Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tindastoll x UMF Stjarnan 06.05.2026 thống kê

Hoàn thành
100
91
5th match. Tindastoll hàng đầu 3-2

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Tindastoll vs UMF Stjarnan sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu Giải bóng đá hạng nhất trong Iceland: Iceland dự kiến ​​bắt đầu lúc 14:15 06.05.

Tindastoll

6 / 10 trận đấu cuối cùng Tindastoll trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

UMF Stjarnan

5 / 10 trận đấu cuối cùng UMF Stjarnan trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

UMF Stjarnan

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với UMF Stjarnan chiến thắng trong quý thứ 3

UMF Stjarnan

5 / 10 trận đấu cuối cùng UMF Stjarnan trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

UMF Stjarnan

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với UMF Stjarnan chiến thắng trong hiệp 1

Tindastoll

6 / 10 trận đấu cuối cùng Tindastoll trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Hiển thị thông tin về một trận đấu khác đã biết liên quan đến đội của tôi, và dữ liệu cho trận đấu hiện tại sẽ xuất hiện sau khi bắt đầu.
Chấm điểm
Hai điểm thành công
3
6
Ba điểm thành công
4
2
Nỗ lực ném phạt
5
5
Ném phạt thành công
4
4
Ném miễn phí %
80%
80%
Mục tiêu hiện trường thành công
7
8
Một trận đấu khác với số liệu thống kê

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Urvalsdeild 25/26
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
UMF Grindavik UMF Grindavik 36 22 18 4 2063:1962
2
Tindastoll Tindastoll 34 22 17 5 2252:2018
3
UMF Stjarnan UMF Stjarnan 30 22 15 7 2314:2089
4
Valur Reykjavik Valur Reykjavik 28 22 14 8 1992:1979
5
Keflavik Keflavik 24 22 12 10 2085:2017
6
KR Reykjavik KR Reykjavik 24 22 12 10 2194:2104
7
ÍR Reykjavíkur ÍR Reykjavíkur 22 22 11 11 2006:2004
8
UMF Njardvik UMF Njardvik 16 22 8 14 2096:2127
9
Alftanes Alftanes 16 22 8 14 2043:2051
10
Armann Armann 14 22 7 15 1933:2191
11
Thor Thorl Thor Thorl 12 22 6 16 1959:2125
12
IA Akranes IA Akranes 8 22 4 18 1949:2219
Playoffs
Relegation
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close