G 2
15:38
45 : 43
O'Neale R.
F 3
15:08
43 : 43
Ighodaro O.
F 2
14:18
40 : 43
14:04
38 : 43
3
Williams J.
F
Brooks D.
G-F 3
13:37
38 : 40
Allen G.
G 2
13:00
35 : 40
12:46
33 : 40
3
Joe I.
G
Tải thêm
Q1
9:30
26 : 32
2
Holmgren C.
F-C
Gillespie C.
G 2
9:16
26 : 30
9:03
24 : 30
3
Caruso A.
G
Gillespie C.
G 3
8:47
24 : 27
8:32
21 : 27
3
Caruso A.
G
7:56
21 : 24
3
Wallace C.
G
7:06
21 : 21
2
Caruso A.
G
6:46
21 : 18
1
Holmgren C.
F-C
6:46
21 : 19
1
Holmgren C.
F-C
Green J.
G 2
6:15
21 : 17
5:30
19 : 17
2
Holmgren C.
F-C
Brooks D.
G-F 2
5:12
19 : 15
4:57
17 : 15
2
Mitchell A.
G
Brooks D.
G-F 3
4:51
17 : 13
Gillespie C.
G 3
4:22
14 : 13
Booker D.
G 1
4:03
10 : 13
Booker D.
G 1
4:03
10 : 13
3:53
9 : 13
2
Hartenstein I.
C-F
Ighodaro O.
F 2
3:40
9 : 11
3:30
7 : 11
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
3:20
7 : 9
1
Gilgeous-Alexander S.
G-F
3:05
7 : 8
2
Hartenstein I.
C-F
Brooks D.
G-F 2
2:41
7 : 6
2:28
5 : 6
2
Gilgeous-Alexander S.
G-F
1:20
5 : 4
2
Holmgren C.
F-C
Brooks D.
G-F 2
1:08
5 : 2
1:01
3 : 2
2
Holmgren C.
F-C
Allen G.
G 3
11:56
33 : 37
Allen G.
G 1
11:13
29 : 37
Allen G.
G 1
11:13
30 : 37
Maluach K.
C 2
10:45
28 : 37
10:28
26 : 37
3
Caruso A.
G
10:03
26 : 34
2
Wallace C.
G
Gillespie C.
G 3
0:26
3 : 0
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
51
48
Hai điểm thành công
34
27
Hai điểm mục tiêu%
67%
56%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Oklahoma City Thunder Gilgeous-Alexander S.
31
37:31
8
2
10
17
2
4
9
11
0
2
3
0
1
2
0
Phoenix Suns Booker D.
24
40:41
6
0
8
16
1
6
7
9
0
0
6
0
1
5
0
Oklahoma City Thunder Holmgren C.
24
34:26
3
12
9
16
2
5
4
4
2
10
2
2
0
2
0
Phoenix Suns Brooks D.
23
41:47
3
4
10
19
2
4
1
1
2
2
0
1
1
3
1
Phoenix Suns Green J.
23
38:58
4
6
10
25
1
10
2
3
2
4
2
4
0
3
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Phoenix Suns Phoenix Suns
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Phoenix Suns Phoenix Suns
%
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder
%

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Phoenix Suns vs Oklahoma City Thunder sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu NBA trong Mỹ dự kiến ​​bắt đầu lúc 21:30 27.04.

Phoenix Suns

5 / 10 trận đấu cuối cùng Phoenix Suns trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Phoenix Suns

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Phoenix Suns chiến thắng trong quý thứ 3

Oklahoma City Thunder

6 / 10 trận đấu cuối cùng Oklahoma City Thunder trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Phoenix Suns

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Phoenix Suns trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Oklahoma City Thunder

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Oklahoma City Thunder trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Oklahoma City Thunder

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng NBA

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder 82 64 18 9760:8846
2
San Antonio Spurs San Antonio Spurs 82 62 20 9826:9145
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 82 60 22 9657:8988
13
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
13
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
16
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 82 44 38 9513:9117
NBA Northwest Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder 82 64 18 9760:8846
2
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
3
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
NBA Pacific Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers 82 53 29 9540:9396
2
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
3
Los Angeles Clippers Los Angeles Clippers 82 42 40 9329:9236
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder 82 64 18 9760:8846
2
San Antonio Spurs San Antonio Spurs 82 62 20 9826:9145
3
Denver Nuggets Denver Nuggets 82 54 28 10010:9588
7
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
8
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
9
Los Angeles Clippers Los Angeles Clippers 82 42 40 9329:9236
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

21:30

Thứ Hai 27 tháng 4 2026
Mỹ

Mỹ, Phoenix, AZ,

Mortgage Matchup Center

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close