Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Toronto Raptors - Orlando Magic 29.03.2026

NBA

NBA

CN 29 thg 3 2026 - 18:00
Hoàn thành
139
87

Chi tiết trận đấu

Q4
Dick G.
G-F 2
46:30
139 : 87
Dick G.
G-F 2
45:33
137 : 87
Dick G.
G-F 2
45:10
135 : 87
Martin A.
G 1
44:43
133 : 87
43:34
132 : 87
3
Wagner M.
F-C
42:29
132 : 84
2
Howard J.
G-F
41:42
132 : 82
2
Howard J.
G-F
Dick G.
G-F 2
41:31
132 : 80
Jackson-Davis T.
F-C 2
40:53
130 : 80
40:42
128 : 80
3
Penda N.
F
40:13
128 : 77
3
Howard J.
G-F
39:32
128 : 74
2
Howard J.
G-F
Jackson-Davis T.
F-C 2
39:17
128 : 72
39:03
126 : 72
2
Wagner M.
F-C
Lawson A.
G 3
38:29
126 : 70
38:14
123 : 70
2
Wagner M.
F-C
Mogbo J.
F 2
38:09
123 : 68
Shead J.
G 2
37:22
121 : 68
Walter J.
G 3
37:03
119 : 68
Walter J.
G 3
36:36
116 : 68
Tải thêm
Q3
Martin A.
G 2
35:48
113 : 68
Barrett R.
F-G 2
35:20
110 : 68
Barrett R.
F-G 1
35:20
111 : 68
Barnes S.
F 2
34:50
108 : 68
34:43
106 : 68
2
Carter J.
G
Barrett R.
F-G 2
34:30
106 : 66
Barrett R.
F-G 1
34:30
104 : 66
34:24
103 : 65
1
Bane D.
G
34:24
103 : 66
1
Bane D.
G
Martin A.
G 2
34:13
103 : 64
Barnes S.
F 2
33:50
101 : 64
33:39
99 : 64
2
Carter J.
G
Barnes S.
F 2
33:15
98 : 62
Barnes S.
F 1
33:15
99 : 62
33:07
96 : 62
2
Bane D.
G
Lawson A.
G 3
32:48
96 : 60
32:37
93 : 60
3
Carter J.
G
Lawson A.
G 2
32:18
93 : 57
Shead J.
G 2
31:54
91 : 57
Mamukelashvili S.
F-C 2
30:41
89 : 57
Dick G.
G-F 3
29:26
87 : 57
29:02
84 : 57
3
da Silva T.
F
Barrett R.
F-G 1
28:52
83 : 54
Barrett R.
F-G 1
28:52
84 : 54
28:36
82 : 54
3
Bane D.
G
28:14
82 : 50
1
da Silva T.
F
28:14
82 : 51
1
da Silva T.
F
Barrett R.
F-G 2
27:14
82 : 49
27:01
80 : 48
1
Banchero P.
F
27:01
80 : 49
1
Banchero P.
F
Poeltl J.
C 2
26:49
80 : 47
26:31
78 : 47
2
da Silva T.
F
Walter J.
G 2
26:07
78 : 45
Poeltl J.
C 2
25:56
76 : 45
Poeltl J.
C 2
25:38
74 : 45
25:19
72 : 45
2
Carter Jr. W.
C-F
Barrett R.
F-G 2
24:36
72 : 43
Tải thêm
Q2
23:58
70 : 43
2
Suggs J.
G
23:29
70 : 40
1
Bane D.
G
23:29
70 : 41
1
Bane D.
G
Barnes S.
F 2
23:03
70 : 39
22:46
68 : 39
2
Bane D.
G
Barrett R.
F-G 1
22:23
67 : 37
Barrett R.
F-G 1
22:23
68 : 37
Shead J.
G 2
22:08
66 : 37
Walter J.
G 3
21:48
64 : 37
21:41
61 : 36
1
Carter Jr. W.
C-F
21:41
61 : 37
1
Carter Jr. W.
C-F
Martin A.
G 3
21:30
61 : 35
Barrett R.
F-G 2
20:59
58 : 35
20:30
56 : 34
2
da Silva T.
F
20:30
56 : 35
1
da Silva T.
F
Mamukelashvili S.
F-C 2
20:11
56 : 32
Barnes S.
F 2
19:28
54 : 32
19:03
52 : 32
2
Bitadze G.
C-F
Barnes S.
F 1
18:48
51 : 30
Barnes S.
F 1
18:48
52 : 30
18:30
50 : 29
1
Bitadze G.
C-F
18:30
50 : 30
1
Bitadze G.
C-F
17:35
50 : 28
1
Banchero P.
F
Mamukelashvili S.
F-C 2
16:33
50 : 27
16:14
48 : 27
2
da Silva T.
F
Poeltl J.
C 1
15:52
48 : 25
15:38
47 : 25
2
Bitadze G.
C-F
Mamukelashvili S.
F-C 2
15:22
47 : 23
14:40
45 : 23
1
Bane D.
G
14:18
45 : 22
2
Banchero P.
F
Poeltl J.
C 2
13:54
45 : 20
Barrett R.
F-G 2
12:45
43 : 20
Lawson A.
G 3
12:24
41 : 20
Tải thêm
Q1
Barnes S.
F 2
9:37
32 : 20
Barnes S.
F 2
9:15
30 : 20
Mamukelashvili S.
F-C 3
8:51
28 : 20
Shead J.
G 1
8:29
24 : 20
Shead J.
G 1
8:29
25 : 20
Mamukelashvili S.
F-C 3
7:56
23 : 20
Barrett R.
F-G 1
7:15
19 : 20
Barrett R.
F-G 1
7:15
20 : 20
Mamukelashvili S.
F-C 2
6:57
18 : 20
Shead J.
G 1
6:43
15 : 20
Shead J.
G 1
6:43
16 : 20
6:30
14 : 20
2
Banchero P.
F
Barnes S.
F 3
5:49
14 : 18
5:35
11 : 18
3
Suggs J.
G
Barnes S.
F 3
5:22
11 : 15
5:09
8 : 15
2
Banchero P.
F
Poeltl J.
C 2
4:08
8 : 13
3:57
6 : 13
3
Bane D.
G
Barrett R.
F-G 2
3:49
6 : 10
3:31
4 : 9
2
Suggs J.
G
3:31
4 : 10
1
Suggs J.
G
Shead J.
G 2
3:23
4 : 7
2:59
2 : 7
3
Suggs J.
G
Barrett R.
F-G 2
2:10
2 : 4
1:59
0 : 4
2
Suggs J.
G
Mamukelashvili S.
F-C 2
11:21
37 : 20
Mamukelashvili S.
F-C 1
11:21
38 : 20
Lawson A.
G 3
10:03
35 : 20
0:17
0 : 2
2
Bane D.
G
Tải thêm

