Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
China Championship. Phụ nữ

China Championship. Phụ nữ 2026

Trung Quốc
Trung Quốc
Southland Conference, Playoffs 18/19
# Đội SPDC T Đ TD
1
Shanxi Xing Rui Flame (Nữ) Shanxi Xing Rui Flame (Nữ) 22 18 4 1890:1593
2
Dongguan Xintongsheng (Nữ) Dongguan Xintongsheng (Nữ) 22 17 5 1869:1641
3
Sichuan Yuanda Merlot (Nữ) Sichuan Yuanda Merlot (Nữ) 22 17 5 1967:1652
4
Xinjiang Tianshan (Women) Xinjiang Tianshan (Women) 22 14 8 1819:1768
5
Shandong Hi Speed (Women) Shandong Hi Speed (Women) 22 14 8 1911:1839
6
Shanghai Baoshan (Nữ) Shanghai Baoshan (Nữ) 22 13 9 2001:1827
7
Jiangsu Phoenix (Women) Jiangsu Phoenix (Women) 22 12 10 1844:1716
8
Wuhan Shengfan Yellow Crane (Women) Wuhan Shengfan Yellow Crane (Women) 22 10 12 1623:1757
9
Hebei Win Power (Nữ) Hebei Win Power (Nữ) 22 7 15 1782:1922
10
Beijing Great Wall (Nữ) Beijing Great Wall (Nữ) 22 6 16 1619:1734
11
Shaanxi Red Wolves (Women) Shaanxi Red Wolves (Women) 22 2 20 1614:1998
12
Zhejiang Golden Bulls (Women) Zhejiang Golden Bulls (Women) 22 2 20 1497:1989
Southwest Athletic Conference, Playoffs 18/19
# Đội SPDC T Đ TD
1
Hợp Phì (Nữ) Hợp Phì (Nữ) 20 18 2 1817:1379
2
Henan Phoenix (Nữ) Henan Phoenix (Nữ) 20 13 7 1775:1449
3
Liaoning Dalian (Women) Liaoning Dalian (Women) 20 13 7 1720:1566
4
Xiamen Egrets (Women) Xiamen Egrets (Women) 20 12 8 1682:1548
5
Fujian Zoten (Nữ) Fujian Zoten (Nữ) 20 3 17 1433:1887
6
Giang Tây Gan Hưng (Nữ) Giang Tây Gan Hưng (Nữ) 20 1 19 1331:1929
Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close