Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Valencia x Panathinaikos 13.05.2026 thống kê

Euroleague

Euroleague

Tứ kết
Th 4 13 thg 5 2026 - 15:00
Hoàn thành
81
64
5th match. Valencia hàng đầu 4-2

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Valencia vs Panathinaikos sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu Euroleague trong Châu Âu dự kiến ​​bắt đầu lúc 15:00 13.05.

Panathinaikos

5 / 10 trận đấu cuối cùng Panathinaikos trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Panathinaikos

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Panathinaikos chiến thắng trong hiệp 1

Valencia

6 / 10 trận đấu cuối cùng Valencia trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Valencia

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Valencia chiến thắng trong hiệp 2

Panathinaikos

5 / 10 trận đấu cuối cùng Panathinaikost rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Valencia

6 / 10 trận đấu cuối cùng Valencia trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
35
33
Hai điểm thành công
14
16
Hai điểm mục tiêu%
40%
48%
Nỗ lực ghi ba điểm
32
31
Ba điểm thành công
10
9
Ba điểm mục tiêu%
31%
29%
Nỗ lực ném phạt
8
29
Ném phạt thành công
6
22
Ném miễn phí %
75%
75%
Nỗ lực ghi bàn
67
64
Mục tiêu hiện trường thành công
24
25
Mục tiêu lĩnh vực %
36%
39%
Kỷ luật
Rebounds
38
46
Phản đòn tấn công
11
14
Phòng thủ Rebounds
27
32
Khác
Sở hữu bóng
51%
49%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
1
17
Kiến tạo
VAL
13
16
PAN
Khối
VAL
2
8
PAN
Doanh thu
VAL
13
10
PAN
Ăn trộm
VAL
4
7
PAN
Fouls
VAL
23
20
PAN
Hết giờ
VAL
3
0
PAN

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Valencia Badio B.
20
27:31
2
5
5
13
2
7
8
8
3
2
2
2
1
1
0
Panathinaikos Hayes N.
15
33:41
0
2
6
14
3
8
0
0
2
0
2
0
0
2
0
Valencia Key B.
12
18:57
0
6
4
6
0
0
4
4
0
6
1
0
1
3
0
Valencia Montero J.
12
25:43
3
5
2
5
1
2
7
8
1
4
0
0
3
4
0
Panathinaikos Osman C.
10
20:45
0
3
3
8
2
4
2
4
0
3
0
2
0
5
0
Panathinaikos Nunn K.
9
28:47
1
3
4
13
1
6
0
0
1
2
6
0
0
4
0
Valencia Taylor K.
9
26:32
5
7
4
10
1
3
0
0
2
5
2
2
0
1
0
Valencia De Larrea S.
9
15:41
2
2
3
5
2
4
1
1
0
2
0
0
1
2
0
Panathinaikos Lessort M.
8
23:46
0
3
4
8
0
0
0
0
3
0
0
0
1
4
0
Panathinaikos Toliopoulos V.
8
14:27
0
2
2
7
2
4
2
2
2
0
0
1
0
0
0
Panathinaikos Grant J.
7
30:56
10
4
3
6
1
3
0
0
0
4
0
1
1
3
0
Valencia Reuvers N.
6
18:18
0
5
2
7
0
4
2
2
1
4
0
1
1
2
0
Panathinaikos Hernangomez J.
5
12:34
1
6
2
4
1
3
0
0
1
5
0
0
0
1
0
Valencia Pradilla J.
5
12:27
0
2
2
4
1
3
0
0
1
1
2
0
0
2
0
Valencia Thompson D.
3
22:30
2
0
1
5
1
4
0
0
0
0
0
1
0
2
0
Valencia Costello M.
3
15:14
0
5
1
6
1
4
0
2
1
4
0
1
0
2
0
Panathinaikos Rogkavopoulos N.
2
12:59
0
4
0
3
0
2
2
2
1
3
1
0
0
1
0
Valencia Sako N.
2
15:04
2
5
1
2
0
0
0
4
2
3
1
0
1
1
0
Panathinaikos Faried K.
0
07:34
0
3
0
1
0
0
0
0
0
3
1
0
0
1
0
Panathinaikos Grigonis M.
0
08:21
1
4
0
1
0
1
0
0
0
4
1
0
0
1
0
Panathinaikos Mitoglou D.
0
00:24
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Panathinaikos Shorts T.
0
05:46
0
1
0
2
0
1
0
0
0
1
0
0
0
1
0
Valencia Moore O.
0
02:03
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Valencia Nogues I.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Euroleague 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus 38 26 12 3406:3144
2
Valencia Valencia 38 25 13 3418:3243
3
Real Madrid Baloncesto Real Madrid Baloncesto 38 24 14 3342:3156
4
Fenerbahce Fenerbahce 38 24 14 3114:3061
5
Zalgiris Zalgiris 38 23 15 3304:3125
6
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 38 23 15 3329:3211
7
Panathinaikos Panathinaikos 38 22 16 3314:3228
8
Monaco Monaco 38 22 16 3417:3282
9
Barcelona Barcelona 38 21 17 3167:3147
10
Crvena zvezda Crvena zvezda 38 21 17 3287:3245
11
Dubai Dubai 38 19 19 3324:3325
12
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 38 18 20 3386:3486
13
Bayern Munich Bayern Munich 38 17 21 3063:3168
14
Olimpia Milano Olimpia Milano 38 17 21 3246:3294
15
KK Partizan KK Partizan 38 16 22 3052:3242
16
Paris Paris 38 15 23 3422:3456
17
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna 38 14 24 3110:3285
18
Saski Baskonia Saski Baskonia 38 13 25 3321:3483
19
Anadolu Efes Anadolu Efes 38 12 26 2991:3151
20
ASVEL Lyon-Villeurbanne ASVEL Lyon-Villeurbanne 38 8 30 2989:3270
Playoffs
Qualification Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close