Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Famila Schio (Nữ) x Tango Bourges (Nữ) 04.02.2026 thống kê

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Famila Schio (Nữ) vs Tango Bourges (Nữ) dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Famila Schio (Nữ) - Tango Bourges (Nữ) sẽ diễn ra như một phần của giải đấu Euroleague. Nữ trong Châu Âu và sẽ bắt đầu lúc 14:00 04.02.

Famila Schio (Nữ)

4 / 10 trận đấu cuối cùng Famila Schio (Nữ) trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Famila Schio (Nữ)

2 / 4 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Famila Schio (Nữ) chiến thắng trong quý thứ 3

Tango Bourges (Nữ)

7 / 10 trận đấu cuối cùng Tango Bourges (Nữ) trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Tango Bourges (Nữ)

3 / 10 trận đấu cuối cùng Tango Bourges (Nữ) trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Tango Bourges (Nữ)

2 / 4 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Tango Bourges (Nữ) chiến thắng trong hiệp 1

Famila Schio (Nữ)

4 / 10 trận đấu cuối cùng Famila Schio (Nữ) trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Euroleague Women 25/26, Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Uni Girona (Nữ) Uni Girona (Nữ) 11 6 5 1 489:387
2
Tango Bourges (Nữ) Tango Bourges (Nữ) 10 6 4 2 421:394
3
USK Future Stars Prague (Nữ) USK Future Stars Prague (Nữ) 9 6 3 3 457:411
4
Arka Gdynia (Nữ) Arka Gdynia (Nữ) 6 6 0 6 355:530
Euroleague Women 25/26, Group C
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Fenerbahce (Nữ) Fenerbahce (Nữ) 12 6 6 0 541:364
2
Valencia (Nữ) Valencia (Nữ) 10 6 4 2 497:399
3
DVTK Miskolc (Nữ) DVTK Miskolc (Nữ) 7 6 1 5 389:514
4
Olympiacos (Nữ) Olympiacos (Nữ) 7 6 1 5 383:533
Euroleague Women 25/26, Group D
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Landes (Nữ) Landes (Nữ) 10 6 4 2 390:374
2
Reyer Venezia Mestre (Nữ) Reyer Venezia Mestre (Nữ) 10 6 4 2 407:405
3
Zaragoza (Nữ) Zaragoza (Nữ) 9 6 3 3 444:417
4
CBK Mersin (Phụ nữ) CBK Mersin (Phụ nữ) 7 6 1 5 399:444
Euroleague Women 25/26, Main Round, Group E
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Galatasaray (Nữ) Galatasaray (Nữ) 22 12 10 2 901:772
2
Uni Girona (Nữ) Uni Girona (Nữ) 20 12 8 4 941:819
3
USK Future Stars Prague (Nữ) USK Future Stars Prague (Nữ) 20 12 8 4 934:820
4
Famila Schio (Nữ) Famila Schio (Nữ) 19 12 7 5 932:887
5
Tango Bourges (Nữ) Tango Bourges (Nữ) 18 12 6 6 860:836
6
Flammes Carolo Ardennes (Phụ nữ) Flammes Carolo Ardennes (Phụ nữ) 15 12 3 9 792:912
Euroleague Women 25/26, Main Round, Group F
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Fenerbahce (Nữ) Fenerbahce (Nữ) 23 12 11 1 1011:753
2
Landes (Nữ) Landes (Nữ) 20 12 8 4 828:780
3
Reyer Venezia Mestre (Nữ) Reyer Venezia Mestre (Nữ) 19 12 7 5 812:858
4
Zaragoza (Nữ) Zaragoza (Nữ) 19 12 7 5 871:815
5
Valencia (Nữ) Valencia (Nữ) 18 12 6 6 905:825
6
DVTK Miskolc (Nữ) DVTK Miskolc (Nữ) 13 12 1 11 768:969
Main round
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close