Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đội bóng Virtus Granarolo Bologna x Saski Baskonia 10.04.2026 thống kê

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Đội bóng Virtus Granarolo Bologna vs Saski Baskonia dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Đội bóng Virtus Granarolo Bologna - Saski Baskonia sẽ diễn ra như một phần của giải đấu Euroleague trong Châu Âu và sẽ bắt đầu lúc 14:30 10.04.

Đội bóng Virtus Granarolo Bologna

6 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng Virtus Granarolo Bologna trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Saski Baskonia

4 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

Saski Baskonia

3 / 8 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Saski Baskonia chiến thắng trong hiệp 4

Đội bóng Virtus Granarolo Bologna

4 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng Virtus Granarolo Bologna trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Đội bóng Virtus Granarolo Bologna

5 / 8 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Đội bóng Virtus Granarolo Bologna chiến thắng trong quý thứ 3

Saski Baskonia

6 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
36
45
Hai điểm thành công
17
15
Hai điểm mục tiêu%
47%
33%
Nỗ lực ghi ba điểm
28
23
Ba điểm thành công
10
8
Ba điểm mục tiêu%
36%
35%
Nỗ lực ném phạt
22
22
Ném phạt thành công
18
18
Ném miễn phí %
81%
81%
Nỗ lực ghi bàn
64
68
Mục tiêu hiện trường thành công
27
23
Mục tiêu lĩnh vực %
42%
34%
Kỷ luật
Rebounds
37
44
Phản đòn tấn công
9
16
Phòng thủ Rebounds
28
28
Khác
Sở hữu bóng
53%
47%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
13
2
Kiến tạo
VIB
16
13
BVG
Khối
VIB
3
5
BVG
Doanh thu
VIB
12
14
BVG
Ăn trộm
VIB
7
4
BVG
Fouls
VIB
25
23
BVG
Hết giờ
VIB
1
1
BVG

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Saski Baskonia Omoruyi E.
22
26:06
1
3
6
11
2
4
8
9
2
1
2
2
0
3
0
Saski Baskonia Luwawu-Cabarrot T.
19
24:44
1
4
7
14
4
7
1
1
1
3
2
1
0
2
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Alston Jr D.
19
26:14
2
3
6
16
4
7
3
4
1
2
0
0
1
3
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Hackett D.
15
17:53
2
3
5
8
3
4
2
2
1
2
1
0
0
0
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Edwards C.
13
29:49
3
4
5
18
1
7
2
3
0
4
3
0
1
5
0
Saski Baskonia Diakite M.
11
27:53
0
7
4
6
0
1
3
4
1
6
4
1
3
4
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Diouf M.
10
13:15
1
4
3
6
0
0
4
5
3
1
1
0
1
4
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Niang S.
9
24:49
2
9
2
3
0
0
5
6
3
6
1
2
2
2
0
Saski Baskonia Forrest T.
8
25:27
8
4
2
8
1
3
3
5
1
3
1
2
0
3
0
Saski Baskonia Spagnolo M.
8
16:15
2
2
2
4
1
1
3
3
0
2
0
0
0
4
0
Saski Baskonia Howard M.
5
18:08
2
1
2
9
1
5
0
0
0
1
1
0
0
1
0
Saski Baskonia Frisch C.
5
23:16
1
8
2
4
1
2
0
0
1
7
1
1
0
2
0
Saski Baskonia Radzevicius G.
2
17:18
0
1
1
4
0
3
0
0
0
1
0
0
0
2
0
Saski Baskonia Villar R.
2
10:54
0
3
1
2
0
0
0
0
1
2
0
0
0
2
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Smailagic A.
2
12:21
1
2
1
5
0
2
0
0
0
2
2
0
0
1
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Ferrari F.
2
16:57
1
6
0
4
0
2
2
2
2
4
0
0
0
2
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Baiocchi M.
2
15:29
1
1
1
2
0
0
0
0
0
1
3
0
0
1
0
Saski Baskonia Nowell M.
0
09:59
1
0
0
2
0
2
0
0
0
0
0
0
0
2
0
Saski Baskonia Joksimovic S.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Jallow K.
0
28:09
0
4
0
4
0
1
0
0
1
3
1
2
0
2
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Akele N.
0
07:43
0
2
0
1
0
0
0
0
1
1
0
0
0
2
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Diarra A.
0
04:15
0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
1
0
0
1
0
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Accorsi M.
0
03:06
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Euroleague 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
BC Olympiak Piraeus BC Olympiak Piraeus 38 26 12 3406:3144
2
Valencia Valencia 38 25 13 3418:3243
3
Real Madrid Baloncesto Real Madrid Baloncesto 38 24 14 3342:3156
4
Fenerbahce Fenerbahce 38 24 14 3114:3061
5
Zalgiris Zalgiris 38 23 15 3304:3125
6
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 38 23 15 3329:3211
7
Panathinaikos Panathinaikos 38 22 16 3314:3228
8
Monaco Monaco 38 22 16 3417:3282
9
Barcelona Barcelona 38 21 17 3167:3147
10
Crvena zvezda Crvena zvezda 38 21 17 3287:3245
11
Dubai Dubai 38 19 19 3324:3325
12
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 38 18 20 3386:3486
13
Bayern Munich Bayern Munich 38 17 21 3063:3168
14
Olimpia Milano Olimpia Milano 38 17 21 3246:3294
15
KK Partizan KK Partizan 38 16 22 3052:3242
16
Paris Paris 38 15 23 3422:3456
17
Đội bóng Virtus Granarolo Bologna Đội bóng Virtus Granarolo Bologna 38 14 24 3110:3285
18
Saski Baskonia Saski Baskonia 38 13 25 3321:3483
19
Anadolu Efes Anadolu Efes 38 12 26 2991:3151
20
ASVEL Lyon-Villeurbanne ASVEL Lyon-Villeurbanne 38 8 30 2989:3270
Playoffs
Qualification Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close