Số liệu thống kê

Hiển thị thông tin về một trận đấu khác đã biết liên quan đến đội của tôi, và dữ liệu cho trận đấu hiện tại sẽ xuất hiện sau khi bắt đầu.
Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
44
56
Hai điểm thành công
23
37
Hai điểm mục tiêu%
52%
66%
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Toronto Raptors Toronto Raptors
Orlando Magic Orlando Magic
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Toronto Raptors Toronto Raptors
%
Orlando Magic Orlando Magic
%

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
11
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
10
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 82 49 33 9676:9401
11
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
13
Orlando Magic Orlando Magic 82 45 37 9491:9439
13
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
13
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
NBA Atlantic Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
2
New York Knicks New York Knicks 82 53 29 9549:9030
3
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
4
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
NBA Cup 2025, East Group A
# Đội SPDC T Đ TD
1
Toronto Raptors Toronto Raptors 4 3 1 462:425
2
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 4 2 2 468:472
3
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 4 2 2 492:466
NBA Cup 2025, East Group B
# Đội SPDC T Đ TD
1
Orlando Magic Orlando Magic 6 5 1 721:660
2
Boston Celtics Boston Celtics 4 2 2 441:458
3
Detroit Pistons Detroit Pistons 4 2 2 462:441
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
4
Cleveland Cavaliers Cleveland Cavaliers 82 52 30 9801:9464
5
Toronto Raptors Toronto Raptors 82 46 36 9400:9168
6
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
7
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
8
Orlando Magic Orlando Magic 82 45 37 9491:9439
9
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 82 44 38 9513:9117
NBA Southeast Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Atlanta Hawks Atlanta Hawks 82 46 36 9714:9516
2
Orlando Magic Orlando Magic 82 45 37 9491:9439
3
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 82 44 38 9513:9117
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

18:00

Chủ Nhật 29 tháng 3 2026
Canada: Canada

Canada: Canada, Toronto, ON,

Scotiabank Arena

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close