Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Perth Wildcats x Sydney Kings 14.03.2026 thống kê

NBL

NBL

Bán kết
Th 7 14 thg 3 2026 - 05:00
Hoàn thành
75
89
2th match. Sydney Kings hàng đầu 2-0

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Perth Wildcats vs Sydney Kings, mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Perth Wildcats và Sydney Kings sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu NBL, Úc. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 05:00 14.03.

Perth Wildcats

4 / 10 trận đấu cuối cùng Perth Wildcats trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Perth Wildcats

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Perth Wildcats chiến thắng trong quý thứ 3

Sydney Kings

6 / 10 trận đấu cuối cùng Sydney Kings trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Perth Wildcats

4 / 10 trận đấu cuối cùng Perth Wildcats trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Perth Wildcats

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Perth Wildcats chiến thắng trong hiệp 1

Perth Wildcats

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Perth Wildcats trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
32
39
Hai điểm thành công
12
20
Hai điểm mục tiêu%
38%
51%
Nỗ lực ghi ba điểm
42
34
Ba điểm thành công
13
11
Ba điểm mục tiêu%
31%
32%
Nỗ lực ném phạt
16
18
Ném phạt thành công
12
16
Ném miễn phí %
75%
88%
Nỗ lực ghi bàn
74
73
Mục tiêu hiện trường thành công
25
31
Mục tiêu lĩnh vực %
34%
42%
Kỷ luật
Rebounds
51
44
Phản đòn tấn công
18
10
Phòng thủ Rebounds
33
34
Khác
Sở hữu bóng
51%
49%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
7
14
Kiến tạo
PER
15
14
SYD
Khối
PER
3
5
SYD
Doanh thu
PER
15
8
SYD
Ăn trộm
PER
6
9
SYD
Fouls
PER
17
18
SYD
Hết giờ
PER
4
4
SYD

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Sydney Kings Davis K.
27
37:44
5
5
9
23
3
10
6
6
0
5
2
1
0
0
0
Sydney Kings Maluach M.
23
27:14
1
8
8
12
3
5
4
4
2
6
2
2
2
2
0
Perth Wildcats Henshall B.
20
26:23
2
6
7
15
5
13
1
2
2
4
1
1
0
0
0
Perth Wildcats Doolittle K.
15
38:23
4
9
3
15
2
9
7
8
0
9
4
0
1
2
0
Perth Wildcats Pepper E.
12
38:26
0
9
5
14
2
9
0
0
4
5
3
1
1
2
0
Sydney Kings Craig T.
12
29:53
1
7
4
10
2
5
2
4
2
5
1
1
1
1
0
Sydney Kings Dellavedova M.
11
23:44
5
2
4
10
1
4
2
2
1
1
0
2
0
3
0
Perth Wildcats Lual Acuil Jr J.
9
33:56
2
14
4
11
0
0
1
2
6
8
1
2
1
3
0
Sydney Kings Cooks X.
8
26:17
2
4
3
4
0
0
2
2
1
3
3
0
1
3
0
Perth Wildcats Duke Jr. D.
7
26:29
5
2
2
12
0
6
3
4
1
1
2
0
0
3
0
Perth Wildcats Wagstaff J.
6
16:30
1
2
2
2
2
2
0
0
1
1
0
0
0
4
0
Perth Wildcats Russo-Nance D.
6
09:41
0
3
2
3
2
2
0
0
0
3
2
2
0
3
0
Sydney Kings Galloway J.
5
17:50
0
1
2
4
1
2
0
0
0
1
0
1
0
4
0
Sydney Kings Soares T.
3
16:44
0
5
1
4
1
3
0
0
1
4
0
1
1
4
0
Perth Wildcats Dech S.
0
06:38
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Perth Wildcats Okwera D.
0
03:38
0
0
0
2
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
Perth Wildcats Mayen L.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Perth Wildcats Huefner C.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Perth Wildcats Gerovich T.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Perth Wildcats Kouakou-Heugue N.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Sydney Kings Noi K.
0
15:08
0
2
0
6
0
5
0
0
0
2
0
0
0
1
0
Sydney Kings Goodrick H.
0
05:32
0
3
0
0
0
0
0
0
0
3
0
1
0
0
0
Sydney Kings Spurgin J.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Sydney Kings Awan L.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

NBL 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Sydney Kings Sydney Kings 33 24 9 3276:2879
2
Adelaide 36ers Adelaide 36ers 34 23 11 3149:3001
3
South East Melbourne Phoenix South East Melbourne Phoenix 33 22 11 3324:3061
4
Perth Wildcats Perth Wildcats 33 21 12 2996:2840
5
Melbourne United Melbourne United 33 20 13 3041:2905
6
Tasmania Jackjumpers Tasmania Jackjumpers 33 14 19 2873:2884
7
New Zealand Breakers New Zealand Breakers 34 14 20 3133:3165
8
Illawarra Hawks Illawarra Hawks 33 13 20 3074:3205
9
Cairns Taipans Cairns Taipans 33 9 24 2754:3194
10
Brisbane Bullets Brisbane Bullets 33 6 27 2710:3196
Playoffs
Qualification Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close